1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bend
Rẽ
Cross the bridge / Go over the bridge
Đi qua cầu
Continue straight ahead
Tiếp tục đi thẳng
Go along / down / up the road
Tiếp tục đi theo con đường đó
Go around
Đi vòng qua
Go past / Walk past
Đi ngang qua
Go straight / Go forward / Go straight ahead
Đi thẳng
Go through
Đi xuyên qua
Go over
Đi sang bờ bên kia (đi qua)
Start from
Bắt đầu từ
Take the first turning on the right / left
Rẽ phải / trái ngay ở lối rẽ đầu tiên
Take the right-hand path
Rẽ vào đường bên phía phải
Take the second turning on the right / left
Rẽ phải / trái ở lối rẽ thứ 2
The third / fourth / … turning
Lối rẽ thứ 3 / 4 / …
To be surrounded by…
Được bao quanh bởi…
Turn (right / left) at the (first / second / …) junction / intersection
Quẹo (phải / trái) tại nút giao nhau (đầu tiên / thứ 2 / …)
Turn right / left at …
Quẹo phải / trái ở …
Lane
Làn đường
Railway line / train line
Tuyến đường xe lửa
Main road / street
Đường chính
Winding / tortuous road
Đường quanh co, uốn cong
Footpath
Lối đi bộ, đường mòn
Side road / street
Đường phụ
Track and field
Đường đua và sân chơi thể thao
Tunnel
Đường hầm
Path
Con đường mòn
Main / side path
Lối đi chính / phụ
Lay-by
Góc thụt vào để đỗ xe trên đường
Dead-end / blind alley
Đường cụt, ngõ cụt
Alley
Hẻm, ngõ
Boulevard
Đại lộ
Crossroads
Ngã tư
Exit ramp
Lối ra (khỏi đường cao tốc)
Highway
Đường cao tốc
Junction
Giao lộ
Overpass
Cầu vượt
Pavement
Vỉa hè
Pedestrian
Người đi bộ
Road sign
Biển báo
Roundabout
Bùng binh, vòng xoay
Signpost
Biển chỉ đường và khoảng cách
Traffic light
Đèn giao thông
Zebra crossing
Vạch sang đường dành cho người đi bộ