Thẻ ghi nhớ: SAT VOCAB literature 1, SAT VOCAB literature 2, SAT VOCAB literature 3, SAT VOCAB literature 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/321

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:06 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

322 Terms

1
New cards

tang (n)

đậm vị

2
New cards

cologne

nước hoa cô lôn

3
New cards

burst with

tràn ngập

4
New cards

slough

lột da

5
New cards

crane (v)

Vươn cổ, nghển cổ

6
New cards

murmur

nói thì thầm; lẩm bẩm, cằn nhằn

7
New cards

rosary

Chuỗi tràng hạt

8
New cards

demeanor (n)

thái độ

9
New cards

theatrical

Thuộc sân khấu

10
New cards

exclaim

kêu lên, la lên

11
New cards

sustain

duy trì

12
New cards

sodidify

làm cho đặc lại, trở nên cứng

13
New cards

disembark

Xuống (tàu, xe)

14
New cards

wove through

đan vào, lẻn vào

15
New cards

wail (n)

tiếng khóc thét

16
New cards

jostle

chen lấn, xô đẩy

17
New cards

slink

lẻn vào

18
New cards

conjure

gợi lên

19
New cards

lush

tươi tốt, xum xuê

20
New cards

fern

cây dương xỉ

21
New cards

clunk

lạch cạch

22
New cards

bemusement

sự bối rối

23
New cards

frond

Lá lược (dương xỉ)

24
New cards

garish

lòe loẹt, sặc sỡ

25
New cards

smirk

Cười tự mãn

26
New cards

cluster

cụm

27
New cards

whip (v)

đánh (kem/trứng)

28
New cards

sting

châm, chích, đốt

29
New cards

nostril

lỗ mũi

30
New cards

saline

mặn

31
New cards

pearl

ngọc trai

32
New cards

grip

nắm chặt

33
New cards

throng

đám đông

34
New cards

rove

đi lang thang

35
New cards

discern

nhận thức, thấy rõ

36
New cards

compatriot

đồng bào

37
New cards

fable

truyện ngụ ngôn, truyền thuyết

38
New cards

concoct

pha chế, bịa đặt, dựng lên

39
New cards

agent

đại lý, tác nhân

40
New cards

calibrate

định cỡ

41
New cards

glide

trượt, lướt

42
New cards

exotic

kỳ lạ

43
New cards

beneath

ở dưới

44
New cards

massive

to lớn, đồ sộ

45
New cards

tweet

tiếng kêu, hót líu lo

46
New cards

interpret

giải thích, làm sáng tỏ

47
New cards

premise

Tiền đề, giả thuyết

48
New cards

throw a wrench in the works

ngăn cản sự thành công của việc gì đó

49
New cards

snippet

đoạn trích

50
New cards

whopping

to lớn khác thường

51
New cards

transcribe (v)

ghi chép lại

52
New cards

weed (v)

nhổ cỏ

53
New cards

questionare

danh sách câu hỏi

54
New cards

fluctuation

sự dao động

55
New cards

proxy

sự ủy quyền, giấy ủy quyền, người đại diện

56
New cards

cue

tín hiệu (the last words of another actor's speech etc, serving as a sign to an actor to speak)

57
New cards

exploratory (adj)

để thăm dò, để tìm kiếm

58
New cards

null

vô giá trị

59
New cards

consciously (adv)

có chủ ý, cố ý

60
New cards

peacock

con công

61
New cards

spoof

giả mạo

62
New cards

opaque

mờ đục, không trong suốt

63
New cards

lacquer (n)

sơn mài, gôm xịt

64
New cards

translucent

mờ

65
New cards

scenic

thuộc phim ảnh; cảnh đẹp

66
New cards

turquoise

màu ngọc lam

67
New cards

tantalizing

hấp dẫn, có sức quyến rũ

68
New cards

vermilion (adj)

có màu đỏ son

69
New cards

incredulity

Tính hoài nghi, sự ngờ vực

70
New cards

symmetrical

đối xứng, cân đối

71
New cards

resplendent

chói lọi, rực rỡ, lộng lẫy

72
New cards

exotic

kỳ lạ

73
New cards

regal (adj)

vương giả

74
New cards

saturated

bão hòa

75
New cards

mahogany

cây gụ

76
New cards

dome

mái vòm

77
New cards

shimmer (v)

tỏa sáng lung linh

78
New cards

originality

tính độc đáo

79
New cards

hue (n)

màu sắc

80
New cards

emerald

màu ngọc lục bảo

81
New cards

infancy

thời thơ ấu

82
New cards

usher (v)

đưa, dẫn

83
New cards

render

làm cho; hoàn trả; biểu diễn

84
New cards

chapel

nhà thờ nhỏ

85
New cards

depict

mô tả

86
New cards

vibrate (v)

chuyển động, rung lắc

87
New cards

gigantic

khổng lồ, kếch xù

88
New cards

chip (v)

làm sứt mẻ

89
New cards

basin

chậu rửa; lưu vực; vịnh nhỏ

90
New cards

chuckle

cười thầm, cười khúc khích

91
New cards

shaft

trục, ống thông, cán, tay cầm

92
New cards

suspended

treo lên; hoãn, ngưng lại; lơ lửng

93
New cards

sparkle (v)

lấp lánh

94
New cards

toss

tung lên; trằn trọc; chao đảo

95
New cards

gracious

tử tế, hào hiệp; chao ôi

96
New cards

deliberate (adj)

cố ý; thong thả

97
New cards

startle

làm giật mình, hoảng hốt

98
New cards

dawn

bình minh

99
New cards

assembly

hội nghị, sự hội họp

100
New cards

flesh

thịt