SC2 (bài 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:01 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

약속을 지키다

giữ lời hứa

2
New cards

약속을 안 지키다

thất hứa

3
New cards

약속을 취소하다

hủy cuộc hẹn

4
New cards

약속을 바꾸다

thay đổi cuộc hẹn

5
New cards

기다리다

chờ, chờ đợi

6
New cards

헤어지다

chia tay

7
New cards

연락하다

liên lạc

8
New cards

미술관

bảo tàng mỹ thuật

9
New cards

안내 데스크

bàn hướng dẫn

10
New cards

정류장

trạm dừng xe buýt

11
New cards

쇼핑몰

khu mua sắm

12
New cards

감기

cảm

13
New cards

갑자기

đột nhiên

14
New cards

고치다

sửa chữa

15
New cards

학과 사무실

văn phòng khoa

16
New cards

con đường

17
New cards

마중을 나가다/ 나오다

đi ra (đón)

18
New cards

논문

luận văn, báo cáo khoa học

19
New cards

늦다

chậm, muộn

20
New cards

늦잠

ngủ dậy muộn

21
New cards

담배

thuốc lá

22
New cards

(손을) 대다

chạm (tay)

23
New cards

등산화

giày leo núi

24
New cards

떠들다

làm ầm ĩ, làm ồn

25
New cards

라이터

cái bật lửa, hộp quẹt

26
New cards

문제가 있다

có vấn đề

27
New cards

물세탁

giặt bằng nước

28
New cards

바뀌다

(bị, được) thay đổi

29
New cards

변경

thay đổi

30
New cards

뷔페

ăn tự chọn

31
New cards

빠지다

sót

32
New cards

외출하다

đi ra ngoài

33
New cards

유의 사항

điểm cần lưu ý

34
New cards

잊다

quên

35
New cards

절대

tuyệt đối

36
New cards

(생활) 점검하다

kiểm tra

37
New cards

정각

giờ chính xác

38
New cards

준비물

vật chuẩn bị

39
New cards

피우다

hút (thuốc lá)

40
New cards

확인

xác nhận, chứng thực

41
New cards

회비

hội phí

42
New cards

회의실

phòng họp

43
New cards

휴게실

phòng nghỉ

44
New cards

약속 장소

điểm hẹn