Unit 1- global success 9

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:09 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

46 Terms

1
New cards

suburb

Ngoại ô, ngoại thành

<p>Ngoại ô, ngoại thành</p>
2
New cards

neighborhood

khu vực lân cân, khu phố

<p>khu vực lân cân, khu phố</p>
3
New cards

neighbor

hàng xóm, láng giềng

<p>hàng xóm, láng giềng</p>
4
New cards

facility

cơ sở vật chất

<p>cơ sở vật chất</p>
5
New cards

craft village

làng nghề

<p>làng nghề</p>
6
New cards

Community

cộng đồng

<p>cộng đồng</p>
7
New cards

stuff

đồ đạc

<p>đồ đạc</p>
8
New cards

souvenir

quà lưu niệm

<p>quà lưu niệm</p>
9
New cards

check-up

kiểm tra sức khỏe

<p>kiểm tra sức khỏe</p>
10
New cards

police officer

sĩ quan cảnh sát, nhân viên cảnh sát

<p>sĩ quan cảnh sát, nhân viên cảnh sát</p>
11
New cards

garbage collector

người thu gom rác, nhân viên dọn vệ sinh

<p>người thu gom rác, nhân viên dọn vệ sinh</p>
12
New cards

electrician

Thợ điện, thợ lắp điện

<p>Thợ điện, thợ lắp điện</p>
13
New cards

firefighter

lính cứu hỏa

<p>lính cứu hỏa</p>
14
New cards

delivery person

nhân viên giao hàng

<p>nhân viên giao hàng</p>
15
New cards

electrical wire

dây điện

<p>dây điện</p>
16
New cards

property

tài sản

<p>tài sản</p>
17
New cards

crime

tội ác, sự phạm tội

<p>tội ác, sự phạm tội</p>
18
New cards

equipment

trang thiết bị

<p>trang thiết bị</p>
19
New cards

rubbish

rác rưởi

<p>rác rưởi</p>
20
New cards

tourist attraction

địa điểm thu hút khách du lịch

<p>địa điểm thu hút khách du lịch</p>
21
New cards

handicraft

thủ công mỹ nghệ

<p>thủ công mỹ nghệ</p>
22
New cards

specialty food

đặc sản địa phương

<p>đặc sản địa phương</p>
23
New cards

Artisian

nghệ nhân

<p>nghệ nhân</p>
24
New cards

lantern

đèn lồng

<p>đèn lồng</p>
25
New cards

house-warming party

Tiệc mừng tân gia

<p>Tiệc mừng tân gia</p>
26
New cards

preserve

bảo tồn, bảo quản

<p>bảo tồn, bảo quản</p>
27
New cards

technique

kỹ thuật

<p>kỹ thuật</p>
28
New cards

process

quá trình

29
New cards

wrap

bọc, quấn, gói

<p>bọc, quấn, gói</p>
30
New cards

layer

tầng, lớp

<p>tầng, lớp</p>
31
New cards

fragrance

hương thơm

<p>hương thơm</p>
32
New cards

Consumer

người tiêu dùng

<p>người tiêu dùng</p>
33
New cards

original

nguyên bản

<p>nguyên bản</p>
34
New cards

function

chức năng

<p>chức năng</p>
35
New cards

clay

n. đất sét

<p>n. đất sét</p>
36
New cards

pottery

n. đồ gốm

<p>n. đồ gốm</p>
37
New cards

collect

v. /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại

<p>v. /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại</p>
38
New cards

collector

người sưu tầm

<p>người sưu tầm</p>
39
New cards

collection

(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm

<p>(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm</p>
40
New cards

generation

(n) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời

<p>(n) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời</p>
41
New cards

product

sản phẩm (n) /ˈprɒdʌkt/

<p>sản phẩm (n) /ˈprɒdʌkt/</p>
42
New cards

production

(n) sự sản xuất, chế tạo

<p>(n) sự sản xuất, chế tạo</p>
43
New cards

Productivity

(n.) /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ Hiệu suất; Năng suất

<p>(n.) /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ Hiệu suất; Năng suất</p>
44
New cards

produce

v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo

<p>v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo</p>
45
New cards

Producer

(n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất

46
New cards

workshop

xưởng, hội thảo

<p>xưởng, hội thảo</p>