1/36
Vocabulary flashcards containing English education terminology, parts of speech, phonetic pronunciations, and Vietnamese definitions extracted directly from the notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assignment
bài tập tiểu luận (n, /ǝ'sain.mǝnt/)
boarding school
trường nội trú (n, /'b>:r.din, sku:l/)
campus
khu trường học, địa điểm trường học (n, /'kæm.pǝs/)
co-education
nam nữ đồng giáo (n, /kou.ed3.ǝ'kei.fǝn/)
concentrate
tập trung (v, /'kan.son.trert/)
coursework
đồ án môn học (n, /'ko:rs.w3:k/)
curriculum
chương trình giảng dạy (n, /kǝ'rik.jǝ.lǝm/)
distance learning
việc học từ xa, học trực tuyến (n, /'dis.tǝns 13:.niŋ/)
eager beaver
người chăm chỉ, tham việc (n, /i.gǝ 'bi:.vǝ/)
enroll
đăng ký (v, /In rǝul/)
evaluation
sự đánh giá (n, /1 væl.ju ei.fǝn/)
fellowship
đội nhóm; học bổng nghiên cứu sinh (n, /'fel.ou.fip/)
final (exam)
bài thi cuối kỳ (n, /(ig zæm)/)
graduate
tốt nghiệp, ra trường (v, /'grædz.u.ǝt/)
higher education
giáo dục cấp đại học (n, /har.ǝ ed.ju'kei.fǝn/)
illiterate
mù chữ, thất học (n/adj, /I'lit.ǝ.ǝt/)
institution
viện, cơ quan (n, /In.stǝ'tu:.fǝn/)
internship
kỳ thực tập (n, 'In.tз:n.fip/)
kindergarten
lớp mẫu giáo, nhà trẻ (n, /'kin.da ga:r.tan/)
lecture
bài giảng, bài diễn thuyết (n, /'lek.tfǝ/)
literacy
khả năng biết đọc và viết (n, /'lit.ə.ǝ.si/)
material
học liệu (n, /mǝ'tır.i.ǝl/)
physical education
giáo dục thể chất (n, /fız.I.kǝl ed.ju'kei. fǝn/)
plagiarize
đạo văn, sao chép (v, /'plex.dzǝ.raiz/)
practice
bài luyện tập (n, /'præk.tis/)
premise
giả thuyết, tiền đề (n, /'prem.is/)
preschool
trường mầm non (n, adj, /'pri:.sku:l/)
primary school
trường tiểu học, trường cấp 1 (n, /'prar.me.i sku:l/)
private school
trường tư (n, /prar.vet 'sku:l/)
qualification
năng lực, trình độ chuyên môn (n, /kwa:.lǝ.fǝ'ker.fǝn/)
secondary school
trường trung học, trường cấp 2 (n, /'sek.ǝn.der.i sku:l/)
syllabus
giáo trình (n, /'Sil.ǝ.bǝs/)
teacher's pet
học sinh cưng của giáo viên (n, /ti:.tfǝz 'pet/)
thesis
luận văn, luận án (n, /'ei:.SIS/)
tuition
hoạt động giảng dạy, hướng dẫn (n, /tu: 'If.ǝn/)
undergraduate
sinh viên chưa tốt nghiệp (n, /An.de græd3.u.ǝt/)
vocational school
trường dạy nghề (n, /vou ker.ǝn.ǝl sku:l/)