Practice Flashcards: Vietnamese Grade 11 Units 1-10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A comprehensive vocabulary review of key terms from Units 1 to 10 covering health, family, urban planning, regional cooperation, environment, heritage, education, personal independence, and social issues.

Last updated 12:45 PM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Suffer (from)

Có một vấn đề về sức khỏe (ví dụ: bị bệnh hoặc đau đớn).

2
New cards

Life expectancy

Số năm mà một người có khả năng sẽ sống.

3
New cards

Nuclear family

Một gia đình bao gồm cha, mẹ và con cái.

4
New cards

Extended family

Một gia đình bao gồm không chỉ cha mẹ và con cái mà còn có chú, dì, ông bà, v.v.

5
New cards

Digital natives

Những người sinh ra trong thời đại công nghệ.

6
New cards

Infrastructure

Các hệ thống cơ bản như giao thông, ngân hàng, v.v. cần thiết để một thành phố hoặc quốc gia vận hành trôi chảy.

7
New cards

Smart city

Một khu vực đô thị hiện đại sử dụng nhiều loại công nghệ để cung cấp dịch vụ, giải quyết vấn đề và hỗ trợ người dân tốt hơn.

8
New cards

Cultural exchange

Hành động chia sẻ các truyền thống và kiến thức với những người từ các quốc gia khác nhau.

9
New cards

Leadership skills

Khả năng tổ chức những người khác để cùng đạt được một mục tiêu chung.

10
New cards

Fossil fuel

Một chất được hình thành từ hàng triệu năm trước từ xác động vật hoặc thực vật đã chết (như than đá, dầu mỏ).

11
New cards

Greenhouse gases

Các khí (như carbon dioxide) trong khí quyển gây ra sự gia tăng nhiệt độ của trái đất bằng cách giữ nhiệt.

12
New cards

Restore

Trả lại thứ gì đó về tình trạng hoặc vị trí tốt như trước đây.

13
New cards

Preserve

Giữ thứ gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc trong tình trạng tốt và ngăn nó bị hư hại.

14
New cards

Vocational education

Giáo dục chuẩn bị cho học sinh làm việc trong một ngành nghề hoặc kỹ năng cụ thể.

15
New cards

Higher education

Giáo dục tại một trường đại học hoặc cao đẳng.

16
New cards

Apprenticeship

Một khoảng thời gian làm việc và học hỏi từ một người có kỹ năng nghề nghiệp.

17
New cards

Life skill

Một kỹ năng cần thiết hoặc cực kỳ hữu ích để xoay xở tốt trong cuộc sống hàng ngày.

18
New cards

Self-motivated

Có khả năng làm hoặc đạt được điều gì đó mà không cần áp lực từ người khác.

19
New cards

Peer pressure

Việc bạn làm mọi thứ vì bạn muốn được bạn bè chấp nhận hoặc coi trọng.

20
New cards

Bullying

Hành động hù dọa hoặc làm tổn thương một người yếu thế hơn.

21
New cards

Body shaming

Hành động chế giễu ngoại hình của người khác.

22
New cards

Flora and fauna

Hệ thực vật (Flora) đề cập đến cây cối và hệ động vật (Fauna) đề cập đến động vật.

23
New cards

Biodiversity

Sự đa dạng của các sinh vật sống trong một khu vực cụ thể.

24
New cards

Endangered species

Một nhóm động vật hoặc thực vật có nguy cơ biến mất hoàn toàn.