Map Labelling 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:14 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

Bend

Rẽ

2
New cards

Cross the bridge / Go over the bridge

Đi qua cầu

3
New cards

Continue straight ahead

Tiếp tục đi thẳng

4
New cards

Go along / down / up the road

Tiếp tục đi theo con đường đó

5
New cards

Go around

Đi vòng qua

6
New cards

Go past / Walk past

Đi ngang qua

7
New cards

Go straight / Go forward / Go straight ahead

Đi thẳng

8
New cards

Go through

Đi xuyên qua

9
New cards

Go over

Đi sang bờ bên kia (đi qua)

10
New cards

Start from

Bắt đầu từ

11
New cards

Take the first turning on the right / left

Rẽ phải / trái ngay ở lối rẽ đầu tiên

12
New cards

Take the right-hand path

Rẽ vào đường bên phía phải

13
New cards

Take the second turning on the right / left

Rẽ phải / trái ở lối rẽ thứ 2

14
New cards

The third / fourth / … turning

Lối rẽ thứ 3 / 4 / …

15
New cards

To be surrounded by…

Được bao quanh bởi…

16
New cards

Turn (right / left) at the (first / second / …) junction / intersection

Quẹo (phải / trái) tại nút giao nhau (đầu tiên / thứ 2 / …)

17
New cards

Turn right / left at …

Quẹo phải / trái ở …

18
New cards

Lane

Làn đường

19
New cards

Railway line / train line

Tuyến đường xe lửa

20
New cards

Main road / street

Đường chính

21
New cards

Winding / tortuous road

Đường quanh co, uốn cong

22
New cards

Footpath

Lối đi bộ, đường mòn

23
New cards

Side road / street

Đường phụ

24
New cards

Track and field

Đường đua và sân chơi thể thao

25
New cards

Tunnel

Đường hầm

26
New cards

Path

Con đường mòn

27
New cards

Main / side path

Lối đi chính / phụ

28
New cards

Lay-by

Góc thụt vào để đỗ xe trên đường

29
New cards

Dead-end / blind alley

Đường cụt, ngõ cụt

30
New cards

Alley

Hẻm, ngõ

31
New cards

Boulevard

Đại lộ

32
New cards

Crossroads

Ngã tư

33
New cards

Exit ramp

Lối ra (khỏi đường cao tốc)

34
New cards

Highway

Đường cao tốc

35
New cards

Junction

Giao lộ

36
New cards

Overpass

Cầu vượt

37
New cards

Pavement

Vỉa hè

38
New cards

Pedestrian

Người đi bộ

39
New cards

Road sign

Biển báo

40
New cards

Roundabout

Bùng binh, vòng xoay

41
New cards

Signpost

Biển chỉ đường và khoảng cách

42
New cards

Traffic light

Đèn giao thông

43
New cards

Zebra crossing

Vạch sang đường dành cho người đi bộ

44
New cards