UNIT 40 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:25 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

see so much of sb

(v) gặp ai đó rất thường xuyên

2
New cards

hitchhike

(v) đi nhờ xe, đi quá giang

3
New cards

fortnight

(n) hai tuần, nửa tháng (14 ngày)

4
New cards

thorough

(a) cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ

5
New cards

tenant

(n) người thuê nhà / người thuê đất

6
New cards

go astray

(v) đi lạc, bị thất lạc, chệch hướng

7
New cards

keep sb in the loop

(v) giữ cho ai luôn được cập nhật thông tin

8
New cards

be put out by sth

(a) bực tức, khó chịu, phật lòng

9
New cards

be on duty

(v) đang trong ca làm việc, đang trực

10
New cards

be off duty

(v) tan ca, không trong ca làm việc

11
New cards

legible

(a) dễ đọc, rõ ràng (chữ viết, văn bản)

12
New cards

illegible

(a) khó đọc, không thể đọc được