Travel & Eco-tourism

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Eco-tourism

(n) du lịch sinh thái (du lịch có trách nhiệm với thiên nhiên)

2
New cards

Sustainable tourism

(n) du lịch bền vững

3
New cards

Destination

(n) điểm đến

4
New cards

Itinerary

(n) lịch trình chuyến đi

5
New cards

Hospitality

(n) lòng hiếu khách, ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn

6
New cards

Local economy

(n) nền kinh tế địa phương

7
New cards

Conservationist

(n) nhà bảo tồn

8
New cards

Flora and fauna

(n) hệ thực vật và động vật (luôn đi chung thành cụm)

9
New cards

Off the beaten track

(idiom/adj) nơi hẻo lánh, ít người biết đến

10
New cards

Prestige

(n) uy tín, thanh thế

11
New cards

Pristine

(adj) nguyên sơ, cổ xưa, chưa bị khai phá

12
New cards

Vandalism

(n) hành vi phá hoại công trình công cộng/di sản

13
New cards

Biodegradable

(adj) có thể tự phân hủy sinh học

14
New cards

Carbon offset

(n) bù đắp carbon (hành động giảm thiểu khí thải để bù lại lượng phát thải khi đi lại)

15
New cards

Excursion

(n) chuyến tham quan dã ngoại ngắn ngày

16
New cards

Package tour

(n) du lịch trọn gói

17
New cards

Voluntourism

(n) du lịch tình nguyện

18
New cards

Indigenous culture

(n) văn hóa bản địa

19
New cards

Exploitation

(n) sự khai thác (thường mang nghĩa tiêu cực: bóc lột, vắt kiệt)

20
New cards

Adrenaline-junkie

(n) người nghiện cảm giác mạnh (thích du lịch mạo hiểm)

21
New cards

Breathtaking

(adj) đẹp đến ngạt thở, ngoạn mục (phong cảnh)

22
New cards

Picturesque

(adj) đẹp như tranh vẽ (phong cảnh, thị trấn)

23
New cards

Tranquil

(adj) yên bình, tĩnh lặng

24
New cards

Souvenir

(n) quà lưu niệm

25
New cards

Globetrotter

(n) người đi du lịch khắp thế giới

26
New cards

Accommodate

(v) cung cấp chỗ ở, đáp ứng nhu cầu

27
New cards

Authentic

(adj) đích thực, chân thật (trải nghiệm văn hóa gốc)

28
New cards

Over-tourism

(n) tình trạng quá tải du lịch

29
New cards

Erosion

(n) sự xói mòn (đất, bờ biển do tác động của con người/thiên nhiên)

30
New cards

Minimize

(v) giảm thiểu đến mức tối đa

31
New cards