1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Monitor Whale Sharks
Theo dõi cá mập voi.
Imperfect
Không hoàn hảo.
Imprecise
Không chính xác
Community Outreach Programme
Chương trình tiếp cận cộng đồng.
Be Assigned To
Được phân công vào.
Docile Animals
Những loài động vật hiền lành.
Surface
Bề mặt.
Cruise
Di chuyển nhẹ nhàng.
Physical Make-up
Cấu tạo cơ thể.
Cartilage
Sụn.
Congregate In
Tập trung tại.
An Abundant Supply
Nguồn cung dồi dào.
Migratory
Di cư.
Fin
Vây cá.
An Exact Science
Khoa học chính xác
Witness
Chứng kiến.
A Mature Whale Shark
Một con cá mập voi trưởng thành.
Majestic Creatures
Những sinh vật hùng vĩ.
All Injuries
Tất cả các vết thương.