1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
四合院
sìhéyuàn: tứ hợp viện - 北京四合院 (Tứ hợp viện Bắc Kinh)
民居
mínhū: nhà ở của thường dân - 传统民居 (Nhà ở truyền thống của người dân)
组合
zǔhé: kết hợp; tổ hợp - 自由组合 (Kết hợp tự do)
建筑
jiànzhù: kiến trúc, công trình kiến trúc - 现代建筑 (Kiến trúc hiện đại)
形式
xíngshì: hình thức - 形式多样 (Hình thức đa dạng)
所谓
suǒwèi: cái gọi là - 传统的所谓 (Cái gọi là truyền thống)
方
fāng: vuông - 方盒子 (Chiếc hộp vuông)
广泛
guǎngfàn: rộng rãi - 广泛应用 (Ứng dụng rộng rãi)
样式
yàngshì: hình thức, kiểu dáng - 服装样式 (Kiểu dáng quần áo)
代表
dàibiǎo: đại biểu; đại diện - 代表大家 (Đại diện cho mọi người)
通常
tōngcháng: thường, bình thường - 通常情况下 (Trong tình huống thông thường)
并列
bìngliè: đặt song song, ngang hàng - 并列第一 (Đồng hạng nhất)
组成
zǔchéng: tạo thành, hợp thành - 由三部分组成 (Được cấu thành từ ba bộ phận)
长辈
zhǎngbèi: bề trên, bậc cha chú - 尊敬长辈 (Tôn trọng bề trên)
具备
jùbèi: có đủ, có - 具备条件 (Có đủ điều kiện)
日常
rìcháng: hằng ngày - 日常生活 (Cuộc sống hằng ngày)
起居
qǐjū: sinh hoạt thường ngày - 起居有常 (Sinh hoạt điều độ)
接待
jiēdài: tiếp đãi - 接待客人 (Tiếp đãi khách khứa)
功能
gōngnéng: chức năng - 手机的功能 (Chức năng của điện thoại)
厢房
xiāngfáng: nhà phụ
走廊
zǒuláng: hành lang, hàng hiên - 坐在走廊里 (Ngồi ở hành lang)
空间
kōngjiān: không gian - 发展空间 (Không gian phát triển)
种
zhòng: trồng - 种花儿 (Trồng hoa)
竹子
zhúzi: cây trúc, cây tre - 一片竹子 (Một khóm tre)
则
zé: thì, (chỉ sự tương phản) - 我负责设计,他则负责生产。
金鱼
jīnyú: cá vàng - 养金鱼 (Nuôi cá vàng)
创造
chuàngzào: sáng tạo, tạo ra - 创造机会
情趣
qíngqù: sự thú vị, điều thích thú - 生活情趣 (Sự thú vị trong cuộc sống)
因而
yīn'ér: do đó, vì vậy - 因而大家都支持 (Vì vậy mọi người đều ủng hộ)
为
wéi: bị, được (thường dùng với 所) - 为人所知 (Được mọi người biết đến)
关闭
guānbì: đóng,tắt - 关闭电脑 (Tắt máy tính)
封闭
fēngbì: khép kín, phong tỏa, khabib - 封闭式管理 (Quản lý kiểu khép kín)
打交道
dǎ jiāodao: giao tiếp - 跟他打交道 (Giao thiệp với anh ấy)
日子
rìzi: cuộc sống - 日子过得很好 (Cuộc sống trôi qua rất tốt)
充分
chōngfèn: đầy đủ, trọn vẹn - 充分准备 (Chuẩn bị đầy đủ)
令
lìng: khiến, làm cho - 令人吃惊 (Làm cho người ta kinh ngạc)
亲切
qīnqiè: thân mật, thân thiết - 感到亲切 (Cảm thấy thân thuộc, gần gũi)
劳动
láodòng: lao động, công việc; làm việc, lao động (bằng chân tay) - 热爱劳动 (Yêu lao động)
人民
rénmín: nhân dân - 为人民服务 (Phục vụ nhân dân)
矛盾
máodùn: sự mâu thuẫn; mâu thuẫn - 产生矛盾 (Nảy sinh mâu thuẫn)
浓
nóng: sâu sắc, đậm - 感情很浓 (Tình cảm rất đậm đà)