1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Eco-tourism
(n) du lịch sinh thái (du lịch có trách nhiệm với thiên nhiên)
Sustainable tourism
(n) du lịch bền vững
Destination
(n) điểm đến
Itinerary
(n) lịch trình chuyến đi
Hospitality
(n) lòng hiếu khách, ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn
Local economy
(n) nền kinh tế địa phương
Conservationist
(n) nhà bảo tồn
Flora and fauna
(n) hệ thực vật và động vật (luôn đi chung thành cụm)
Off the beaten track
(idiom/adj) nơi hẻo lánh, ít người biết đến
Prestige
(n) uy tín, thanh thế
Pristine
(adj) nguyên sơ, cổ xưa, chưa bị khai phá
Vandalism
(n) hành vi phá hoại công trình công cộng/di sản
Biodegradable
(adj) có thể tự phân hủy sinh học
Carbon offset
(n) bù đắp carbon (hành động giảm thiểu khí thải để bù lại lượng phát thải khi đi lại)
Excursion
(n) chuyến tham quan dã ngoại ngắn ngày
Package tour
(n) du lịch trọn gói
Voluntourism
(n) du lịch tình nguyện
Indigenous culture
(n) văn hóa bản địa
Exploitation
(n) sự khai thác (thường mang nghĩa tiêu cực: bóc lột, vắt kiệt)
Adrenaline-junkie
(n) người nghiện cảm giác mạnh (thích du lịch mạo hiểm)
Breathtaking
(adj) đẹp đến ngạt thở, ngoạn mục (phong cảnh)
Picturesque
(adj) đẹp như tranh vẽ (phong cảnh, thị trấn)
Tranquil
(adj) yên bình, tĩnh lặng
Souvenir
(n) quà lưu niệm
Globetrotter
(n) người đi du lịch khắp thế giới
Accommodate
(v) cung cấp chỗ ở, đáp ứng nhu cầu
Authentic
(adj) đích thực, chân thật (trải nghiệm văn hóa gốc)
Over-tourism
(n) tình trạng quá tải du lịch
Erosion
(n) sự xói mòn (đất, bờ biển do tác động của con người/thiên nhiên)
Minimize
(v) giảm thiểu đến mức tối đa