unit2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:03 AM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

Generation gap

Khoảng cách thế hệ

2
New cards

Generation

Thế hệ

3
New cards

Generational difference

Sự khác biệt giữa các thế hệ

4
New cards

Baby boomers

Thế hệ bùng nổ dân số (sinh khoảng 1946–1964)

5
New cards

Generation X (Gen X)

Thế hệ X (sinh khoảng 1965–1980)

6
New cards

Millennials / Generation Y (Gen Y)

Thế hệ Y (sinh khoảng 1981–1996)

7
New cards

Generation Z (Gen Z)

Thế hệ Z (sinh khoảng 1997–2012)

8
New cards

Generation Alpha (Gen Alpha)

Thế hệ Alpha (sinh từ 2013 trở đi)

9
New cards

Nuclear family

Gia đình hạt nhân (bố mẹ và con cái)

10
New cards

Extended family

Gia đình đa thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cháu…)

11
New cards

Multi-generational household

Hộ gia đình nhiều thế hệ

12
New cards

Single-parent family

Gia đình cha/mẹ đơn thân

13
New cards

Breadwinner

Trụ cột gia đình

14
New cards

Homemaker

Người nội trợ

15
New cards

Conflict

Cãi vã, xung đột

16
New cards

Disagreement

Sự bất đồng ý kiến

17
New cards

Argument

Cuộc tranh cãi

18
New cards

Stereotype

Định kiến, khuôn mẫu

19
New cards

Prejudice

Thành kiến

20
New cards

Viewpoint / Point of view

Quan điểm

21
New cards

Perspective

Góc nhìn, viễn cảnh

22
New cards

Attitude

Thái độ

23
New cards

Belief

Niềm tin, tín ngưỡng

24
New cards

Value

Giá trị

25
New cards

Tradition

Truyền thống

26
New cards

Traditional

Mang tính truyền thống

27
New cards

Custom

Phong tục, tập quán

28
New cards

Conservative

Bảo thủ, cổ xơ

29
New cards

Open-minded

Cởi mở, phóng khoáng

30
New cards

Narrow-minded

Hẹp hòi, thiển cận

31
New cards

Strict

Nghiêm khắc

32
New cards

Permissive

Dễ tính, buông thả

33
New cards

Impose (on)

Áp đặt (lên ai đó)

34
New cards

Curfew

Giờ nghiêm cấm (giờ phải về nhà)

35
New cards

Dress code

Quy định về trang phục

36
New cards

Hairstyle

Kiểu tóc

37
New cards

Piercing

Việc xỏ khuyên

38
New cards

Tattoo

Hình xăm

39
New cards

Table manners

Quy tắc ứng xử trên bàn ăn

40
New cards

Digital native

Người sinh ra trong thời đại công nghệ

41
New cards

Technological divide

Sự chênh lệch về trình độ công nghệ

42
New cards

Screen time

Thời gian sử dụng màn hình điện tử

43
New cards

Social media

Mạng xã hội

44
New cards

Independence

Sự độc lập

45
New cards

Independent

Độc lập

46
New cards

Financial independence

Sự độc lập về tài chính

47
New cards

Autonomy

Quyền tự quyết, sự tự chủ

48
New cards

Rebel

Nổi loạn, chống đối

49
New cards

Rebellion

Sự nổi loạn

50
New cards

Obey

Vâng lời, tuân theo

51
New cards

Disobey

Không vâng lời, cãi lời

52
New cards

Obedient

Biết nghe lời

53
New cards

Disobedient

Ngoan cố, không nghe lời

54
New cards

Bridge the gap

Thu hẹp khoảng cách

55
New cards

Mutual understanding

Sự hiểu biết lẫn nhau

56
New cards

Mutual respect

Sự tôn trọng lẫn nhau

57
New cards

Sympathy

Sự đồng cảm, thông cảm

58
New cards

Empathy

Sự thấu cảm

59
New cards

Compromise

Sự thỏa hiệp / Thỏa hiệp

60
New cards

Reconcile

Hòa giải, làm hòa

61
New cards

Communication breakdown

Sự gián đoạn/thất bại trong giao tiếp

62
New cards

Open up (to someone)

Cởi mở, tâm sự (với ai)

63
New cards

Share

Chia sẻ

64
New cards

Advice

Lời khuyên

65
New cards

Advise

Khuyên bảo

66
New cards

Parental control

Sự kiểm soát của cha mẹ

67
New cards

Peer pressure

Áp lực từ bạn bè cùng lứa

68
New cards

Expectation

Sự kỳ vọng

69
New cards

Upbringing

Sự giáo dục, nuôi dưỡng (từ bé)

70
New cards

Career path

Con đường sự nghiệp