1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
벌
bộ (quần áo)

콀레
đôi (giày, tất)

쌍
đôi (khuyên tai)

장
tờ, trang

송이
đóa, chùm

바구니
giỏ, rổ

상자
hộp

봉지
túi ni-lông

찾다
tìm

마음에 들다
vừa ý

맞다
vừa

어울리다
phù hợp

주문하다
đặt hàng

계산하다
tính tiền

교환하다
đổi đồ (sang đồ khác)

환불하다
trả đồ (lấy lại tiền)

짧다
ngắn

길다
dài

많다
nhiều

적다
ít

두껍다
dày

얇다
mỏng

무겁다
nặng

가볍다
nhẹ

화려하다
sặc sỡ

단순하다
đơn giản

편하다
thoải mái

불편하다
không thoải mái

기능
chức năng, kỹ năng

기분
khí thế, tâm trạng

노트북
máy tính xách tay

누구나
ai cũng thế, mọi người
다양하다
đa dạng

단어
từ

디자인
thiết kế
빠르다
nhanh

샤프
bút chì kim

쇼핑몰
khu mua sắm

쉽게
một cách dễ dàng

슈퍼
siêu thị

신다
đi, mang

싱겁다
nhạt, nhạt nhẽo

싸다
gói

유행하다
thời trang, thịnh hành

제품
sản phẩm

카드
card, thẻ (như thẻ tín dụng)

튼튼하다
chắc chắn, khỏe mạnh

팔다
bán

필요하다
cần thiết

할인점
cửa hàng giảm giá

핸드백
túi xách tay

N +