HSK5 14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:48 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

四合院

sìhéyuàn: tứ hợp viện - 北京四合院 (Tứ hợp viện Bắc Kinh)

2
New cards

民居

mínhū: nhà ở của thường dân - 传统民居 (Nhà ở truyền thống của người dân)

3
New cards

组合

zǔhé: kết hợp; tổ hợp - 自由组合 (Kết hợp tự do)

4
New cards

建筑

jiànzhù: kiến trúc, công trình kiến trúc - 现代建筑 (Kiến trúc hiện đại)

5
New cards

形式

xíngshì: hình thức - 形式多样 (Hình thức đa dạng)

6
New cards

所谓

suǒwèi: cái gọi là - 传统的所谓 (Cái gọi là truyền thống)

7
New cards

fāng: vuông - 方盒子 (Chiếc hộp vuông)

8
New cards

广泛

guǎngfàn: rộng rãi - 广泛应用 (Ứng dụng rộng rãi)

9
New cards

样式

yàngshì: hình thức, kiểu dáng - 服装样式 (Kiểu dáng quần áo)

10
New cards

代表

dàibiǎo: đại biểu; đại diện - 代表大家 (Đại diện cho mọi người)

11
New cards

通常

tōngcháng: thường, bình thường - 通常情况下 (Trong tình huống thông thường)

12
New cards

并列

bìngliè: đặt song song, ngang hàng - 并列第一 (Đồng hạng nhất)

13
New cards

组成

zǔchéng: tạo thành, hợp thành - 由三部分组成 (Được cấu thành từ ba bộ phận)

14
New cards

长辈

zhǎngbèi: bề trên, bậc cha chú - 尊敬长辈 (Tôn trọng bề trên)

15
New cards

具备

jùbèi: có đủ, có - 具备条件 (Có đủ điều kiện)

16
New cards

日常

rìcháng: hằng ngày - 日常生活 (Cuộc sống hằng ngày)

17
New cards

起居

qǐjū: sinh hoạt thường ngày - 起居有常 (Sinh hoạt điều độ)

18
New cards

接待

jiēdài: tiếp đãi - 接待客人 (Tiếp đãi khách khứa)

19
New cards

功能

gōngnéng: chức năng - 手机的功能 (Chức năng của điện thoại)

20
New cards

厢房

xiāngfáng: nhà phụ

21
New cards

走廊

zǒuláng: hành lang, hàng hiên - 坐在走廊里 (Ngồi ở hành lang)

22
New cards

空间

kōngjiān: không gian - 发展空间 (Không gian phát triển)

23
New cards

zhòng: trồng - 种花儿 (Trồng hoa)

24
New cards

竹子

zhúzi: cây trúc, cây tre - 一片竹子 (Một khóm tre)

25
New cards

zé: thì, (chỉ sự tương phản) - 我负责设计,他则负责生产。

26
New cards

金鱼

jīnyú: cá vàng - 养金鱼 (Nuôi cá vàng)

27
New cards

创造

chuàngzào: sáng tạo, tạo ra - 创造机会

28
New cards

情趣

qíngqù: sự thú vị, điều thích thú - 生活情趣 (Sự thú vị trong cuộc sống)

29
New cards

因而

yīn'ér: do đó, vì vậy - 因而大家都支持 (Vì vậy mọi người đều ủng hộ)

30
New cards

wéi: bị, được (thường dùng với 所) - 为人所知 (Được mọi người biết đến)

31
New cards

关闭

guānbì: đóng,tắt - 关闭电脑 (Tắt máy tính)

32
New cards

封闭

fēngbì: khép kín, phong tỏa, khabib - 封闭式管理 (Quản lý kiểu khép kín)

33
New cards

打交道

dǎ jiāodao: giao tiếp - 跟他打交道 (Giao thiệp với anh ấy)

34
New cards

日子

rìzi: cuộc sống - 日子过得很好 (Cuộc sống trôi qua rất tốt)

35
New cards

充分

chōngfèn: đầy đủ, trọn vẹn - 充分准备 (Chuẩn bị đầy đủ)

36
New cards

lìng: khiến, làm cho - 令人吃惊 (Làm cho người ta kinh ngạc)

37
New cards

亲切

qīnqiè: thân mật, thân thiết - 感到亲切 (Cảm thấy thân thuộc, gần gũi)

38
New cards

劳动

láodòng: lao động, công việc; làm việc, lao động (bằng chân tay) - 热爱劳动 (Yêu lao động)

39
New cards

人民

rénmín: nhân dân - 为人民服务 (Phục vụ nhân dân)

40
New cards

矛盾

máodùn: sự mâu thuẫn; mâu thuẫn - 产生矛盾 (Nảy sinh mâu thuẫn)

41
New cards

nóng: sâu sắc, đậm - 感情很浓 (Tình cảm rất đậm đà)