1/134
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Beside
nằm bên cạnh
Right next to
ngay kế bên
Next by
kế bên
Adjacent to
tiếp giáp
Left-hand side
bên trái
Right-hand side
bên phải
Next to
liền kề
Alongside
liền kề
Adjoining
liền kề
In the vicinity
nằm ở gần đó, 1 khoảng cách tương đối gần
In close proximity to
nằm ở gần đó, 1 khoảng cách tương đối gần
Near
nằm ở gần đó, 1 khoảng cách tương đối gần
Directly in front of
ngay phía trước mặt
Across the road
đối diện
Opposite
đối diện
In between
ở giữa
In the middle of
ở giữa
In the middle
ở giữa/ ở trung tâm
In the centre
ở giữa/ ở trung tâm
Above
phía trên
Below
phía dưới
Inside
bên trong
Outside
bên ngoài
At the top
ở trên cùng
At the bottom
ở dưới cùng
Behind
phía sau
In front of
phía trước
At the end of the path
phía cuối con đường
A bend in the road
1 đoạn đường cong
On the corner
trong góc
In/at the corner of A street/road and B street/road
nằm ở nơi giao cắt nhau giữa 2 con phố A và B
On your left/right hand side
ở bên tay trái/phải của bạn
At/in the top right-hand corner of the map/room
nằm ở góc trên bên tay phải của bản đồ/căn phòng
Clockwise
theo chiều kim đồng hồ
Anticlockwise
ngược chiều kim đồng hồ
Northeast
hướng đông bắc
Northwest
hướng tây bắc
Southeast
hướng đông nam
Southwest
hướng tây nam
To the north
ở phía Bắc
To the south
ở phía Nam
In the northeast
ở phía đông bắc
In the southwest
ở phía tây nam
North side
khu vực phía Bắc
East side
khu vực phía Đông
West side
khu vực phía Tây
South side
khu vực phía Nam
In the eastern part of
nằm ở khu vực phía Đông của
In the west corner
nằm ở góc phía tây
Slightly west of
chếch phía Tây
Entrance
lối vào
Exit
lối ra, lối thoát hiểm
Campus
khuôn viên trường
Dormitory
kí túc xá sinh viên
Hall
hội trường
Office
văn phòng
Lounge
phòng chờ
Cafeteria
nhà ăn, canteen
Library
thư viện
Conference = seminar
hội thảo, workshop
Centre/ center
trung tâm
Registration office
phòng đăng ký
Information office
văn phòng thông tin
Laboratory/ lab
phòng thí nghiệm
Gymnasium
phòng tập thể hình
Recreational centre/ center
trung tâm giải trí
Bench
băng ghế (ngoài công viên)
Circular ornamental pond
hồ nước hình tròn được trang trí đẹp mắt
Theatre
rạp hát
Car park
chỗ để xe
National park
công viên quốc gia
(Flower/ rose) garden
vườn (hoa/ hoa hồng)
Circular area
khu vực hình tròn
Picnic area
khu vực dã ngoại
Wildlife area
khu vực động vật hoang dã
Bird hide
khu vực ngắm các loài chim
Indoor arena
khu thi đấu trong nhà
Wetland
vùng ngập nước
Corridor
hành lang
Foyer
tiền sảnh
Ground floor
tầng trệt
Basement
tầng hầm
Cottage
nhà riêng ở nông thôn
Auditorium
phòng của khán giả, thính phòng
Stadium
sân vận động
Stage
sân khấu
Maze
mê cung
Tower
tòa tháp
Post office
bưu điện
Parliament
Nghị viên
Island
hòn đảo
Nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
Go along the road = go down the road = go up the road
tiếp tục đi theo con đường ấy
Go straight / Go forward / Go straight ahead
đi thẳng
Continue straight ahead
tiếp tục đi thẳng
Go around
đi vòng qua
Go over
đi sang bờ bên kia (go over the bridge: đi sang bên kia cầu, sang bên kia sông)
Go past/walk past
đi ngang qua trên đường và không được rẽ vào (go past the bridge: đi ngang qua nhìn thấy cái cầu nhưng không rẽ vào đó)
Go through
đi xuyên qua
Bend
rẽ