1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
artistic education
(noun). giáo dục nghệ thuật
divergent thinking
(noun). suy nghĩ khác biệt
original expression
(noun). thể hiện một cách độc đáo
artistic outlet
1 phương tiện, cách thức để thể hiện sáng tạo
emotional regulation
(noun). khả năng điều hòa cảm xúc
integrate A into B
tích hợp/đưa A vào B để A trở thành một phần của B
inclusivity
tính bao trùm, tính hòa nhập
visual or hands-on discipline
(noun). môn học trực quan hoặc thực hành
conventional academic areas
lĩnh vực học thuật truyền thống
boost self-esteem
tăng lòng tự trọng
group mural project
(noun). dự án vẽ tranh tường nhóm
observational accuracy
(noun). độ chính xác khi quan sát
attention to detail
(noun). sự chú ý đến từng chi tiết