1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Digital literacy (n)
trình độ kỹ thuật số
Misinformation (n)
thông tin sai lệch
Disinformation (n)
thông tin sai lệch có chủ đích
Sensationalism (n)
chủ nghĩa giật gân
Echo chamber (n)
buồng vang thông tin
Cyberbullying (n)
bắt nạt qua mạng
Privacy setting (n)
Cài đặt riêng tư
Clickbait (n)
bẫy nhấp chuột
Credibility (n)
sự tín nhiệm, sự đáng tin
Mainstream media (n)
phương tiện truyền thông chính thống
Citizen journalism (n)
Báo chí công dân
Censorship (n)
kiểm duyệt
Data breach (n)
Rò rỉ dữ liệu
Identity theft (n)
ăn cắp danh tính
Immersive (adj)
đắm chìm
Tech-giant (n)
tập đoàn công nghệ lớn
Plagiarism (n)
đạo văn
Intellectual property (n)
sở hữu trí tuệ
Broadcasting (n)
phát thanh, truyền hình
Viral (adj)
lan truyền nhanh
Unbiased (adj)
không thiên vị
Biased (adj)
thiên vị
Manipulate (v)
thao túng
Verify (v)
xác minh
Disseminate (v)
truyền bá
Scrutinize (v)
xem xét kĩ lưỡng
Media coverage (n)
Truyền thông báo chí
Distort (v)
bóp méo, xuyên tạc
Exaggerate (v)
phóng đại
Algorithm (n)
thuật toán
Đang học (9)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!