1/924
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make a decision
đưa ra quyết định

make a choice
đưa ra lựa chọn

make a mistake
mắc lỗi

make a difference
tạo sự khác biệt

make a suggestion
đưa ra đề xuất

make a plan
lập kế hoạch

make a phone call
gọi điện thoại

make a speech
phát biểu

make a complaint
phàn nàn

make a promise
hứa

make a mess
làm bừa bộn

make a noise
gây ồn ào

make an effort
nỗ lực

make an excuse
bào chữa

make an appointment
đặt lịch hẹn

make an offer
đưa ra đề nghị

make an attempt
cố gắng

make progress
tiến bộ

make money
kiếm tiền

make friends
kết bạn

make sense
có ý nghĩa

make a list
lập danh sách

make a contribution
đóng góp

make a wish
ước

make a deal
thỏa thuận

make room
nhường chỗ

make a trip
thực hiện chuyến đi

make a visit
thăm

make a comment
bình luận

make a point
nêu quan điểm

make a request
yêu cầu

make use of
tận dụng

make a living
kiếm sống

make a fortune
kiếm gia tài
make a profit
có lãi

make a loss
bị lỗ

make sure
đảm bảo

make time
dành thời gian

make up one's mind
quyết định

make the most of
tận dụng tối đa

make an impression
gây ấn tượng

make a recovery
hồi phục

make a change
thay đổi

make a reservation
đặt chỗ

make ends meet
cố gắng để đủ sống

make fun of
chế giễu

do homework
làm bài tập

do the housework
làm việc nhà

do the dishes
rửa bát

do the laundry
giặt đồ

do exercise
tập thể dục

do research
nghiên cứu

do well
làm tốt

do badly
làm kém

do business
kinh doanh

do a favor
giúp đỡ

do damage
gây thiệt hại

do harm
gây hại

do good
làm điều tốt

do wrong
làm sai

do one's best
cố hết sức

do a job
làm việc

do a course
học khóa học

do an experiment
làm thí nghiệm

do a test
làm bài kiểm tra

do the shopping
đi mua sắm

do the cooking
nấu ăn

do chores
làm việc vặt

do the cleaning
dọn dẹp

do yoga
tập yoga

do aerobics
tập thể dục nhịp điệu

do martial arts
tập võ

do a project
làm dự án

do volunteer work
làm tình nguyện

do community service
phục vụ cộng đồng

do overtime
làm thêm giờ

do the ironing
là quần áo

take a photo/ picture
chụp ảnh

take a break
nghỉ giải lao

take a rest
nghỉ ngơi

take a walk
đi dạo

take a trip
đi du lịch

take a step
bước

take a look
nhìn

take a chance
thử vận may

take a risk
mạo hiểm

take a seat
ngồi xuống

take a bus
đi xe buýt

take a taxi
đi taxi

take a train
đi tàu

take notes
ghi chú

take an exam
thi

take a test
làm bài kiểm tra

take medicine
uống thuốc

take care of
chăm sóc

take part in
tham gia

take place
diễn ra
take advantage of
tận dụng/ lợi dụng

take responsibility
chịu trách nhiệm

take action
hành động
