1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
green living
(phr.n): sống xanh

improve
(v): cải thiện

attend
(v): tham dự

planned events
(phr.n): sự kiện đã được lên kế hoạch
be able to do sth
(phr.v): có thể làm gì
adopt
(v): áp dụng
attract
(v): gây được sự chú ý, thu hút

be reminded to do something
(phr.v): được nhắc nhở làm gì
revise for
(phr.v): ôn tập

make a decision
(phr.v): đưa ra quyết định

sustainable
(adj): bền vững
organic
hữu cơ
break down
(phr.v): phân hủy
recycle
(v): tái chế

raw
(adj) sống (# chín), thô, còn nguyên chất
throw away
(phr.v): vứt đi

compulsory
(adj): bắt buộc
waste
(v/n): gây lãng phí, chất thải

shade
(n): bóng râm

announcement
(n): thông báo

emissions
(n): chất thải

calculate
(v): tính toán

temperature
n. nhiệt độ, sốt
heat
(v): làm nóng

to take a shower
(phr.v): tắm

destroy
(v): phá hủy

professor
(n): giáo sư

thunder
(n): sấm

congratulations
(n): chúc mừng

be made of
(phr.v): được làm bằng