1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
电视台
/diànshìtái/ đài truyền hình
表演
/biǎoyǎn/ biểu diễn
节目
/jiémù/ tiết mục
愿意
[yuànyì] nguyện ý, bằng lòng
为什么
/wèishénme/ tại sao
错
[cuò] sai, tồi
不错
/bùcuò/: tốt, không tồi
进步
/jìnbù/ tiến bộ
水平
/shuǐpíng/ trình độ
提高
/tígāo/ nâng cao
快
/kuài/ nhanh
慢
/màn/ chậm, từ từ
哪里
/nǎli/ đâu có
准
/zhǔn/ chuẩn, đúng
流利
[liúlì] Lưu loát
这么
[zhème] như vậy, như thế
那么
/nàme/ thế thì
努力
[nǔlì] Nỗ lực
认真
/rènzhēn/ - chăm chỉ, nghiêm túc
看
/kàn/ nhìn, xem
早
/zǎo/ sớm
运动
/yùndòng/ vận động, thể thao
跑步
/pǎobù/ chạy bộ
跑
/pǎo/ chạy
篮球
/lánqiú/ bóng rổ
球
/qiú/ bóng
刚才
/gāngcái/ vừa mới
可以
[kěyǐ] có thể
坚持
/jiānchí/ kiên trì
因为
[yīnwèi] bởi vì
晚
/wǎn/ muộn, trễ
做
/zuò/ làm
讲台
/jiǎngtái/ bục diễn thuyết, bục giảng
舞台
[ wǔtái ] sân khấu
芭蕾
/Bālěi/ ba lê
减肥
/jiǎnféi/ giảm béo
苹果
/píngguǒ/ quả táo
嫁
/jià/ - gả, lấy chồng
娶
/qǔ/ lấy vợ
文章
/wénzhāng/ bài văn
摄影
[shèyǐng] Nhiếp ảnh
照相
[zhàoxiàng] chụp ảnh
记者
/jìzhě/ nhà báo
希望
[xīwàng] Hi vọng
长大
[zhǎng dà] trưởng thành
未来
[ wèilái ] sau này; mai sau; tương lai
充满
/chōngmǎn/ tràn đầy
有意思
[yǒuyìsi] có ý nghĩa, hay
大使馆
[dàshǐ guǎn] Đại sứ quán
留学生
[liúxuéshēng] du học sinh