900+ Collocations hay gặp THCS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/924

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:32 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

925 Terms

1
New cards

make a decision

đưa ra quyết định

<p>đưa ra quyết định</p>
2
New cards

make a choice

đưa ra lựa chọn

<p>đưa ra lựa chọn</p>
3
New cards

make a mistake

mắc lỗi

<p>mắc lỗi</p>
4
New cards

make a difference

tạo sự khác biệt

<p>tạo sự khác biệt</p>
5
New cards

make a suggestion

đưa ra đề xuất

<p>đưa ra đề xuất</p>
6
New cards

make a plan

lập kế hoạch

<p>lập kế hoạch</p>
7
New cards

make a phone call

gọi điện thoại

<p>gọi điện thoại</p>
8
New cards

make a speech

phát biểu

<p>phát biểu</p>
9
New cards

make a complaint

phàn nàn

<p>phàn nàn</p>
10
New cards

make a promise

hứa

<p>hứa</p>
11
New cards

make a mess

làm bừa bộn

<p>làm bừa bộn</p>
12
New cards

make a noise

gây ồn ào

<p>gây ồn ào</p>
13
New cards

make an effort

nỗ lực

<p>nỗ lực</p>
14
New cards

make an excuse

bào chữa

<p>bào chữa</p>
15
New cards

make an appointment

đặt lịch hẹn

<p>đặt lịch hẹn</p>
16
New cards

make an offer

đưa ra đề nghị

<p>đưa ra đề nghị</p>
17
New cards

make an attempt

cố gắng

<p>cố gắng</p>
18
New cards

make progress

tiến bộ

<p>tiến bộ</p>
19
New cards

make money

kiếm tiền

<p>kiếm tiền</p>
20
New cards

make friends

kết bạn

<p>kết bạn</p>
21
New cards

make sense

có ý nghĩa

<p>có ý nghĩa</p>
22
New cards

make a list

lập danh sách

<p>lập danh sách</p>
23
New cards

make a contribution

đóng góp

<p>đóng góp</p>
24
New cards

make a wish

ước

<p>ước</p>
25
New cards

make a deal

thỏa thuận

<p>thỏa thuận</p>
26
New cards

make room

nhường chỗ

<p>nhường chỗ</p>
27
New cards

make a trip

thực hiện chuyến đi

<p>thực hiện chuyến đi</p>
28
New cards

make a visit

thăm

<p>thăm</p>
29
New cards

make a comment

bình luận

<p>bình luận</p>
30
New cards

make a point

nêu quan điểm

<p>nêu quan điểm</p>
31
New cards

make a request

yêu cầu

<p>yêu cầu</p>
32
New cards

make use of

tận dụng

<p>tận dụng</p>
33
New cards

make a living

kiếm sống

<p>kiếm sống</p>
34
New cards

make a fortune

kiếm gia tài

35
New cards

make a profit

có lãi

<p>có lãi</p>
36
New cards

make a loss

bị lỗ

<p>bị lỗ</p>
37
New cards

make sure

đảm bảo

<p>đảm bảo</p>
38
New cards

make time

dành thời gian

<p>dành thời gian</p>
39
New cards

make up one's mind

quyết định

<p>quyết định</p>
40
New cards

make the most of

tận dụng tối đa

<p>tận dụng tối đa</p>
41
New cards

make an impression

gây ấn tượng

<p>gây ấn tượng</p>
42
New cards

make a recovery

hồi phục

<p>hồi phục</p>
43
New cards

make a change

thay đổi

<p>thay đổi</p>
44
New cards

make a reservation

đặt chỗ

<p>đặt chỗ</p>
45
New cards

make ends meet

cố gắng để đủ sống

<p>cố gắng để đủ sống</p>
46
New cards

make fun of

chế giễu

<p>chế giễu</p>
47
New cards

do homework

làm bài tập

<p>làm bài tập</p>
48
New cards

do the housework

làm việc nhà

<p>làm việc nhà</p>
49
New cards

do the dishes

rửa bát

<p>rửa bát</p>
50
New cards

do the laundry

giặt đồ

<p>giặt đồ</p>
51
New cards

do exercise

tập thể dục

<p>tập thể dục</p>
52
New cards

do research

nghiên cứu

<p>nghiên cứu</p>
53
New cards

do well

làm tốt

<p>làm tốt</p>
54
New cards

do badly

làm kém

<p>làm kém</p>
55
New cards

do business

kinh doanh

<p>kinh doanh</p>
56
New cards

do a favor

giúp đỡ

<p>giúp đỡ</p>
57
New cards

do damage

gây thiệt hại

<p>gây thiệt hại</p>
58
New cards

do harm

gây hại

<p>gây hại</p>
59
New cards

do good

làm điều tốt

<p>làm điều tốt</p>
60
New cards

do wrong

làm sai

<p>làm sai</p>
61
New cards

do one's best

cố hết sức

<p>cố hết sức</p>
62
New cards

do a job

làm việc

<p>làm việc</p>
63
New cards

do a course

học khóa học

<p>học khóa học</p>
64
New cards

do an experiment

làm thí nghiệm

<p>làm thí nghiệm</p>
65
New cards

do a test

làm bài kiểm tra

<p>làm bài kiểm tra</p>
66
New cards

do the shopping

đi mua sắm

<p>đi mua sắm</p>
67
New cards

do the cooking

nấu ăn

<p>nấu ăn</p>
68
New cards

do chores

làm việc vặt

<p>làm việc vặt</p>
69
New cards

do the cleaning

dọn dẹp

<p>dọn dẹp</p>
70
New cards

do yoga

tập yoga

<p>tập yoga</p>
71
New cards

do aerobics

tập thể dục nhịp điệu

<p>tập thể dục nhịp điệu</p>
72
New cards

do martial arts

tập võ

<p>tập võ</p>
73
New cards

do a project

làm dự án

<p>làm dự án</p>
74
New cards

do volunteer work

làm tình nguyện

<p>làm tình nguyện</p>
75
New cards

do community service

phục vụ cộng đồng

<p>phục vụ cộng đồng</p>
76
New cards

do overtime

làm thêm giờ

<p>làm thêm giờ</p>
77
New cards

do the ironing

là quần áo

<p>là quần áo</p>
78
New cards

take a photo/ picture

chụp ảnh

<p>chụp ảnh</p>
79
New cards

take a break

nghỉ giải lao

<p>nghỉ giải lao</p>
80
New cards

take a rest

nghỉ ngơi

<p>nghỉ ngơi</p>
81
New cards

take a walk

đi dạo

<p>đi dạo</p>
82
New cards

take a trip

đi du lịch

<p>đi du lịch</p>
83
New cards

take a step

bước

<p>bước</p>
84
New cards

take a look

nhìn

<p>nhìn</p>
85
New cards

take a chance

thử vận may

<p>thử vận may</p>
86
New cards

take a risk

mạo hiểm

<p>mạo hiểm</p>
87
New cards

take a seat

ngồi xuống

<p>ngồi xuống</p>
88
New cards

take a bus

đi xe buýt

<p>đi xe buýt</p>
89
New cards

take a taxi

đi taxi

<p>đi taxi</p>
90
New cards

take a train

đi tàu

<p>đi tàu</p>
91
New cards

take notes

ghi chú

<p>ghi chú</p>
92
New cards

take an exam

thi

<p>thi</p>
93
New cards

take a test

làm bài kiểm tra

<p>làm bài kiểm tra</p>
94
New cards

take medicine

uống thuốc

<p>uống thuốc</p>
95
New cards

take care of

chăm sóc

<p>chăm sóc</p>
96
New cards

take part in

tham gia

<p>tham gia</p>
97
New cards

take place

diễn ra

98
New cards

take advantage of

tận dụng/ lợi dụng

<p>tận dụng/ lợi dụng</p>
99
New cards

take responsibility

chịu trách nhiệm

<p>chịu trách nhiệm</p>
100
New cards

take action

hành động

<p>hành động</p>