CAM 15 TEST 1 LIS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

Assessment (n)

/əˈsesmənt/ sự đánh giá; sự thẩm định; bài kiểm tra

2
New cards

copyright (n)

/ˈkɒpiraɪt/ bản quyền

3
New cards

get information (v phr)

/ɡet ˌɪnfəˈmeɪʃən/ lấy; thu thập thông tin

4
New cards

job agency (n phr)

/dʒɒb ˈeɪdʒənsi/ trung tâm môi giới việc làm

5
New cards

vacancy (n)

/ˈveɪkənsi/ vị trí tuyển dụng; chỗ trống

6
New cards

worth getting in touch with (adj + v phr)

/wɜːθ ˌɡetɪŋ ɪn ˈtʌtʃ wɪð/ đáng để liên hệ; đáng để trao đổi với

7
New cards

informal chat (n phr)

/ɪnˈfɔːml tʃæt/ cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức

8
New cards

mainly clerical and admin jobs (n phr)

/ˈmeɪnli ˈklerɪkl ænd ˈædmɪn dʒɒbz/ chủ yếu là các công việc hành chính, văn phòng

9
New cards

temporary staff (n phr)

/ˈtemprəri stɑːf/ nhân viên tạm thời

10
New cards

office experience (n phr)

/ˈɒfɪs ɪkˈspɪəriəns/ kinh nghiệm làm việc văn phòng

11
New cards

a receptionist (n)

/rɪˈsepʃənɪst/ lễ tân

12
New cards

kind of job (n phr)

/kaɪnd əv dʒɒb/ loại công việc

13
New cards

hourly rate (n phr)

/ˈaʊəli reɪt/ mức lương theo giờ

14
New cards

about an hour (phr)

/əˈbaʊt ən ˈaʊə/ khoảng một giờ

15
New cards

exam certificates (n phr)

/ɪɡˈzæm səˈtɪfɪkəts/ chứng chỉ; bằng cấp thi cử

16
New cards

passport (n)

/ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu

17
New cards

stressed about the interview (adj phr)

/strest əˈbaʊt ði ˈɪntəvjuː/ lo lắng về buổi phỏng vấn

18
New cards

fairly basic (adj phr)

/ˈfeəli ˈbeɪsɪk/ khá cơ bản

19
New cards

plans (n)

/plænz/ kế hoạch; dự định

20
New cards

personal touch (n phr)

/ˈpɜːsənl tʌtʃ/ sự quan tâm mang tính cá nhân; dấu ấn cá nhân

21
New cards

aim to compete with (v phr)

/eɪm tə kəmˈpiːt wɪð/ hướng tới cạnh tranh với

22
New cards

the importance of the personal touch (n phr)

/ði ɪmˈpɔːtns əv ðə ˈpɜːsənl tʌtʃ/ tầm quan trọng của sự quan tâm mang tính cá nhân

23
New cards

Scotland to the North (phr)

/ˈskɒtlənd tə ðə nɔːθ/ Scotland ở phía bắc

24
New cards

free lunch (n phr)

/friː lʌntʃ/ bữa trưa miễn phí

25
New cards

Incidentally (adv)

/ˌɪnsɪˈdentəli/ nhân tiện; tiện thể

26
New cards

supplement (n)

/ˈsʌplɪmənt/ khoản phụ thu; khoản bổ sung

27
New cards

change to an alternative date (v phr)

/tʃeɪndʒ tʊ ən ɔːlˈtɜːnətɪv deɪt/ đổi sang ngày khác

28
New cards

small administrative fee (n phr)

/smɔːl ədˈmɪnɪstrətɪv fiː/ khoản phí hành chính nhỏ

29
New cards

harbour (n)

/ˈhɑːbə/ bến cảng

30
New cards

at which (relative phr)

/æt wɪtʃ/ tại đó; nơi mà

31
New cards

on the way calling in (phr)

/ɒn ðə weɪ ˈkɔːlɪŋ ɪn/ trên đường ghé qua

32
New cards

parliament (n)

/ˈpɑːləmənt/ quốc hội

33
New cards

surviving reference (n phr)

/səˈvaɪvɪŋ ˈrefrəns/ tài liệu tham khảo còn tồn tại

34
New cards

promenade (n)

/ˌprɒməˈnɑːd/ đường đi dạo ven biển

35
New cards

drawn (adj/v-pp)

/drɔːn/ được kéo; được dẫn bởi

36
New cards

electric tram (n phr)

/ɪˈlektrɪk træm/ tàu điện

37
New cards

eight kilometre ride (n phr)

/eɪt kɪˈlɒmɪtə raɪd/ chặng đi dài tám ki-lô-mét

38
New cards

using the pass (v phr)

/ˈjuːzɪŋ ðə pɑːs/ sử dụng thẻ thông hành

39
New cards

take the coach (v phr)

/teɪk ðə kəʊtʃ/ đi bằng xe khách

40
New cards

headland (n)

/ˈhedlənd/ mũi đất

41
New cards

overlooks (v)

/ˌəʊvəˈlʊks/ nhìn ra; bao quát

42
New cards

coast (n)

/kəʊst/ bờ biển

43
New cards

medieval castle (n phr)

/ˌmediˈiːvl ˈkɑːsl/ lâu đài thời Trung Cổ

44
New cards

stuff (n)

/stʌf/ thứ; tài liệu; nội dung

45
New cards

birth order and personality (n phr)

/bɜːθ ˈɔːdər ənd ˌpɜːsəˈnæləti/ thứ tự sinh và tính cách

46
New cards

personality traits (n phr)

/ˌpɜːsəˈnæləti treɪts/ đặc điểm tính cách

47
New cards

stereotypes (n)

/ˈsteriətaɪps/ định kiến; khuôn mẫu

48
New cards

robust evidence (n phr)

/rəʊˈbʌst ˈevɪdəns/ bằng chứng vững chắc

49
New cards

interesting point (n phr)

/ˈɪntrəstɪŋ pɔɪnt/ điểm thú vị

50
New cards

outlining (v)

/ˈaʊtlaɪnɪŋ/ phác thảo; trình bày khái quát

51
New cards

run through (v phr)

/rʌn θruː/ điểm qua; xem nhanh; trình bày lần lượt

52
New cards

consensus (n)

/kənˈsensəs/ sự đồng thuận; ý kiến chung

53
New cards

get over the arrival of a younger sibling (v phr)

/ɡet ˈəʊvə ði əˈraɪvl əv ə ˈjʌŋɡə ˈsɪblɪŋ/ vượt qua cảm giác khi em nhỏ ra đời

54
New cards

get on with (v phr)

/ɡet ɒn wɪð/ hòa hợp với; có quan hệ tốt với

55
New cards

envious of whatever I had (adj phr)

/ˈenviəs əv wɒtˈevə aɪ hæd/ ghen tị với bất cứ thứ gì tôi có

56
New cards

terribly shy (adj phr)

/ˈterəbli ʃaɪ/ cực kỳ nhút nhát

57
New cards

social situations (n phr)

/ˈsəʊʃl ˌsɪtʃuˈeɪʃnz/ các tình huống giao tiếp xã hội

58
New cards

engage with other kids (v phr)

/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈʌðə kɪdz/ giao tiếp; hòa nhập với những đứa trẻ khác

59
New cards

bad press (n phr)

/bæd pres/ dư luận xấu; tiếng xấu

60
New cards

branded them as loners (v phr)

/ˈbrændɪd ðəm əz ˈləʊnəz/ gán cho họ là người cô độc

61
New cards

fight for their parents' attention (v phr)

/faɪt fə ðeə ˈpeərənts əˈtenʃn/ tranh giành sự chú ý của cha mẹ

62
New cards

considered (v)

/kənˈsɪdəd/ cân nhắc; xem xét

63
New cards

grow up (v phr)

/ɡrəʊ ʌp/ lớn lên; trưởng thành

64
New cards

clamouring for special treatment (v phr)

/ˈklæmərɪŋ fə ˈspeʃl ˈtriːtmənt/ đòi hỏi; kêu ca để được đối xử đặc biệt

65
New cards

likelier (adj)

/ˈlaɪkliə/ có nhiều khả năng hơn

66
New cards

low socioeconomic status (n phr)

/ləʊ ˌsəʊsiəʊ ˌekəˈnɒmɪk ˈsteɪtəs/ địa vị kinh tế - xã hội thấp

67
New cards

given more opportunities (v phr)

/ˈɡɪvn mɔːr ˌɒpəˈtjuːnətiz/ được trao nhiều cơ hội hơn

68
New cards

academic performance (n phr)

/ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ thành tích học tập

69
New cards

intellectually (adv)

/ˌɪntəˈlektʃuəli/ về mặt trí tuệ

70
New cards

extra attention (n phr)

/ˈekstrə əˈtenʃn/ sự quan tâm thêm; sự chú ý nhiều hơn

71
New cards

verbalising processes (v phr)

/ˈvɜːbəlaɪzɪŋ ˈprəʊsesɪz/ diễn đạt thành lời các quá trình; nói thành lời

72
New cards

status (n)

/ˈsteɪtəs/ địa vị; vị thế

73
New cards

confidence (n)

/ˈkɒnfɪdəns/ sự tự tin

74
New cards

incredibly annoying (adj phr)

/ɪnˈkredəbli əˈnɔɪɪŋ/ cực kỳ khó chịu; cực kỳ phiền phức

75
New cards

defend myself (v phr)

/dɪˈfend maɪˈself/ tự bảo vệ bản thân

76
New cards

terrible (adj)

/ˈterəbl/ tồi tệ; khủng khiếp

77
New cards

put up with each other (v phr)

/pʊt ʌp wɪð iːtʃ ˈʌðə/ chịu đựng nhau; chấp nhận nhau

78
New cards

coexisted amicably (v phr)

/ˌkəʊɪɡˈzɪstɪd ˈæmɪkəbli/ chung sống hòa thuận

79
New cards

shelter (n)

/ˈʃeltə/ nơi trú ẩn; chỗ che chở

80
New cards

nectar (n)

/ˈnektə/ mật hoa

81
New cards

disinfectant (n)

/ˌdɪsɪnˈfektənt/ chất khử trùng

82
New cards

extracted (v)

/ɪkˈstræktɪd/ chiết xuất; tách ra

83
New cards

live for (v phr)

/lɪv fɔː/ sống được trong (một khoảng thời gian)

84
New cards

alarming (adj)

/əˈlɑːmɪŋ/ đáng báo động

85
New cards

dying off prematurely (v phr)

/ˈdaɪɪŋ ɒf ˌpreməˈtʃʊəli/ chết dần quá sớm

86
New cards

nineteen seventies (n phr)

/ˌnaɪntiːn ˈsevəntiz/ những năm 1970

87
New cards

Mundulla Yellows (n)

/mʌnˌdʌlə ˈjeləʊz/ bệnh Mundulla Yellows (tên bệnh trên cây bạch đàn)

88
New cards

proper chemical name (n phr)

/ˈprɒpə ˈkemɪkl neɪm/ tên hóa học chính thức

89
New cards

construction of roads (n phr)

/kənˈstrʌkʃn əv rəʊdz/ việc xây dựng đường sá

90
New cards

being washed away into the ground (v phr)

/ˈbiːɪŋ wɒʃt əˈweɪ ˈɪntuː ðə ɡraʊnd/ bị rửa trôi xuống đất

91
New cards

sucking up (v phr)

/ˈsʌkɪŋ ʌp/ hấp thụ

92
New cards

injected back (v phr)

/ɪnˈdʒektɪd bæk/ được bơm; tiêm trở lại

93
New cards

relatively small number of trees (n phr)

/ˈrelətɪvli smɔːl ˈnʌmbər əv triːz/ số lượng cây tương đối ít

94
New cards

associated dieback (n phr)

/əˈsəʊsieɪtɪd ˈdaɪbæk/ hiện tượng chết ngọn liên quan

95
New cards

bell miner (n)

/bel ˈmaɪnə/ chim bell miner

96
New cards

secrete a solution (v phr)

/sɪˈkriːt ə səˈluːʃn/ tiết ra một dung dịch

97
New cards

keep away (v phr)

/kiːp əˈweɪ/ ngăn không cho đến gần; xua đuổi

98
New cards

flourish (v)

/ˈflʌrɪʃ/ phát triển mạnh; sinh sôi

99
New cards

at the expense of other species (phr)

/æt ði ɪkˈspens əv ˈʌðə ˈspiːʃiːz/ đánh đổi bằng sự suy giảm của các loài khác

100
New cards

die (v)

/daɪ/ chết