economy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

kinh tế

Last updated 10:24 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

Economic turbulence

Bất ổn kinh tế

2
New cards

Financially stretched

Khó khăn về mặt tài chính

3
New cards

Abnormally fat profits

Lợi nhuận béo bở bất thường

4
New cards

Spectacular investment booms

Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư

5
New cards

Amid the debris and deals

Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận

6
New cards

Economic windfall

Kinh tế thất bại

7
New cards

A sales spike

Sự tăng đột biến doanh số bán hàng

8
New cards

Trade flows

Dòng chảy thương mại

9
New cards

Deep-pocketed global firms

Các công ty toàn cầu giàu có

10
New cards

Financial ties

Ràng buộc tài chính

11
New cards

Hobble economic growth

Cản trở tăng trưởng kinh tế

12
New cards

Dwindling supplies

Nguồn cung cạn kiệt

13
New cards

Enormous supply and demand imbalance

Sự bất cân bằng khổng lồ giữa cung cầu

14
New cards

Global economic arena

Đấu trường kinh tế toàn cầu

15
New cards

Mutually-gratifying outcomes

Kết quả đôi bên cùng hài lòng

16
New cards

Seize the revenue-generating prospects

Nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu

17
New cards

Financial upheaval

Biến động tài chính

18
New cards

Socioeconomic problems

Vấn đề kinh tế xã hội

19
New cards

Venture into

Tham gia vào một hoạt động kinh doanh mới

20
New cards

Marketable

Dễ bán được, dễ tiêu thụ

21
New cards

Economic viability

Khả năng phát triển kinh tế

22
New cards

A riot of competition

Bạo loạn cạnh tranh

23
New cards

Drum up demand for

Thúc đẩy nhu cầu cho cái gì

24
New cards

To be not turning the tide on

Không thể lật ngược tình thế

25
New cards

Bang for their buck

Nhận được món hời hoặc giá trị lớn từ một khoản đầu tư nhỏ

26
New cards

Legal hurdles

Rào cản pháp lý

27
New cards

Earning their keep

Kiếm tiền sinh hoạt

28
New cards

Dodge taxes

Trốn thuế