1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Generation gap
Khoảng cách thế hệ
Generation
Thế hệ
Generational difference
Sự khác biệt giữa các thế hệ
Baby boomers
Thế hệ bùng nổ dân số (sinh khoảng 1946–1964)
Generation X (Gen X)
Thế hệ X (sinh khoảng 1965–1980)
Millennials / Generation Y (Gen Y)
Thế hệ Y (sinh khoảng 1981–1996)
Generation Z (Gen Z)
Thế hệ Z (sinh khoảng 1997–2012)
Generation Alpha (Gen Alpha)
Thế hệ Alpha (sinh từ 2013 trở đi)
Nuclear family
Gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)
Extended family
Gia đình đa thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cháu…)
Multi-generational household
Hộ gia đình nhiều thế hệ
Single-parent family
Gia đình cha/mẹ đơn thân
Breadwinner
Trụ cột gia đình
Homemaker
Người nội trợ
Conflict
Cãi vã, xung đột
Disagreement
Sự bất đồng ý kiến
Argument
Cuộc tranh cãi
Stereotype
Định kiến, khuôn mẫu
Prejudice
Thành kiến
Viewpoint / Point of view
Quan điểm
Perspective
Góc nhìn, viễn cảnh
Attitude
Thái độ
Belief
Niềm tin, tín ngưỡng
Value
Giá trị
Tradition
Truyền thống
Traditional
Mang tính truyền thống
Custom
Phong tục, tập quán
Conservative
Bảo thủ, cổ xơ
Open-minded
Cởi mở, phóng khoáng
Narrow-minded
Hẹp hòi, thiển cận
Strict
Nghiêm khắc
Permissive
Dễ tính, buông thả
Impose (on)
Áp đặt (lên ai đó)
Curfew
Giờ nghiêm cấm (giờ phải về nhà)
Dress code
Quy định về trang phục
Hairstyle
Kiểu tóc
Piercing
Việc xỏ khuyên
Tattoo
Hình xăm
Table manners
Quy tắc ứng xử trên bàn ăn
Digital native
Người sinh ra trong thời đại công nghệ
Technological divide
Sự chênh lệch về trình độ công nghệ
Screen time
Thời gian sử dụng màn hình điện tử
Social media
Mạng xã hội
Independence
Sự độc lập
Independent
Độc lập
Financial independence
Sự độc lập về tài chính
Autonomy
Quyền tự quyết, sự tự chủ
Rebel
Nổi loạn, chống đối
Rebellion
Sự nổi loạn
Obey
Vâng lời, tuân theo
Disobey
Không vâng lời, cãi lời
Obedient
Biết nghe lời
Disobedient
Ngoan cố, không nghe lời
Bridge the gap
Thu hẹp khoảng cách
Mutual understanding
Sự hiểu biết lẫn nhau
Mutual respect
Sự tôn trọng lẫn nhau
Sympathy
Sự đồng cảm, thông cảm
Empathy
Sự thấu cảm
Compromise
Sự thỏa hiệp / Thỏa hiệp
Reconcile
Hòa giải, làm hòa
Communication breakdown
Sự gián đoạn/thất bại trong giao tiếp
Open up (to someone)
Cởi mở, tâm sự (với ai)
Share
Chia sẻ
Advice
Lời khuyên
Advise
Khuyên bảo
Parental control
Sự kiểm soát của cha mẹ
Peer pressure
Áp lực từ bạn bè cùng lứa
Expectation
Sự kỳ vọng
Upbringing
Sự giáo dục, nuôi dưỡng (từ bé)
Career path
Con đường sự nghiệp