1/102
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
available (adj)
có sẵn
(un)available (adj)
(không) có sẵn
(un)availability (n)
sự (không) sẵn có
choose (v)
chọn
choice (n)
sự lựa chọn
chosen (adj)
được chọn
choosy (adj)
kén chọn
desire (v/n)
khao khát; sự khao khát
(un)desirable (adj)
(không) đáng khao khát
desirous (adj)
mong muốn
desired (adj)
được mong muốn
(un)desirably (adv)
một cách (không) đáng mong muốn
do (v)
làm
overdo (v)
làm quá mức
outdo (v)
làm tốt hơn
redo (v)
làm lại
undo (v)
hoàn tác
overdone (adj)
bị làm quá
underdone (adj)
nấu chưa chín
doing (n)
việc làm
doings (n)
hành động
envy (n/v)
sự ganh tị; ganh tị
envious (adj)
ganh tị
enviously (adv)
một cách ganh tị
(un)enviable (adj)
(không) đáng ganh tị
(un)enviably (adv)
(không) một cách đáng ganh tị
leisure (n)
thời gian rảnh
leisured (adj)
có nhiều thời gian rảnh
leisurely (adj/adv)
thong thả, hòa nhã
motivate (v)
thúc đẩy
(de)motivation (n)
sự thúc đẩy (mất động lực)
(de)motivator (n)
người làm (mất) tinh thần
(de)motivated (adj)
(mất) động lực
(de)motivating (adj)
(gây mất) động lực
motivational (adj)
truyền cảm hứng, tạo động lực
obsess (v)
ám ảnh
obsession (n)
sự ám ảnh
obsessed (adj)
bị ám ảnh
obsessive (adj)
có tính ám ảnh
obsessively (adv)
một cách ám ảnh
play (v/n)
chơi; vở kịch
replay (v)
chơi lại
overplay (v)
làm quá mức
downplay (v)
làm giảm tầm quan trọng
player (n)
người chơi
playful (adj)
tinh nghịch
playfully (adv)
một cách vui đùa
prefer (v)
thích hơn
preference (n)
sự ưu tiên
preferable (adj)
đáng thích hơn
preferred (adj)
được ưu tiên
preferably (adv)
tốt hơn là
preferential (adj)
mang tính ưu tiên
pursue (v)
theo đuổi
pursuit (n)
sự theo đuổi
pursuer (n)
người theo đuổi
relax (v)
thư giãn
relaxation (n)
sự thư giãn
relaxing (adj)
thư giãn
relaxed (adj)
thoải mái
rest (n/v)
nghỉ ngơi
restlessness (n)
sự bồn chồn
unrest (n)
sự bất ổn
restful (adj)
yên tĩnh, thư giãn
restive (adj)
bồn chồn
restless(ly) (adj/adv)
không ngừng
restfully (adv)
một cách thư giãn
rhythm (n)
nhịp điệu
rhythmic (adj)
có nhịp điệu
rhythmical (adj)
nhịp nhàng
rhythmically (adv)
một cách có nhịp điệu
satisfy (v)
làm hài lòng
dissatisfy (v)
làm không hài lòng
(un)satisfying(ly) (adj/adv)
một cách (không) thỏa mãn
(dis)satisfied (adj)
(không) hài lòng
(un)satisfactorily (adv)
(không) một cách thỏa đáng
(un)satisfactory (adj)
(không) thỏa đáng
select (v)
lựa chọn
selection (n)
sự lựa chọn
selective (adj)
có chọn lọc
selectively (adv)
một cách có chọn lọc
deselect (v)
bỏ chọn, loại bỏ
sport (n)
thể thao
sportsman (n)
vận động viên nam
sportsmanship (n)
tinh thần thể thao
sporty (adj)
năng động
sportswoman (n)
vận động viên nữ
sportsperson (n)
người chơi thể thao
sports (n)
các môn thể thao
sporting (adj)
thuộc về thể thao
stimulate (v)
kích thích
stimulation (n)
sự kích thích
stimulator (n)
tác nhân kích thích
stimulant (n)
chất kích thích
Stimulus (n)
sự kích thích
stimulating (adj)
thú vị, đầy phấn khích
stimulated (adj)
kích thích
stimuli (n)
những tác nhân kích thích
tend (v)
có xu hướng
tendency (n)
khuynh hướng