1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
persist (v)
kiên trì, bền bỉ (dù khó khăn)/ vẫn còn tiếp diễn (sự việc xấu)
persistence (n)
sự kiên trì, sự bền bỉ
persistent (adj)
kiên trì, khăng khăng / dai dẳng, liên tục
persistently (adv)
một cách kiên trì
(re)place (v)
đặt, để; (re) thay thế (ai/cái gì bằng ai/cái gì khác)
(re)placement (n)
vị trí; (re) vật thay thế, sự thay thế
placing (n/adj)
(n) sự đặt, sự sắp xếp; (adj) để vào vị trí (thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như “placing an order”)
(ir)replaceable (adj)
có thể thay thế được; (ir) không thể thay thế được, vô giá