Thẻ ghi nhớ: N5 - 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/126

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

127 Terms

1
New cards

洗濯する

せんたくする

giặt

2
New cards

練習する

れんしゅうする

luyện tập, thực hành

3
New cards

将来

しょうらい

tương lai

4
New cards

一度

いちど

một lần

5
New cards

一度も

いちども

chưa lần nào

6
New cards

段々

だんだん

dần dần

7
New cards

もうすぐ

もうすぐ

sắp

8
New cards

汚い

きたない

bẩn

9
New cards

ぼく

tôi, tớ

10
New cards

きみ

cậu, bạn

11
New cards

~君

~くん

anh ~, cậu ~

12
New cards

ビザ

ビザ

visa, thị thực

13
New cards

どっち

どっち

phía nào, chỗ nào

14
New cards

[ビザが~]要る

[ビザが~]いる

cần [visa]

15
New cards

直す

なおす

sửa, chữa

16
New cards

修理する

しゅうりする

sửa chữa, tu sửa (máy móc)

17
New cards

電話する

でんわする

gọi điện thoại

18
New cards

~けど

~けど

~, nhưng

19
New cards

うん

うん

20
New cards

ううん

ううん

không

21
New cards

初め

はじめ

ban đầu, lúc đầu

22
New cards

終わり

おわり

kết thúc

23
New cards

調味料

ちょうみりょう

gia vị

24
New cards

お酢

おす

dấm

25
New cards

しょうゆ

しょうゆ

nước tương

26
New cards

味噌

みそ

miso

27
New cards

胡椒

こしょう

hạt tiêu

28
New cards

不便[な]

ふべん[な]

bất tiện

29
New cards

大丈夫[な]

だいじょうぶ[な]

không sao, không vấn đề

30
New cards

息子

むすこ

con trai mình

31
New cards

むすめ

con gái mình

32
New cards

夕食

ゆうしょく

cơm chiều

33
New cards

くも

mây

34
New cards

政治

せいじ

chính trị

35
New cards

試合

しあい

trận đấu

36
New cards

意見

いけん

ý kiến

37
New cards

[お]話

[お]はなし

câu chuyện

38
New cards

交通

こうつう

giao thông, đi lại

39
New cards

登録

とうろく

sự đăng ký

40
New cards

思う

おもう

nghĩ

41
New cards

言う

いう

nói

42
New cards

役に立つ

やくにたつ

giúp ích

43
New cards

有る

ある

44
New cards

勝つ

かつ

thắng

45
New cards

負ける

まける

thua

46
New cards

足りる

たりる

đủ

47
New cards

気を付ける

きをつける

chú ý, bảo trọng

48
New cards

最近

さいきん

gần đây

49
New cards

多分

たぶん

chắc, có lẽ

50
New cards

きっと

きっと

chắc chắn, nhất định

51
New cards

本当に

ほんとうに

thật sự

52
New cards

そんなに

そんなに

(không)~ lắm

53
New cards

~について

~について

về ~

54
New cards

仕方がありません

しかたがありません

không còn cách nào khác

55
New cards

大変[な]

たいへん[な]

khó khăn, vất vả

56
New cards

台風

たいふう

bão

57
New cards

お土産

おみやげ

quà

58
New cards

スーツ

スーツ

com-lê

59
New cards

セーター

セーター

áo len

60
New cards

眼鏡

めがね

kính

61
New cards

ngày

62
New cards

押入れ

おしいれ

tủ âm tường

63
New cards

地図

ちず

bản đồ

64
New cards

[お]寺

[お]てら

chùa

65
New cards

履く

はく

đi [giày], xỏ [tất], mặc [quần]

66
New cards

[帽子を~]被る

[ぼうしを~]かぶる

đội mũ

67
New cards

[シャツを~]着る

[シャツを~]きる

mặc [áo sơ mi]

68
New cards

[眼鏡を~]かける

[めがねを~]かける

đeo kính

69
New cards

生まれる

うまれる

được sinh ra

70
New cards

よく

よく

thường, hay

71
New cards

おめでとうございます。

おめでとうございます。

Chúc mừng!

72
New cards

うーん

うーん

Ừ~/Để tôi xem/Thế nào nhỉ!

73
New cards

怒る

おこる

nổi giận

74
New cards

お菓子

おかし

bánh kẹo

75
New cards

コンビニ

コンビニ

cửa hàng tiện lợi

76
New cards

復習する

ふくしゅうする

ôn bài

77
New cards

長い

ながい

dài

78
New cards

短い

みじかい

ngắn

79
New cards

おと

âm thanh

80
New cards

交差点

こうさてん

ngã tư

81
New cards

信号

しんごう

đèn tín hiệu

82
New cards

はし

cầu

83
New cards

駐車場

ちゅうしゃじょう

bãi đỗ xe

84
New cards

保険証

ほけんしょう

thẻ bảo hiểm

85
New cards

細かいお金

こまかいおかね

tiền lẻ

86
New cards

電池

でんち

pin

87
New cards

サイズ

サイズ

kích cỡ

88
New cards

かど

góc

89
New cards

~目

~め

thứ ~, số ~

90
New cards

[先生に~]聞く

[せんせいに~]きく

hỏi [giáo viên]

91
New cards

引く

ひく

kéo

92
New cards

動く

うごく

chuyển động

93
New cards

歩く

あるく

đi bộ

94
New cards

触る

さわる

sờ, chạm vào

95
New cards

渡る

わたる

đi qua, băng qua

96
New cards

変える

かえる

đổi

97
New cards

疲れる

つかれる

mệt mỏi

98
New cards

注意する

ちゅういする

chú ý

99
New cards

まっすぐ

まっすぐ

thẳng

100
New cards

[お]弁当

[お]べんとう

cơm hộp