1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Trong dạng bài True/False/Not Given, chọn đáp án _____ khi thông tin trong câu hỏi trùng khớp hoàn toàn về mặt ý nghĩa với bài đọc.
T
Chọn đáp án _____ khi thông tin trong câu hỏi trái ngược hoặc phủ định trực tiếp thông tin trong bài đọc.
F
Chọn đáp án _____ khi bài đọc không có đủ thông tin để xác nhận câu hỏi đúng hay sai.
NG
Khác với True/False/Not Given dựa trên thực tế (facts), dạng bài Yes/No/Not Given chủ yếu hỏi về _____ của tác giả.
Quan điểm (hoặc Ý kiến / Claims / Opinions)
Thông thường, thứ tự các câu hỏi trong dạng bài True/False/Not Given sẽ đi theo _____ xuất hiện của thông tin trong bài đọc.
Thứ tự
Thí sinh tuyệt đối không được dùng _____ cá nhân hay kiến thức bên ngoài bài đọc để phán đoán đáp án True/False/Not Given.
Suy đoán (hoặc Kiến thức)
Kỹ năng đọc lướt nhanh để tìm các từ khóa cụ thể như tên riêng, con số, ngày tháng trong bài đọc được gọi là _____.
Scanning (hoặc Scan)
Kỹ năng đọc lướt toàn bài để nắm được ý chính và bố cục chung của đoạn văn được gọi là _____.
Skimming (hoặc Skim)
Hiện tượng đề bài sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác để diễn đạt lại ý của bài đọc được gọi là _____.
Paraphrasing (hoặc Paraphrase)
Khi gặp các từ chỉ mức độ tuyệt đối như "always", "never", "only", câu hỏi thường có xu hướng rơi vào đáp án _____ hoặc _____.
F/NG
Thí sinh thi IELTS Reading trên giấy _____ (có / không) được cấp thêm thời gian chuyển đáp án vào Answer Sheet.
Không
Khi viết đáp án True/False/Not Given vào tờ Answer Sheet, thí sinh có thể viết tắt thành các chữ cái _____, _____, _____.
T, F, NG
Khác biệt cốt lõi giữa False và Not Given là: đáp án False có thông tin _____ trong bài đọc, còn Not Given thì không tìm thấy thông tin để chứng minh đúng hay sai.
Trái ngược (hoặc Phủ định / Sửa lại)