LISTENING DẠNG MAP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:22 PM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

135 Terms

1
New cards

Beside

nằm bên cạnh

2
New cards

Right next to

ngay kế bên

3
New cards

Next by

kế bên

4
New cards

Adjacent to

tiếp giáp

5
New cards

Left-hand side

bên trái

6
New cards

Right-hand side

bên phải

7
New cards

Next to

liền kề

8
New cards

Alongside

liền kề

9
New cards

Adjoining

liền kề

10
New cards

In the vicinity

nằm ở gần đó, 1 khoảng cách tương đối gần

11
New cards

In close proximity to

nằm ở gần đó, 1 khoảng cách tương đối gần

12
New cards

Near

nằm ở gần đó, 1 khoảng cách tương đối gần

13
New cards

Directly in front of

ngay phía trước mặt

14
New cards

Across the road

đối diện

15
New cards

Opposite

đối diện

16
New cards

In between

ở giữa

17
New cards

In the middle of

ở giữa

18
New cards

In the middle

ở giữa/ ở trung tâm

19
New cards

In the centre

ở giữa/ ở trung tâm

20
New cards

Above

phía trên

21
New cards

Below

phía dưới

22
New cards

Inside

bên trong

23
New cards

Outside

bên ngoài

24
New cards

At the top

ở trên cùng

25
New cards

At the bottom

ở dưới cùng

26
New cards

Behind

phía sau

27
New cards

In front of

phía trước

28
New cards

At the end of the path

phía cuối con đường

29
New cards

A bend in the road

1 đoạn đường cong

30
New cards

On the corner

trong góc

31
New cards

In/at the corner of A street/road and B street/road

nằm ở nơi giao cắt nhau giữa 2 con phố A và B

32
New cards

On your left/right hand side

ở bên tay trái/phải của bạn

33
New cards

At/in the top right-hand corner of the map/room

nằm ở góc trên bên tay phải của bản đồ/căn phòng

34
New cards

Clockwise

theo chiều kim đồng hồ

35
New cards

Anticlockwise

ngược chiều kim đồng hồ

36
New cards

Northeast

hướng đông bắc

37
New cards

Northwest

hướng tây bắc

38
New cards

Southeast

hướng đông nam

39
New cards

Southwest

hướng tây nam

40
New cards

To the north

ở phía Bắc

41
New cards

To the south

ở phía Nam

42
New cards

In the northeast

ở phía đông bắc

43
New cards

In the southwest

ở phía tây nam

44
New cards

North side

khu vực phía Bắc

45
New cards

East side

khu vực phía Đông

46
New cards

West side

khu vực phía Tây

47
New cards

South side

khu vực phía Nam

48
New cards

In the eastern part of

nằm ở khu vực phía Đông của

49
New cards

In the west corner

nằm ở góc phía tây

50
New cards

Slightly west of

chếch phía Tây

51
New cards

Entrance

lối vào

52
New cards

Exit

lối ra, lối thoát hiểm

53
New cards

Campus

khuôn viên trường

54
New cards

Dormitory

kí túc xá sinh viên

55
New cards

Hall

hội trường

56
New cards

Office

văn phòng

57
New cards

Lounge

phòng chờ

58
New cards

Cafeteria

nhà ăn, canteen

59
New cards

Library

thư viện

60
New cards

Conference = seminar

hội thảo, workshop

61
New cards

Centre/ center

trung tâm

62
New cards

Registration office

phòng đăng ký

63
New cards

Information office

văn phòng thông tin

64
New cards

Laboratory/ lab

phòng thí nghiệm

65
New cards

Gymnasium

phòng tập thể hình

66
New cards

Recreational centre/ center

trung tâm giải trí

67
New cards

Bench

băng ghế (ngoài công viên)

68
New cards

Circular ornamental pond

hồ nước hình tròn được trang trí đẹp mắt

69
New cards

Theatre

rạp hát

70
New cards

Car park

chỗ để xe

71
New cards

National park

công viên quốc gia

72
New cards

(Flower/ rose) garden

vườn (hoa/ hoa hồng)

73
New cards

Circular area

khu vực hình tròn

74
New cards

Picnic area

khu vực dã ngoại

75
New cards

Wildlife area

khu vực động vật hoang dã

76
New cards

Bird hide

khu vực ngắm các loài chim

77
New cards

Indoor arena

khu thi đấu trong nhà

78
New cards

Wetland

vùng ngập nước

79
New cards

Corridor

hành lang

80
New cards

Foyer

tiền sảnh

81
New cards

Ground floor

tầng trệt

82
New cards

Basement

tầng hầm

83
New cards

Cottage

nhà riêng ở nông thôn

84
New cards

Auditorium

phòng của khán giả, thính phòng

85
New cards

Stadium

sân vận động

86
New cards

Stage

sân khấu

87
New cards

Maze

mê cung

88
New cards

Tower

tòa tháp

89
New cards

Post office

bưu điện

90
New cards

Parliament

Nghị viên

91
New cards

Island

hòn đảo

92
New cards

Nature reserve

khu bảo tồn thiên nhiên

93
New cards

Go along the road = go down the road = go up the road

tiếp tục đi theo con đường ấy

94
New cards

Go straight / Go forward / Go straight ahead

đi thẳng

95
New cards

Continue straight ahead

tiếp tục đi thẳng

96
New cards

Go around

đi vòng qua

97
New cards

Go over

đi sang bờ bên kia (go over the bridge: đi sang bên kia cầu, sang bên kia sông)

98
New cards

Go past/walk past

đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào (go past the bridge: đi ngang qua nhìn thấy cái cầu nhưng không rẽ vào đó)

99
New cards

Go through

đi xuyên qua

100
New cards

Bend

rẽ