1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
algebra
đại số
compendious
(a) ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa, súc tích
completion
(n) sự hoàn thành, sự kết thúc
Persian
thuộc về Ba Tư, tiếng Ba Tư, người Ba Tư
abstract
(n) bản tóm tắt
(a) trừu tượng
(v) trích xuất,
religious
(a) thuộc về tôn giáo, sùng đạo
civilization
(n) nền văn minh
stumble on/upon
tình cờ phát hiện
hit on/upon
bất chợt nảy ra ý tưởng/tình cờ tìm ra giải pháp/phát hiện điều gì
trace
(n) dấu vết
credit with
ghi nhận, công nhận
debatable
(a) còn gây tranh cãi, chưa chắc chắn
beat s.o to the punch
nhanh tay giành phần trước
AD - Anno Domini
trong niên đại
distill
(v) chưng cất, chiết lọc, đúc kết tinh hoa
tangible
(a) hữu hình, cụ thể, rõ ràng
contradiction
sự mâu thuẫn, sự đối nghịch
geometric
(a) thuộc hình học
vessel
tàu vũ trụ
dice
xúc xắc
divert on
chuyển hướng vào
dimension
chiều, kích thước, khía cạnh
rigorous
nghiêm ngặt, khắt khe
Renaissance
thời kì Phục Hưng
Dane
người Đan Mạch
quantity
số lượng, khối lượng, đại lượng
quote
câu trích dẫn
philosophy
triết học
encapsulate
(v) bao bọc, khái quát
grasp
(v) (n) nắm chặt, hiểu rõ
labyrinth
mê cung, tình huống phức tạp
fundamental
(a) nền tảng, cốt lõi
grand
hoành tráng
domain
lĩnh vực, phạm vi, lãnh thổ, tập xác định
multiply
(v) nhân lên, tăng lên
decimal
(n) (a) thập phân
nuanced
(a) phức tạp, tinh tế, có nhiều sắc thái