Thẻ ghi nhớ: Media & Digital Literacy | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Digital literacy (n)

trình độ kỹ thuật số

2
New cards

Misinformation (n)

thông tin sai lệch

3
New cards

Disinformation (n)

thông tin sai lệch có chủ đích

4
New cards

Sensationalism (n)

chủ nghĩa giật gân

5
New cards

Echo chamber (n)

buồng vang thông tin

6
New cards

Cyberbullying (n)

bắt nạt qua mạng

7
New cards

Privacy setting (n)

Cài đặt riêng tư

8
New cards

Clickbait (n)

bẫy nhấp chuột

9
New cards

Credibility (n)

sự tín nhiệm, sự đáng tin

10
New cards

Mainstream media (n)

phương tiện truyền thông chính thống

11
New cards

Citizen journalism (n)

Báo chí công dân

12
New cards

Censorship (n)

kiểm duyệt

13
New cards

Data breach (n)

Rò rỉ dữ liệu

14
New cards

Identity theft (n)

ăn cắp danh tính

15
New cards

Immersive (adj)

đắm chìm

16
New cards

Tech-giant (n)

tập đoàn công nghệ lớn

17
New cards

Plagiarism (n)

đạo văn

18
New cards

Intellectual property (n)

sở hữu trí tuệ

19
New cards

Broadcasting (n)

phát thanh, truyền hình

20
New cards

Viral (adj)

lan truyền nhanh

21
New cards

Unbiased (adj)

không thiên vị

22
New cards

Biased (adj)

thiên vị

23
New cards

Manipulate (v)

thao túng

24
New cards

Verify (v)

xác minh

25
New cards

Disseminate (v)

truyền bá

26
New cards

Scrutinize (v)

xem xét kĩ lưỡng

27
New cards

Media coverage (n)

Truyền thông báo chí

28
New cards

Distort (v)

bóp méo, xuyên tạc

29
New cards

Exaggerate (v)

phóng đại

30
New cards

Algorithm (n)

thuật toán

31
New cards

Đang học (9)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!