1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
suburb
Ngoại ô, ngoại thành

neighborhood
khu vực lân cân, khu phố

neighbor
hàng xóm, láng giềng

facility
cơ sở vật chất

craft village
làng nghề

Community
cộng đồng

stuff
đồ đạc

souvenir
quà lưu niệm

check-up
kiểm tra sức khỏe

police officer
sĩ quan cảnh sát, nhân viên cảnh sát

garbage collector
người thu gom rác, nhân viên dọn vệ sinh

electrician
Thợ điện, thợ lắp điện

firefighter
lính cứu hỏa

delivery person
nhân viên giao hàng

electrical wire
dây điện

property
tài sản

crime
tội ác, sự phạm tội

equipment
trang thiết bị

rubbish
rác rưởi

tourist attraction
địa điểm thu hút khách du lịch

handicraft
thủ công mỹ nghệ

specialty food
đặc sản địa phương

Artisian
nghệ nhân

lantern
đèn lồng

house-warming party
Tiệc mừng tân gia

preserve
bảo tồn, bảo quản

technique
kỹ thuật

process
quá trình
wrap
bọc, quấn, gói

layer
tầng, lớp

fragrance
hương thơm

Consumer
người tiêu dùng

original
nguyên bản

function
chức năng

clay
n. đất sét

pottery
n. đồ gốm

collect
v. /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại

collector
người sưu tầm

collection
(n) bộ sưu tập, sự sưu tầm

generation
(n) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời

product
sản phẩm (n) /ˈprɒdʌkt/

production
(n) sự sản xuất, chế tạo

Productivity
(n.) /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ Hiệu suất; Năng suất

produce
v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo

Producer
(n) /prə´dju:sə/ nhà sản xuất
workshop
xưởng, hội thảo
