Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

bộ (quần áo)

<p>bộ (quần áo)</p>
2
New cards

콀레

đôi (giày, tất)

<p>đôi (giày, tất)</p>
3
New cards

đôi (khuyên tai)

<p>đôi (khuyên tai)</p>
4
New cards

tờ, trang

<p>tờ, trang</p>
5
New cards

송이

đóa, chùm

<p>đóa, chùm</p>
6
New cards

바구니

giỏ, rổ

<p>giỏ, rổ</p>
7
New cards

상자

hộp

<p>hộp</p>
8
New cards

봉지

túi ni-lông

<p>túi ni-lông</p>
9
New cards

찾다

tìm

<p>tìm</p>
10
New cards

마음에 들다

vừa ý

<p>vừa ý</p>
11
New cards

맞다

vừa

<p>vừa</p>
12
New cards

어울리다

phù hợp

<p>phù hợp</p>
13
New cards

주문하다

đặt hàng

<p>đặt hàng</p>
14
New cards

계산하다

tính tiền

<p>tính tiền</p>
15
New cards

교환하다

đổi đồ (sang đồ khác)

<p>đổi đồ (sang đồ khác)</p>
16
New cards

환불하다

trả đồ (lấy lại tiền)

<p>trả đồ (lấy lại tiền)</p>
17
New cards

짧다

ngắn

<p>ngắn</p>
18
New cards

길다

dài

<p>dài</p>
19
New cards

많다

nhiều

<p>nhiều</p>
20
New cards

적다

ít

<p>ít</p>
21
New cards

두껍다

dày

<p>dày</p>
22
New cards

얇다

mỏng

<p>mỏng</p>
23
New cards

무겁다

nặng

<p>nặng</p>
24
New cards

가볍다

nhẹ

<p>nhẹ</p>
25
New cards

화려하다

sặc sỡ

<p>sặc sỡ</p>
26
New cards

단순하다

đơn giản

<p>đơn giản</p>
27
New cards

편하다

thoải mái

<p>thoải mái</p>
28
New cards

불편하다

không thoải mái

<p>không thoải mái</p>
29
New cards

기능

chức năng, kỹ năng

<p>chức năng, kỹ năng</p>
30
New cards

기분

khí thế, tâm trạng

<p>khí thế, tâm trạng</p>
31
New cards

노트북

máy tính xách tay

<p>máy tính xách tay</p>
32
New cards

누구나

ai cũng thế, mọi người

33
New cards

다양하다

đa dạng

<p>đa dạng</p>
34
New cards

단어

từ

<p>từ</p>
35
New cards

디자인

thiết kế

36
New cards

빠르다

nhanh

<p>nhanh</p>
37
New cards

샤프

bút chì kim

<p>bút chì kim</p>
38
New cards

쇼핑몰

khu mua sắm

<p>khu mua sắm</p>
39
New cards

쉽게

một cách dễ dàng

<p>một cách dễ dàng</p>
40
New cards

슈퍼

siêu thị

<p>siêu thị</p>
41
New cards

신다

đi, mang

<p>đi, mang</p>
42
New cards

싱겁다

nhạt, nhạt nhẽo

<p>nhạt, nhạt nhẽo</p>
43
New cards

싸다

gói

<p>gói</p>
44
New cards

유행하다

thời trang, thịnh hành

<p>thời trang, thịnh hành</p>
45
New cards

제품

sản phẩm

<p>sản phẩm</p>
46
New cards

카드

card, thẻ (như thẻ tín dụng)

<p>card, thẻ (như thẻ tín dụng)</p>
47
New cards

튼튼하다

chắc chắn, khỏe mạnh

<p>chắc chắn, khỏe mạnh</p>
48
New cards

팔다

bán

<p>bán</p>
49
New cards

필요하다

cần thiết

<p>cần thiết</p>
50
New cards

할인점

cửa hàng giảm giá

<p>cửa hàng giảm giá</p>
51
New cards

핸드백

túi xách tay

<p>túi xách tay</p>
52
New cards

N +