1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
strict regulation
(N Phrase) UK: /strɪkt ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ US: /strɪkt ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ VI: quy định nghiêm ngặt Ex: All laboratory technicians must observe strict regulations regarding hazardous waste disposal. (Tất cả kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt về xử lý chất thải độc hại.)
severe punishment
(N Phrase) UK: /sɪˈvɪər ˈpʌn.ɪʃ.mənt/ US: /səˈvɪr ˈpʌn.ɪʃ.mənt/ VI: hình phạt nghiêm khắc, sự trừng phạt nặng Ex: Unauthorized data disclosure will result in severe punishment under company policy. (Hành vi tiết lộ dữ liệu trái phép sẽ phải nhận hình phạt nghiêm khắc theo chính sách của công ty.)
mandatory
(Adj) UK: /ˈmæn.də.tər.i/ US: /ˈmæn.də.tɔːr.i/ VI: bắt buộc, có tính cưỡng chế Ex: Attendance at tomorrow morning's site safety briefing is strictly mandatory. (Việc tham dự buổi phổ biến an toàn công trường sáng mai là hoàn toàn bắt buộc.)
comply with
(V Phrase) UK: /kəmˈplaɪ wɪð/ US: /kəmˈplaɪ wɪð/ VI: tuân thủ, tuân theo (quy định, luật pháp) Ex: Manufacturers must comply with regional environmental protection guidelines. (Các nhà sản xuất phải tuân thủ các hướng dẫn bảo vệ môi trường của khu vực.)
administration
(N) UK: /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/ US: /ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/ VI: ban quản lý, sự quản lý, chính quyền Ex: The hospital administration introduced new protocols for processing medical records. (Ban quản lý bệnh viện đã đưa ra các quy trình mới để xử lý hồ sơ y tế.)
municipal government
(N Phrase) UK: /mjuːˌnɪs.ɪ.pəl ˈɡʌv.ən.mənt/ US: /mjuːˌnɪs.ə.pəl ˈɡʌv.ɚn.mənt/ VI: chính quyền thành phố, chính quyền đô thị Ex: The municipal government funded the construction of new public transit routes. (Chính quyền thành phố đã tài trợ cho việc xây dựng các tuyến giao thông công cộng mới.)
official
(Adj / N) UK: /əˈfɪʃ.əl/ US: /əˈfɪʃ.əl/ VI: chính thức; quan chức, viên chức Ex 1: Management released an official statement regarding the corporate restructuring. (Ban quản lý đã đưa ra một tuyên bố chính thức liên quan đến việc tái cấu trúc doanh nghiệp.) Ex 2: City officials inspected the drainage system prior to the rainy season. (Các quan chức thành phố đã kiểm tra hệ thống thoát nước trước mùa mưa.)
ballot
(N / V) UK: /ˈbæl.ət/ US: /ˈbæl.ət/ VI: lá phiếu, phiếu bầu; bỏ phiếu Ex: Employees cast their secret ballots to elect the new union representative. (Các nhân viên đã bỏ phiếu kín để bầu ra đại diện công đoàn mới.)
health service
(N Phrase) UK: /ˈhelθ ˌsɜː.vɪs/ US: /ˈhelθ ˌsɝː.vɪs/ VI: dịch vụ y tế, ngành y tế Ex: The corporate insurance package covers comprehensive occupational health services. (Gói bảo hiểm doanh nghiệp chi trả cho các dịch vụ y tế lao động toàn diện.)
screening
(N) UK: /ˈskriː.nɪŋ/ US: /ˈskriː.nɪŋ/ VI: việc kiểm tra sức khỏe sàng lọc; sự sàng lọc Ex: The clinic offers complimentary annual health screenings for all factory personnel. (Phòng khám cung cấp các buổi kiểm tra sàng lọc sức khỏe thường niên miễn phí cho toàn bộ nhân viên nhà máy.)