1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
see so much of sb
(v) gặp ai đó rất thường xuyên
hitchhike
(v) đi nhờ xe, đi quá giang
fortnight
(n) hai tuần, nửa tháng (14 ngày)
thorough
(a) cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
tenant
(n) người thuê nhà / người thuê đất
go astray
(v) đi lạc, bị thất lạc, chệch hướng
keep sb in the loop
(v) giữ cho ai luôn được cập nhật thông tin
be put out by sth
(a) bực tức, khó chịu, phật lòng
be on duty
(v) đang trong ca làm việc, đang trực
be off duty
(v) tan ca, không trong ca làm việc
legible
(a) dễ đọc, rõ ràng (chữ viết, văn bản)
illegible
(a) khó đọc, không thể đọc được