LEKCE 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

sever

phía bắc / north

2
New cards

jih

phía nam / south

3
New cards

východ

phía đông / east

4
New cards

západ

phía tây / west

5
New cards

příběh

câu chuyện / truyện / chuyện kể

6
New cards

román

tiểu thuyết

7
New cards

konzervativní

bảo thủ

8
New cards

konečně

cuối cùng / rốt cuộc / cuối cùng thì (adv)

9
New cards

však

thế nhưng / nhưng mà / tuy nhiên / đúng không nhỉ

10
New cards

slábnout

yếu đi, giảm sút, suy yếu

11
New cards

pronásledovat

theo đuổi / truy đuổi / bám theo

12
New cards

spousta

rất nhiều / một đống / vô số

13
New cards

ztracené

đã bị mất/ không còn nữa.

14
New cards

úžase

sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, sự tuyệt vời / amazement, wonder

15
New cards

zjistí

tìm ra / phát hiện / nhận ra / xác định

16
New cards

jednoduché

đơn giản / dễ / đơn sơ

17
New cards

hrdina

anh hùng / hero

18
New cards

světový jízdní řád

bảng giờ chạy toàn cầu / lịch trình quốc tế

19
New cards

světový

phạm vi quốc tế / toàn cầu

20
New cards

jízdní řád

lịch trình, bảng giờ chạy (xe, tàu, phương tiện giao thông)

21
New cards

vykrást

trộm sạch / đột nhập trộm cả chỗ đó

22
New cards

krást

trộm (chung chung)

23
New cards

ukrást

trộm 1 món cụ thể

24
New cards

prohrávat/ prohrát

thua / thua cuộc / bị thua

25
New cards

vyhrávat/ vyhrát

thắng / chiến thắng / thắng giải / thắng tiền.

26
New cards

bývalý

cũ / trước đây (người yêu cũ, chồng cũ, công ty cũ…).

27
New cards

zákon

luật / bộ luật / quy định pháp luật.

28
New cards

plazmový

(thuộc) plasma / huyết tương / dạng plasma.

29
New cards

značková

hàng hiệu / có thương hiệu / chính hãng.

30
New cards

sáček

cái túi nhỏ / gói nhỏ (thường là túi nilon nhỏ, gói trà, gói gia vị…).

31
New cards

práška

bột / thuốc bột / bột giặt.

32
New cards

část

phần / bộ phận / một phần.

33
New cards

opačným směrem

theo hướng ngược lại / đi ngược hướng.

34
New cards

následovat

theo sau, xảy ra tiếp theo

35
New cards

následovat někoho

đi theo ai, theo sau ai