1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accountant(n) /əˈkaʊn.tənt/
kế toán
fall into(pv)
+)rơi vào (tình huống/cảm xúc/thói quen)
+)dần trở nên (trạng thái xuống cấp)
+)bắt đầu làm (k có dự tính trc)
+)được chia thành/thuộc về (phân loại)
enormous(adj) /ɪˈnɔː.məs/
to lớn
aqua-aerobics(n) /ˌækwə eəˈrəʊbɪks/
thể dục nhịp điệu dưới nước
swelter(n) /ˈswel.tər/
trạng thái nóng bức, ngột ngạt
swelter(v) /ˈswel.tər/
chịu đựng cái nóng gay gắt