1/71
A comprehensive list of foundational vocabulary terms categorized by Job, Fruit, and Family, including their Vietnamese definitions as provided in the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accountant
kế toán
actor/ actress
diễn viên
artist
nghệ sĩ
astronaut
phi hành gia
baker
thợ nướng bánh
butcher
người mổ thịt
cashier
nhân viên thu ngân
chef
đầu bếp
comedian
diễn viên hài
delivery man
nhân viên giao hàng
doctor
bác sĩ
entrepreneur
nhà kinh doanh
engineer
kỹ sư
factory worker
công nhân nhà máy
office worker
nhân viên văn phòng
florist
người bán hoa
hairdresser
thợ cắt tóc
lawyer
luật sư
musician
nhạc sĩ, nhạc công
pharmacist
dược sĩ
plumber
thợ ống nước
politician
chính trị gia
programmer
lập trình viên
real estate agent
người môi giới bất động sản
tailor
tho may
taxi driver
tài xế xe taxi
teacher
giáo viên
receptionist
nhân viên lễ tân, tiếp tân
firefighter
lính cứu hỏa
apple
quả táo
banana
quả chuối
pear
quả lê
grape
quả nho
peach
quả đào
orange
quả cam
mango
quả xoài
coconut
quả dừa
pineapple
quá dúra
watermelon
dura háu
durian
sầu riêng
lychee
quȧ vȧi
guava
quả ổi
starfruit
quả khế
apricot
quả mơ
jackfruit
quả mít
avocado
quả bơ
papaya
quả đu đủ
plum
quả mận
lemon
chanh vàng
kiwi
quả kiwi (dương đào)
raspberry
quả mâm xôi
blueberry
quả việt quất
family
gia đình
mother
mẹ
father
bố, cha
parent
bố hoặc mẹ (parents: bố mẹ, phụ huynh)
daughter
con gái
son
con trai
sibling
anh chị em ruột
sister
chị, em gái
brother
anh, em trai
grandmother
bà nội (ngoại)
grandfather
ông nội (ngoại)
grandparent
ông hoặc bà (grandparents: ông bà)
relative
họ hàng
aunt
cô, dì
uncle
chú, bác, cậu, dượng
cousin
anh em họ
nephew
cháu trai (con của anh chị em)
niece
cháu gái (con của anh chị em)
wife
vợ
husband
chồng