Algebra 1

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

37 Terms

1
New cards

algebra

đại số

2
New cards

compendious

(a) ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa, súc tích

3
New cards

completion

(n) sự hoàn thành, sự kết thúc

4
New cards

Persian

thuộc về Ba Tư, tiếng Ba Tư, người Ba Tư

5
New cards

abstract

(n) bản tóm tắt

(a) trừu tượng

(v) trích xuất,

6
New cards

religious

(a) thuộc về tôn giáo, sùng đạo

7
New cards

civilization

(n) nền văn minh

8
New cards

stumble on/upon

tình cờ phát hiện

9
New cards

hit on/upon

bất chợt nảy ra ý tưởng/tình cờ tìm ra giải pháp/phát hiện điều gì

10
New cards

trace

(n) dấu vết

11
New cards

credit with

ghi nhận, công nhận

12
New cards

debatable

(a) còn gây tranh cãi, chưa chắc chắn

13
New cards

beat s.o to the punch

nhanh tay giành phần trước

14
New cards

AD - Anno Domini

trong niên đại

15
New cards

distill

(v) chưng cất, chiết lọc, đúc kết tinh hoa

16
New cards

tangible

(a) hữu hình, cụ thể, rõ ràng

17
New cards

contradiction

sự mâu thuẫn, sự đối nghịch

18
New cards

geometric

(a) thuộc hình học

19
New cards

vessel

tàu vũ trụ

20
New cards

dice

xúc xắc

21
New cards

divert on

chuyển hướng vào

22
New cards

dimension

chiều, kích thước, khía cạnh

23
New cards

rigorous

nghiêm ngặt, khắt khe

24
New cards

Renaissance

thời kì Phục Hưng

25
New cards

Dane

người Đan Mạch

26
New cards

quantity

số lượng, khối lượng, đại lượng

27
New cards

quote

câu trích dẫn

28
New cards

philosophy

triết học

29
New cards

encapsulate

(v) bao bọc, khái quát

30
New cards

grasp

(v) (n) nắm chặt, hiểu rõ

31
New cards

labyrinth

mê cung, tình huống phức tạp

32
New cards

fundamental

(a) nền tảng, cốt lõi

33
New cards

grand

hoành tráng

34
New cards

domain

lĩnh vực, phạm vi, lãnh thổ, tập xác định

35
New cards

multiply

(v) nhân lên, tăng lên

36
New cards

decimal

(n) (a) thập phân

37
New cards

nuanced

(a) phức tạp, tinh tế, có nhiều sắc thái