1/27
kinh tế
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Economic turbulence
Bất ổn kinh tế
Financially stretched
Khó khăn về mặt tài chính
Abnormally fat profits
Lợi nhuận béo bở bất thường
Spectacular investment booms
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
Amid the debris and deals
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Economic windfall
Kinh tế thất bại
A sales spike
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
Trade flows
Dòng chảy thương mại
Deep-pocketed global firms
Các công ty toàn cầu giàu có
Financial ties
Ràng buộc tài chính
Hobble economic growth
Cản trở tăng trưởng kinh tế
Dwindling supplies
Nguồn cung cạn kiệt
Enormous supply and demand imbalance
Sự bất cân bằng khổng lồ giữa cung cầu
Global economic arena
Đấu trường kinh tế toàn cầu
Mutually-gratifying outcomes
Kết quả đôi bên cùng hài lòng
Seize the revenue-generating prospects
Nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu
Financial upheaval
Biến động tài chính
Socioeconomic problems
Vấn đề kinh tế xã hội
Venture into
Tham gia vào một hoạt động kinh doanh mới
Marketable
Dễ bán được, dễ tiêu thụ
Economic viability
Khả năng phát triển kinh tế
A riot of competition
Bạo loạn cạnh tranh
Drum up demand for
Thúc đẩy nhu cầu cho cái gì
To be not turning the tide on
Không thể lật ngược tình thế
Bang for their buck
Nhận được món hời hoặc giá trị lớn từ một khoản đầu tư nhỏ
Legal hurdles
Rào cản pháp lý
Earning their keep
Kiếm tiền sinh hoạt
Dodge taxes
Trốn thuế