1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Commute
Đi lại (thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc/học)
Fare
Giá vé
Passenger
Hành khách
Platform
Sân ga
Departure
Sự khởi hành
Arrival
Sự đến nơi
Timetable
Lịch trình (xe buýt, tàu…)
Delayed
Bị hoãn
Cancelled
Bị hủy
Round trip
Chuyến đi khứ hồi
Single ticket
Vé một chiều
Season ticket
Vé tháng / vé dài hạn
Shuttle bus
Xe buýt đưa đón
Cab
Xe taxi
Pedestrian
Người đi bộ
Traffic jam
Tắc đường
Highway
Đường cao tốc
License
Giấy phép lái xe
Petrol station
Trạm xăng
Carpark
Bãi đỗ xe hơi
Bus stop
Điểm dừng xe buýt
One-way street
Đường một chiều
Speed limit
Giới hạn tốc độ
Traffic light
Đèn giao thông
Helmet
Mũ bảo hiểm