1/21
buổi 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have a baby
sinh con
was born
được sinh ra
weigh (v)
nặng bao nhiêu
weight (n)
cân nặng
call (v)
đặt tên, gọi tên
single (v)
độc thân
marry (v)
kết hôn (v)
married (adj)
đã kết hôn (adj)
marriage (n)
tình trạng hôn nhân
separated = divorced (adj)
đã ly hôn (adj) - 2 từ
get married = marry
cưới/ kết hôn (2)
đám cưới
the wedding
đám tang
the funeral
honeymoon
tuần trăng mật
bride (n)
cô dâu
groom
chú rể
ill (adj)
ốm yếu, bệnh tật
die (v)
chết (v)
dead (adj)
đã chết (adj)
death (n)
cái chết
die of
chết vì (bệnh gì)
heart attack
đột quỵ