1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
groundbreaking
adj mang tính đột phá

consumer goods
n phr hàng tiêu dùng

prioritise
v. ưu tiên

industrial production
n phr sản xuất công nghiệp

multinational corporation
n phr tập đoàn đa quốc gia

affordable
adj giá phải chăng

hygiene
n
Vệ sinh
safety and __ are very important to us at KFC

harsh
adj gây hại, khắc nghiệt

innovation
n. sự đổi mới

transform
v. biến đổi, thay đổi

gentle
adj dịu nhẹ

cleansing properties
n phr đặc tính làm sạch

blend
n/v hỗn hợp; pha trộn

alkali
n. chất kiềm

consistent
adj đồng đều, ổn định

superior-quality
adj chất lượng vượt trội

ethical
adj mang tính đạo đức

contemporaries
n những đối tượng cùng thời

persuasive
adj thuyết phục

emphasise
v. nhấn mạnh

germs
n. vi khuẩn

foster
v. thúc đẩy
amenities
n. tiện ích

recreational facilities
n phr cơ sở giải trí

prosperity
n sự thịnh vượng

workforce
n. lực lượng lao động

productivity
n năng suất

landmark
n cột mốc quan trọng

infectious diseases
n phr bệnh truyền nhiễm
phenomenal
adj phi thường

merger
n. sự sáp nhập

Đang học (8)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!