1. MBTI(성격 검사)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 11/15/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

열광하다

Một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường đi kèm với sự hứng thú và nhiệt tình cao độ.

2
New cards

사그라들다

Trở nên yếu đi hoặc giảm bớt, thường là cảm xúc hoặc sự nhiệt tình.

3
New cards

알아놓다

Để ghi nhớ hoặc hiểu rõ điều gì đó

4
New cards

스몰토크하다

Tham gia vào các cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thường là về những chủ đề không quan trọng.

5
New cards

특출

Có sự nổi bật hoặc khác biệt rõ rệt so với những người khác.

6
New cards

치열하다

Có tính cạnh tranh cao, khốc liệt.

7
New cards

지치다

Cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức do làm việc quá nhiều hoặc chịu áp lực.

8
New cards

배척

Hành động loại bỏ hoặc không chấp nhận ai đó hoặc cái gì đó.

9
New cards

외향형

Là kiểu tính cách hướng ngoại, thích giao tiếp và tương tác với người khác.

10
New cards

내항형

Là kiểu tính cách hướng nội, thường thích dành thời gian một mình và suy nghĩ sâu sắc.

11
New cards

앤너지가 쓰이다

Đề cập đến cách mà một người thể hiện năng lượng của mình, thường là qua giao tiếp và tương tác với môi trường xung quanh.

12
New cards

충전하다

Nạp năng lượng

13
New cards

감각형

tính cách liên quan nhiều đến cảm giác, chú trọng đến chi tiết

14
New cards

직관형

Kiểu tính cách dựa vào cảm nhận và trực giác, thường không dựa vào logic mà theo cảm xúc.

15
New cards

현실적

Thực tế, dựa trên các sự kiện khả thi và hiện hữu.

16
New cards
17
New cards

마땅한 이유

Một lý do hợp lý hoặc cần thiết cho một hành động nào đó.

18
New cards
19
New cards

수집하다

Thu thập, gom góp hoặc tích lũy đồ vật, thông tin hoặc tài liệu.

20
New cards
21
New cards

사고형

Kiểu tính cách dựa vào tư duy logic và phân tích, thường thích giải quyết vấn đề một cách rõ ràng và có hệ thống.

22
New cards

감정형

Kiểu tính cách dựa vào cảm xúc và giá trị cá nhân, thường quan tâm đến cảm nhận của người khác.

23
New cards

해결책

Biện pháp hoàn hảo hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

24
New cards

서운하다

Một cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng, thường xảy ra khi cảm thấy bị bỏ rơi hoặc không được đối xử như mong muốn.

25
New cards
26
New cards

넘어가다

Di chuyển từ một trạng thái hoặc vị trí này sang một trạng thái hoặc vị trí khác, thường là để tiến lên hoặc thích nghi với điều kiện mới.

27
New cards

인식형

Kiểu tính cách dựa vào cách mà người ta tiếp nhận thông tin, thường chú trọng đến các mối liên hệ và cách hiểu của bản thân về thế giới xung quanh.

28
New cards

판단형

Kiểu tính cách dựa vào khả năng phán đoán và đánh giá, thường thích đưa ra quyết định nhanh chóng và có tổ chức.

29
New cards

정해놓다

Để xác định rõ ràng hoặc ấn định một điều gì đó trong một khoảng thời gian hoặc ngữ cảnh cụ thể.

30
New cards

직흥적

Có nghĩa là hành động hoặc phát biểu một cách tự phát, không chuẩn bị trước.

31
New cards

번그럽다

Để chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng thoải mái, vui vẻ, thường được diễn ra trong một không khí tích cực hoặc hài hước.

32
New cards

포대짜리

Một đơn vị đo lường được sử dụng để thể hiện trọng lượng của hàng hóa, thường là số lượng lớn.

33
New cards

선의의 옹호자

người chở che

34
New cards

창의력

sức sáng tạo

35
New cards

성숙하다

trưởng thành

36
New cards

아쉽

đáng tiếc