1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
약속을 지키다
giữ lời hứa
약속을 안 지키다
thất hứa
약속을 취소하다
hủy cuộc hẹn
약속을 바꾸다
thay đổi cuộc hẹn
기다리다
chờ, chờ đợi
헤어지다
chia tay
연락하다
liên lạc
미술관
bảo tàng mỹ thuật
안내 데스크
bàn hướng dẫn
정류장
trạm dừng xe buýt
쇼핑몰
khu mua sắm
감기
cảm
갑자기
đột nhiên
고치다
sửa chữa
학과 사무실
văn phòng khoa
길
con đường
마중을 나가다/ 나오다
đi ra (đón)
논문
luận văn, báo cáo khoa học
늦다
chậm, muộn
늦잠
ngủ dậy muộn
담배
thuốc lá
(손을) 대다
chạm (tay)
등산화
giày leo núi
떠들다
làm ầm ĩ, làm ồn
라이터
cái bật lửa, hộp quẹt
문제가 있다
có vấn đề
물세탁
giặt bằng nước
바뀌다
(bị, được) thay đổi
변경
thay đổi
뷔페
ăn tự chọn
빠지다
sót
외출하다
đi ra ngoài
유의 사항
điểm cần lưu ý
잊다
quên
절대
tuyệt đối
(생활) 점검하다
kiểm tra
정각
giờ chính xác
준비물
vật chuẩn bị
피우다
hút (thuốc lá)
확인
xác nhận, chứng thực
회비
hội phí
회의실
phòng họp
휴게실
phòng nghỉ
약속 장소
điểm hẹn