1/126
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
洗濯する
せんたくする
giặt
練習する
れんしゅうする
luyện tập, thực hành
将来
しょうらい
tương lai
一度
いちど
một lần
一度も
いちども
chưa lần nào
段々
だんだん
dần dần
もうすぐ
もうすぐ
sắp
汚い
きたない
bẩn
僕
ぼく
tôi, tớ
君
きみ
cậu, bạn
~君
~くん
anh ~, cậu ~
ビザ
ビザ
visa, thị thực
どっち
どっち
phía nào, chỗ nào
[ビザが~]要る
[ビザが~]いる
cần [visa]
直す
なおす
sửa, chữa
修理する
しゅうりする
sửa chữa, tu sửa (máy móc)
電話する
でんわする
gọi điện thoại
~けど
~けど
~, nhưng
うん
うん
ừ
ううん
ううん
không
初め
はじめ
ban đầu, lúc đầu
終わり
おわり
kết thúc
調味料
ちょうみりょう
gia vị
お酢
おす
dấm
しょうゆ
しょうゆ
nước tương
味噌
みそ
miso
胡椒
こしょう
hạt tiêu
不便[な]
ふべん[な]
bất tiện
大丈夫[な]
だいじょうぶ[な]
không sao, không vấn đề
息子
むすこ
con trai mình
娘
むすめ
con gái mình
夕食
ゆうしょく
cơm chiều
雲
くも
mây
政治
せいじ
chính trị
試合
しあい
trận đấu
意見
いけん
ý kiến
[お]話
[お]はなし
câu chuyện
交通
こうつう
giao thông, đi lại
登録
とうろく
sự đăng ký
思う
おもう
nghĩ
言う
いう
nói
役に立つ
やくにたつ
giúp ích
有る
ある
có
勝つ
かつ
thắng
負ける
まける
thua
足りる
たりる
đủ
気を付ける
きをつける
chú ý, bảo trọng
最近
さいきん
gần đây
多分
たぶん
chắc, có lẽ
きっと
きっと
chắc chắn, nhất định
本当に
ほんとうに
thật sự
そんなに
そんなに
(không)~ lắm
~について
~について
về ~
仕方がありません
しかたがありません
không còn cách nào khác
大変[な]
たいへん[な]
khó khăn, vất vả
台風
たいふう
bão
お土産
おみやげ
quà
スーツ
スーツ
com-lê
セーター
セーター
áo len
眼鏡
めがね
kính
日
ひ
ngày
押入れ
おしいれ
tủ âm tường
地図
ちず
bản đồ
[お]寺
[お]てら
chùa
履く
はく
đi [giày], xỏ [tất], mặc [quần]
[帽子を~]被る
[ぼうしを~]かぶる
đội mũ
[シャツを~]着る
[シャツを~]きる
mặc [áo sơ mi]
[眼鏡を~]かける
[めがねを~]かける
đeo kính
生まれる
うまれる
được sinh ra
よく
よく
thường, hay
おめでとうございます。
おめでとうございます。
Chúc mừng!
うーん
うーん
Ừ~/Để tôi xem/Thế nào nhỉ!
怒る
おこる
nổi giận
お菓子
おかし
bánh kẹo
コンビニ
コンビニ
cửa hàng tiện lợi
復習する
ふくしゅうする
ôn bài
長い
ながい
dài
短い
みじかい
ngắn
音
おと
âm thanh
交差点
こうさてん
ngã tư
信号
しんごう
đèn tín hiệu
橋
はし
cầu
駐車場
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
保険証
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm
細かいお金
こまかいおかね
tiền lẻ
電池
でんち
pin
サイズ
サイズ
kích cỡ
角
かど
góc
~目
~め
thứ ~, số ~
[先生に~]聞く
[せんせいに~]きく
hỏi [giáo viên]
引く
ひく
kéo
動く
うごく
chuyển động
歩く
あるく
đi bộ
触る
さわる
sờ, chạm vào
渡る
わたる
đi qua, băng qua
変える
かえる
đổi
疲れる
つかれる
mệt mỏi
注意する
ちゅういする
chú ý
まっすぐ
まっすぐ
thẳng
[お]弁当
[お]べんとう
cơm hộp