1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
on a basis
trên cơ sở
as far as + s + v
theo như
rapid service
dịch vụ nhanh chóng
teleconference (v/n)
hội nghị từ xa/ họp từ xa /ˌtel.ɪˈkɒn.fər.əns/
plain = simple (adj)
đơn giản
correspondence (n)
thư từ /ˌkɒr.ɪˈspɒn.dəns/
external consultant (n)
chuyên viên tư vấn bên ngoài
pending (prep)
trong khi chờ đợi
pending (adj)
sắp xảy ra
prevalence = popularity (n)
sự phổ biến /ˈprev.əl.əns/ = /ˌpɒp.jəˈlær.ə.ti/
itinerary (n)
lịch trình chuyến đi /aɪˈtɪn.ər.ər.i/
in common
có điểm chung
timely manner = swiftly
nhanh chóng
commence = start = embark (v)
bắt đầu
impartial (adj)
công bằng /ɪmˈpɑː.ʃəl/
beef stew
thịt bò hầm
gear (n)
thiết bị/ dụng cụ/ đồ dùng /ɡɪər/
rock climber
người leo núi đá /rɑːk ˈklaɪmər/
come out
được phát hành/ ra mắt
audit (v/n)
kiểm toán/ kiểm tra (tài khoản)
vine (n)
cây dây leo/ rượu nho /vaɪn/
puddle (n)
vũng nước /ˈpʌd.əl/
cupboard (n)
tủ ly (tủ bếp) /ˈkʌb.əd/
crouch (v)
ngồi xổm /kraʊtʃ/