Thẻ ghi nhớ: GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ QUYỂN 2 - BÀI 25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:43 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

电视台

/diànshìtái/ đài truyền hình

2
New cards

表演

/biǎoyǎn/ biểu diễn

3
New cards

节目

/jiémù/ tiết mục

4
New cards

愿意

[yuànyì] nguyện ý, bằng lòng

5
New cards

为什么

/wèishénme/ tại sao

6
New cards

[cuò] sai, tồi

7
New cards

不错

/bùcuò/: tốt, không tồi

8
New cards

进步

/jìnbù/ tiến bộ

9
New cards

水平

/shuǐpíng/ trình độ

10
New cards

提高

/tígāo/ nâng cao

11
New cards

/kuài/ nhanh

12
New cards

/màn/ chậm, từ từ

13
New cards

哪里

/nǎli/ đâu có

14
New cards

/zhǔn/ chuẩn, đúng

15
New cards

流利

[liúlì] Lưu loát

16
New cards

这么

[zhème] như vậy, như thế

17
New cards

那么

/nàme/ thế thì

18
New cards

努力

[nǔlì] Nỗ lực

19
New cards

认真

/rènzhēn/ - chăm chỉ, nghiêm túc

20
New cards

/kàn/ nhìn, xem

21
New cards

/zǎo/ sớm

22
New cards

运动

/yùndòng/ vận động, thể thao

23
New cards

跑步

/pǎobù/ chạy bộ

24
New cards

/pǎo/ chạy

25
New cards

篮球

/lánqiú/ bóng rổ

26
New cards

/qiú/ bóng

27
New cards

刚才

/gāngcái/ vừa mới

28
New cards

可以

[kěyǐ] có thể

29
New cards

坚持

/jiānchí/ kiên trì

30
New cards

因为

[yīnwèi] bởi vì

31
New cards

/wǎn/ muộn, trễ

32
New cards

/zuò/ làm

33
New cards

讲台

/jiǎngtái/ bục diễn thuyết, bục giảng

34
New cards

舞台

[ wǔtái ] sân khấu

35
New cards

芭蕾

/Bālěi/ ba lê

36
New cards

减肥

/jiǎnféi/ giảm béo

37
New cards

苹果

/píngguǒ/ quả táo

38
New cards

/jià/ - gả, lấy chồng

39
New cards

/qǔ/ lấy vợ

40
New cards

文章

/wénzhāng/ bài văn

41
New cards

摄影

[shèyǐng] Nhiếp ảnh

42
New cards

照相

[zhàoxiàng] chụp ảnh

43
New cards

记者

/jìzhě/ nhà báo

44
New cards

希望

[xīwàng] Hi vọng

45
New cards

长大

[zhǎng dà] trưởng thành

46
New cards

未来

[ wèilái ] sau này; mai sau; tương lai

47
New cards

充满

/chōngmǎn/ tràn đầy

48
New cards

有意思

[yǒuyìsi] có ý nghĩa, hay

49
New cards

大使馆

[dàshǐ guǎn] Đại sứ quán

50
New cards

留学生

[liúxuéshēng] du học sinh