1/23
A comprehensive vocabulary review of key terms from Units 1 to 10 covering health, family, urban planning, regional cooperation, environment, heritage, education, personal independence, and social issues.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Suffer (from)
Có một vấn đề về sức khỏe (ví dụ: bị bệnh hoặc đau đớn).
Life expectancy
Số năm mà một người có khả năng sẽ sống.
Nuclear family
Một gia đình bao gồm cha, mẹ và con cái.
Extended family
Một gia đình bao gồm không chỉ cha mẹ và con cái mà còn có chú, dì, ông bà, v.v.
Digital natives
Những người sinh ra trong thời đại công nghệ.
Infrastructure
Các hệ thống cơ bản như giao thông, ngân hàng, v.v. cần thiết để một thành phố hoặc quốc gia vận hành trôi chảy.
Smart city
Một khu vực đô thị hiện đại sử dụng nhiều loại công nghệ để cung cấp dịch vụ, giải quyết vấn đề và hỗ trợ người dân tốt hơn.
Cultural exchange
Hành động chia sẻ các truyền thống và kiến thức với những người từ các quốc gia khác nhau.
Leadership skills
Khả năng tổ chức những người khác để cùng đạt được một mục tiêu chung.
Fossil fuel
Một chất được hình thành từ hàng triệu năm trước từ xác động vật hoặc thực vật đã chết (như than đá, dầu mỏ).
Greenhouse gases
Các khí (như carbon dioxide) trong khí quyển gây ra sự gia tăng nhiệt độ của trái đất bằng cách giữ nhiệt.
Restore
Trả lại thứ gì đó về tình trạng hoặc vị trí tốt như trước đây.
Preserve
Giữ thứ gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc trong tình trạng tốt và ngăn nó bị hư hại.
Vocational education
Giáo dục chuẩn bị cho học sinh làm việc trong một ngành nghề hoặc kỹ năng cụ thể.
Higher education
Giáo dục tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
Apprenticeship
Một khoảng thời gian làm việc và học hỏi từ một người có kỹ năng nghề nghiệp.
Life skill
Một kỹ năng cần thiết hoặc cực kỳ hữu ích để xoay xở tốt trong cuộc sống hàng ngày.
Self-motivated
Có khả năng làm hoặc đạt được điều gì đó mà không cần áp lực từ người khác.
Peer pressure
Việc bạn làm mọi thứ vì bạn muốn được bạn bè chấp nhận hoặc coi trọng.
Bullying
Hành động hù dọa hoặc làm tổn thương một người yếu thế hơn.
Body shaming
Hành động chế giễu ngoại hình của người khác.
Flora and fauna
Hệ thực vật (Flora) đề cập đến cây cối và hệ động vật (Fauna) đề cập đến động vật.
Biodiversity
Sự đa dạng của các sinh vật sống trong một khu vực cụ thể.
Endangered species
Một nhóm động vật hoặc thực vật có nguy cơ biến mất hoàn toàn.