IMMIGRATION (n) 3

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/15

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Sự nhập cư

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

16 Terms

1
New cards

Visa (n)

Thị thực

2
New cards

Non-citisen (n)

Người ngoại

3
New cards

Migrant (n)

Người di cư

4
New cards

Immigrant (n)

Người nhập cư

5
New cards

Migration (n)

Sự di trú

6
New cards

Settlement (n)

Sự định cư

7
New cards

Illegal (adj)

Dân nhập cư bất hợp pháp

8
New cards

Work permit (n)

Giấy phép lao động

9
New cards

Green card (n)

Thẻ xanh

10
New cards

Refugee (n)

Người tị nạn

11
New cards

Deport (n)

Trục xuất

12
New cards

Displace (v)

Thuyên chuyển

13
New cards

Integrate (v)

Hội nhập

14
New cards

Immigrate (v)

Nhập cư

15
New cards

Migrate (v)

Di trú

16
New cards

Emigrate (v)

Di cư