1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
열광하다
Một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường đi kèm với sự hứng thú và nhiệt tình cao độ.
사그라들다
Trở nên yếu đi hoặc giảm bớt, thường là cảm xúc hoặc sự nhiệt tình.
알아놓다
Để ghi nhớ hoặc hiểu rõ điều gì đó
스몰토크하다
Tham gia vào các cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thường là về những chủ đề không quan trọng.
특출
Có sự nổi bật hoặc khác biệt rõ rệt so với những người khác.
치열하다
Có tính cạnh tranh cao, khốc liệt.
지치다
Cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức do làm việc quá nhiều hoặc chịu áp lực.
배척
Hành động loại bỏ hoặc không chấp nhận ai đó hoặc cái gì đó.
외향형
Là kiểu tính cách hướng ngoại, thích giao tiếp và tương tác với người khác.
내항형
Là kiểu tính cách hướng nội, thường thích dành thời gian một mình và suy nghĩ sâu sắc.
앤너지가 쓰이다
Đề cập đến cách mà một người thể hiện năng lượng của mình, thường là qua giao tiếp và tương tác với môi trường xung quanh.
충전하다
Nạp năng lượng
감각형
tính cách liên quan nhiều đến cảm giác, chú trọng đến chi tiết
직관형
Kiểu tính cách dựa vào cảm nhận và trực giác, thường không dựa vào logic mà theo cảm xúc.
현실적
Thực tế, dựa trên các sự kiện khả thi và hiện hữu.
마땅한 이유
Một lý do hợp lý hoặc cần thiết cho một hành động nào đó.
수집하다
Thu thập, gom góp hoặc tích lũy đồ vật, thông tin hoặc tài liệu.
사고형
Kiểu tính cách dựa vào tư duy logic và phân tích, thường thích giải quyết vấn đề một cách rõ ràng và có hệ thống.
감정형
Kiểu tính cách dựa vào cảm xúc và giá trị cá nhân, thường quan tâm đến cảm nhận của người khác.
해결책
Biện pháp hoàn hảo hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.
서운하다
Một cảm giác buồn bã hoặc không hài lòng, thường xảy ra khi cảm thấy bị bỏ rơi hoặc không được đối xử như mong muốn.
넘어가다
Di chuyển từ một trạng thái hoặc vị trí này sang một trạng thái hoặc vị trí khác, thường là để tiến lên hoặc thích nghi với điều kiện mới.
인식형
Kiểu tính cách dựa vào cách mà người ta tiếp nhận thông tin, thường chú trọng đến các mối liên hệ và cách hiểu của bản thân về thế giới xung quanh.
판단형
Kiểu tính cách dựa vào khả năng phán đoán và đánh giá, thường thích đưa ra quyết định nhanh chóng và có tổ chức.
정해놓다
Để xác định rõ ràng hoặc ấn định một điều gì đó trong một khoảng thời gian hoặc ngữ cảnh cụ thể.
직흥적
Có nghĩa là hành động hoặc phát biểu một cách tự phát, không chuẩn bị trước.
번그럽다
Để chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng thoải mái, vui vẻ, thường được diễn ra trong một không khí tích cực hoặc hài hước.
포대짜리
Một đơn vị đo lường được sử dụng để thể hiện trọng lượng của hàng hóa, thường là số lượng lớn.
선의의 옹호자
người chở che
창의력
sức sáng tạo
성숙하다
trưởng thành
아쉽
đáng tiếc