1/15
Sự nhập cư
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Visa (n)
Thị thực
Non-citisen (n)
Người ngoại
Migrant (n)
Người di cư
Immigrant (n)
Người nhập cư
Migration (n)
Sự di trú
Settlement (n)
Sự định cư
Illegal (adj)
Dân nhập cư bất hợp pháp
Work permit (n)
Giấy phép lao động
Green card (n)
Thẻ xanh
Refugee (n)
Người tị nạn
Deport (n)
Trục xuất
Displace (v)
Thuyên chuyển
Integrate (v)
Hội nhập
Immigrate (v)
Nhập cư
Migrate (v)
Di trú
Emigrate (v)
Di cư