The Davies Sisters

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:41 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards
<p>Amass (v)</p>

Amass (v)

tích lũy, tích góp, gây dựng

<p>tích lũy, tích góp, gây dựng </p>
2
New cards
<p>Fortune (n)</p>

Fortune (n)

khối tài sản khổng lồ

<p>khối tài sản khổng lồ</p>
3
New cards
<p>Entrepreneurs (n)</p>

Entrepreneurs (n)

Các doanh nhân

<p>Các doanh nhân </p>
4
New cards
<p>Welshman (n)</p>

Welshman (n)

người đàn ông xứ Wales

<p>người đàn ông xứ Wales</p>
5
New cards
<p>Mining (n)</p>

Mining (n)

Ngành khai thác khoáng sản/ than

<p>Ngành khai thác khoáng sản/ than</p>
6
New cards
<p>Come into one’s inheritance (phr)</p>

Come into one’s inheritance (phr)

Thừa kế/ Nhận tài sản thừa kế

<p>Thừa kế/ Nhận tài sản thừa kế</p>
7
New cards
<p>Religious upbringing (n)</p>

Religious upbringing (n)

Việc giáo dục/ nuôi dưỡng theo tinh thần tôn giáo

<p>Việc giáo dục/ nuôi dưỡng theo tinh thần tôn giáo</p>
8
New cards
<p>Deep sense of..(phr)</p>

Deep sense of..(phr)

Nhận thức sâu sắc, cảm nhận sâu sắc

<p>Nhận thức sâu sắc, cảm nhận sâu sắc</p>
9
New cards
<p>Philanthropic (adj)</p>

Philanthropic (adj)

Có tinh thần từ thiện/ Nhân đạo

<p>Có tinh thần từ thiện/ Nhân đạo</p>
10
New cards
<p>Rigorously geared toward </p>

Rigorously geared toward

được định hướng/ hướng tới một cách nghiêm ngặt

<p>được định hướng/ hướng tới một cách nghiêm ngặt </p>
11
New cards
<p>Pursuit (n)</p>

Pursuit (n)

mục đích theo đuổi/ sứ mệnh

<p>mục đích theo đuổi/ sứ mệnh</p>
12
New cards
<p>Governess (n)</p>

Governess (n)

Gia sư nữ (dạy trẻ tại nhà)

<p>Gia sư nữ (dạy trẻ tại nhà)</p>
13
New cards
<p>Extensive notes (phr)</p>

Extensive notes (phr)

Ghi chép sâu rộng/ Chi tiết trên quy mô

<p>Ghi chép sâu rộng/ Chi tiết trên quy mô</p>
14
New cards
<p>Roughly coincide with (phr)</p>

Roughly coincide with (phr)

Trùng hợp/ Diễn ra gần như cùng lúc với

<p>Trùng hợp/ Diễn ra gần như cùng lúc với </p>
15
New cards
<p>Art dealer (n)</p>

Art dealer (n)

Nhà buôn nghệ thuật

<p>Nhà buôn nghệ thuật</p>
16
New cards
<p>Assume (v)</p>

Assume (v)

Cho rằng/ giả định

<p>Cho rằng/ giả định</p>
17
New cards
<p>Retain (v)</p>

Retain (v)

Giữu lại/ Duy trì

<p>Giữu lại/ Duy trì</p>
18
New cards
<p>Journal (n)</p>

Journal (n)

Nhật kí/ Tạp chí cá nhân

<p>Nhật kí/ Tạp chí cá nhân</p>
19
New cards
<p>Preference (n)</p>

Preference (n)

Sở thích/ sự ưu tiên

<p>Sở thích/ sự ưu tiên</p>
20
New cards
<p>Initially (Adv)</p>

Initially (Adv)

Ban đầu/ Lúc đầu

<p>Ban đầu/ Lúc đầu</p>
21
New cards
<p>Secure (v)</p>

Secure (v)

Giành được/ Mua/ sở hữu

<p>Giành được/ Mua/ sở hữu</p>
22
New cards
<p>In relative terms (phr)</p>

In relative terms (phr)

Theo mặt bằng chung/ Trong mối tương quan

<p>Theo mặt bằng chung/ Trong mối tương quan</p>
23
New cards
<p>Quite simply (adv) </p>

Quite simply (adv)

Đơn giản mà nói

<p>Đơn giản mà nói</p>
24
New cards
<p>Beyond one’s means (phr)</p>

Beyond one’s means (phr)

Vượt quá khả ăng tài chính của ai đó

<p>Vượt quá khả ăng tài chính của ai đó</p>
25
New cards
<p>fashionable (adj)</p>

fashionable (adj)

hợp thời trang

<p>hợp thời trang</p>
26
New cards
<p>Attempt (n/v)</p>

Attempt (n/v)

nỗ lực, cố gắng

<p>nỗ lực, cố gắng</p>
27
New cards
<p>Champion (n/v)</p>

Champion (n/v)

nhà nhiệt thành ủng hộ/ đấu tranh cho

<p>nhà nhiệt thành ủng hộ/ đấu tranh cho</p>
28
New cards
<p>Contemporary (adj)</p>

Contemporary (adj)

Thời đương đại, hiện đại

<p>Thời đương đại, hiện đại</p>
29
New cards
<p>Have a hand in (phr)</p>

Have a hand in (phr)

Góp phần vào/ Trực tiếp tham gia vào

<p>Góp phần vào/ Trực tiếp tham gia vào</p>
30
New cards
<p>Precise reason (phr)</p>

Precise reason (phr)

Lý do chính xác

<p>Lý do chính xác</p>
31
New cards
<p>The bulk of (phr)</p>

The bulk of (phr)

Phần lớn/ Mảng lớn áp đảo

<p>Phần lớn/ Mảng lớn áp đảo</p>
32
New cards
<p>Safe passage (phr)</p>

Safe passage (phr)

Hành trình, sự đi lại an toàn

<p>Hành trình, sự đi lại an toàn</p>
33
New cards
<p>Humanitarian act (phr)</p>

Humanitarian act (phr)

Hành động nhân đạo

<p>Hành động nhân đạo</p>
34
New cards
<p>Vibrant (adj)</p>

Vibrant (adj)

Sôi động/ Đầy sức sống/ Chiếm lĩnh

<p>Sôi động/ Đầy sức sống/ Chiếm lĩnh</p>
35
New cards
<p>Troops (n)</p>

Troops (n)

Quân đội/ Lực lượng/ Binh lính

<p>Quân đội/ Lực lượng/ Binh lính</p>
36
New cards
<p>occupied (v)</p>

occupied (v)

bị chiếm đóng

<p>bị chiếm đóng</p>
37
New cards
<p>Tedious (adj)</p>

Tedious (adj)

tẻ nhạt, chán ngắt

<p>tẻ nhạt, chán ngắt</p>
38
New cards
<p>Distressing (adj)</p>

Distressing (adj)

căng thẳng/ Gây đau buồn, lo âu

<p>căng thẳng/ Gây đau buồn, lo âu</p>
39
New cards
<p>Permanent (adj)</p>

Permanent (adj)

Lâu dài, vĩnh viễn

<p>Lâu dài, vĩnh viễn</p>
40
New cards
<p>Unlikely (adj)</p>

Unlikely (adj)

Không thể ngờ tới, không điển hình

<p>Không thể ngờ tới, không điển hình</p>
41
New cards
<p>Pioneer (n)</p>

Pioneer (n)

người tiên phong, người mở đường

<p>người tiên phong, người mở đường</p>
42
New cards
<p>Much is made of</p>

Much is made of

Nhấn mạnh, tạo chú ý đặc biệt đến

<p>Nhấn mạnh, tạo chú ý đặc biệt đến</p>
43
New cards
<p>Obliged to </p>

Obliged to

bắt buộc phải, bị ràng buộc phải…

<p>bắt buộc phải, bị ràng buộc phải…</p>
44
New cards
<p>Trusted circle of (phr)</p>

Trusted circle of (phr)

nhóm cố vấn tin cậy

<p>nhóm cố vấn tin cậy</p>
45
New cards
<p>Social upheaval (n)</p>

Social upheaval (n)

sự biến động xã hội/ Thay đổi đột ngột

<p>sự biến động xã hội/ Thay đổi đột ngột</p>
46
New cards
<p>Exclusively (adv)</p>

Exclusively (adv)

Hoàn toàn, độc quyền

<p>Hoàn toàn, độc quyền</p>
47
New cards
<p>Venue (n)</p>

Venue (n)

Địa điểm (hội nghị, sự kiện)

<p>Địa điểm (hội nghị, sự kiện)</p>
48
New cards
<p>Routinely (adv)</p>

Routinely (adv)

thường xuyên/ theo thói quen

<p>thường xuyên/ theo thói quen</p>
49
New cards
<p>Respectively (adv)</p>

Respectively (adv)

lần lượt/ theo thứ tự

<p>lần lượt/ theo thứ tự</p>
50
New cards
<p>Legacy (n)</p>

Legacy (n)

Di sản

<p>Di sản</p>
51
New cards
<p>Beyond (prep)</p>

Beyond (prep)

Vượt qua, rộng hơn, ngoài ra

<p>Vượt qua, rộng hơn, ngoài ra </p>
52
New cards
<p>Early life (n)</p>

Early life (n)

Thời niên thiếu

<p>Thời niên thiếu</p>
53
New cards
<p>Typical (adj)</p>

Typical (adj)

điển hình, tiêu biểu

<p>điển hình, tiêu biểu</p>
54
New cards
<p>Opposed (v/adj)</p>

Opposed (v/adj)

phản đối/ kháng cự

<p>phản đối/ kháng cự</p>
55
New cards
<p>Impressionist (n/adj)</p>

Impressionist (n/adj)

trường phái ấn tượng/ Họa sĩ trường phái ấn tượng

<p>trường phái ấn tượng/ Họa sĩ trường phái ấn tượng</p>
56
New cards
<p>Exhibition (n)</p>

Exhibition (n)

triễn lãm/ cuộc thi triễn lãm

<p>triễn lãm/ cuộc thi triễn lãm</p>