1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
concentrate tập trung
concentration sự tập trung
focus tập trung, chú ý
divide one's focus phân chia sự tập trung
attention span khoảng thời gian duy trì sự chú ý
short attention span khả năng tập trung ngắn
maintain attention duy trì sự chú ý
distraction sự xao nhãng
self-distraction sự tự gây xao nhãng
external distraction sự xao nhãng từ bên ngoài
cognitive ability khả năng nhận thức
cognitive process quá trình nhận thức
mental activity hoạt động trí óc
mental capacity năng lực tư duy
brain function chức năng não bộ
brain activity hoạt động của não
brain pattern mô hình hoạt động của não
neural activity hoạt động thần kinh
neuron tế bào thần kinh
electric pattern mô hình điện (trong não)
process information xử lý thông tin
information processing quá trình xử lý thông tin
simultaneously đồng thời
at the same time cùng một lúc
singular đơn lẻ, riêng biệt
flexible linh hoạt
accurate chính xác
efficiency hiệu suất
efficient hiệu quả
accomplish a task hoàn thành một nhiệm vụ
complete a task hoàn thành công việc