1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Echo
1. IPA
echo /ˈekəʊ/ (UK)
/ˈekoʊ/ (US)
2. Từ loại & nghĩa
noun (danh từ): tiếng vang; sự lặp lại/lặp lại ý kiến
I heard an echo in the cave. → Tôi nghe thấy tiếng vang trong hang.
verb (động từ): vang lại; lặp lại, nhắc lại
Her voice echoed through the room. → Giọng cô ấy vang vọng khắp căn phòng.an echo of something → sự lặp lại/phản ánh của điều gì
an echo of something → sự lặp lại/phản ánh của điều gì
echo someone’s words → lặp lại lời của ai
echo someone’s sentiments/views → đồng tình/lặp lại quan điểm của ai
echo through/across/around something → vang vọng khắp đâu đó
echo a sentiment = đồng tình với một quan điểm/cảm xúc
echo a concern = lặp lại/thể hiện cùng một mối lo ngại
echo a warning = nhắc lại một lời cảnh báo
echo the views of someone = phản ánh quan điểm của ai
Stamp /stæmp/
noun (n): con tem; dấu/nhãn đóng; dấu chân; sự giậm chân
verb (v): đóng dấu; dán tem; giậm chân; đóng/ghi dấu
Collocations:
postage stamp: tem bưu chính
a stamp of approval: sự chấp thuận chính thức
put a stamp on something: dán tem lên
stamp a document: đóng dấu vào tài liệu
stamp your foot: giậm chân
stamp out something: loại bỏ/diệt trừ hoàn toàn
stamp something with something: đóng/ghi dấu bằng...
official stamp: con dấu chính thức
Examples:
Please stamp this document.
→ Vui lòng đóng dấu vào tài liệu này.
I need a stamp for this letter.
→ Tôi cần một con tem cho lá thư này.
She stamped her foot angrily.
→ Cô ấy giậm chân một cách tức giận.
The government is trying to stamp out corruption.
→ Chính phủ đang cố gắng loại bỏ hoàn toàn nạn tham nhũng.
💡 Cụm rất hay gặp trong TOEIC:
stamp of approval = sự phê duyệt/chấp thuận chính thức
The project received the manager's stamp of approval.
→ Dự án đã nhận được sự chấp thuận của quản lý.
Matinee /ˈmætɪneɪ/
Từ loại:
noun (n): buổi biểu diễn/phim vào ban ngày, thường là buổi chiều
Collocations:
matinee performance: buổi biểu diễn ban ngày
matinee show: suất diễn ban ngày
matinee screening: suất chiếu phim ban ngày
Saturday matinee: suất diễn/chiếu vào thứ Bảy ban ngày
afternoon matinee: suất diễn buổi chiều
matinee ticket: vé suất ban ngày
go to a matinee: đi xem suất ban ngày
Examples:
We went to a matinee performance of the musical.
→ Chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn nhạc kịch vào ban ngày.
The theater offers discounted tickets for the matinee.
→ Nhà hát có vé giảm giá cho suất diễn ban ngày.
matinee = daytime show/movie → suất chiếu hoặc biểu diễn ban ngày, thường là buổi chiều, đối lập với evening performance/show.
Reciprocate /rɪˈsɪprəkeɪt/
verb (v): đáp lại, đáp trả; đáp lại một tình cảm/hành động bằng hành động tương tự
Word family
reciprocate (v): đáp lại, đáp trả
reciprocated (v): đã đáp lại
reciprocating (v-ing): đang đáp lại
reciprocal (adj): lẫn nhau, có đi có lại
reciprocally (adv): một cách tương hỗ
reciprocity (n): sự có đi có lại, tính tương hỗ
reciprocate someone's feelings: đáp lại tình cảm của ai
reciprocate someone's affection: đáp lại tình cảm của ai
reciprocate someone's kindness: đáp lại lòng tốt của ai
reciprocate a favor: đáp lại một ân huệ
reciprocate an offer: đáp lại một lời đề nghị
be willing to reciprocate: sẵn lòng đáp lại
Examples
She didn't reciprocate his feelings.
→ Cô ấy không đáp lại tình cảm của anh ấy.
He helped me, so I wanted to reciprocate the favor.
→ Anh ấy đã giúp tôi, nên tôi muốn đáp lại ân huệ đó.
Their friendship is based on mutual respect and trust.
→ Tình bạn của họ dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.
Sense /sens/
noun (n): giác quan; cảm giác; ý nghĩa; khả năng nhận thức/phán đoán
verb (v): cảm nhận, nhận thấy, nhận biết
Word family
sense (n/v): giác quan; cảm giác; ý nghĩa; cảm nhận
sensible (adj): hợp lý, khôn ngoan
sensibly (adv): một cách hợp lý
sensitivity (n): sự nhạy cảm
sensitive (adj): nhạy cảm
sensitize (v): làm cho nhạy cảm/nhận thức rõ hơn
sensory (adj): thuộc về giác quan
senseless (adj): vô nghĩa; vô lý; bất tỉnh
sensation (n): cảm giác; cảm nhận
sensational (adj): gây chấn động; tuyệt vời (tùy ngữ cảnh)
common sense: lẽ thường, sự hiểu biết thông thường
sense of humor: khiếu hài hước
sense of responsibility: tinh thần trách nhiệm
sense of direction: khả năng định hướng
sense of belonging: cảm giác thuộc về
sense of achievement: cảm giác thành tựu
sense of urgency: cảm giác cấp bách
sense of security: cảm giác an toàn
Các cụm rất hay gặp
make sense: có lý, hợp lý
make no sense: vô lý, không có ý nghĩa
in a sense: theo một nghĩa nào đó
in some sense: theo một khía cạnh nào đó
a sense of something: cảm giác/ý thức về điều gì
have good sense: có óc phán đoán tốt
lose one's sense of direction: mất phương hướng
Examples
That doesn't make any sense.
→ Điều đó hoàn toàn không hợp lý.
I had a strange sense that something was wrong.
→ Tôi có một cảm giác kỳ lạ rằng có điều gì đó không ổn.
She has a great sense of humor.
→ Cô ấy có khiếu hài hước rất tốt.
I could sense that he was nervous.
→ Tôi có thể cảm nhận được rằng anh ấy đang lo lắng.
Use your common sense.
Electronically /ɪˌlekˈtrɒnɪkli/ (UK) | /ɪˌlekˈtrɑːnɪkli/ (US)
adverb (adv): bằng phương thức điện tử; thông qua thiết bị/hệ thống điện tử
Collocations
communicate electronically: giao tiếp bằng phương tiện điện tử
submit electronically: nộp/gửi bằng phương thức điện tử
transfer electronically: chuyển bằng phương thức điện tử
send electronically: gửi bằng phương thức điện tử
store electronically: lưu trữ bằng phương thức điện tử
process electronically: xử lý bằng phương thức điện tử
electronically signed: được ký điện tử
electronically transmitted: được truyền bằng phương thức điện tử
Examples
Please submit your application electronically.
→ Vui lòng nộp đơn bằng phương thức điện tử.
The documents can be signed electronically.
→ Các tài liệu có thể được ký điện tử.
The payment was transferred electronically.
→ Khoản thanh toán đã được chuyển bằng phương thức điện tử.
the driving force behind a company: động lực thúc đẩy một công ty
the driving force behind a project: động lực thúc đẩy một dự án
the driving force behind change: động lực thúc đẩy sự thay đổi
the driving force behind success: động lực đằng sau thành công
a major driving force: một động lực lớn
Resourcefulness /rɪˈzɔːrsfəlnəs/
noun (n): sự tháo vát, khả năng ứng biến, khả năng tìm ra giải pháp trong tình huống khó khăn
Word family
resource (n): nguồn lực; tài nguyên
resourceful (adj): tháo vát, có khả năng ứng biến
resourcefully (adv): một cách tháo vát
resourcefulness (n): sự tháo vát, khả năng ứng biến
Collocations
show resourcefulness: thể hiện sự tháo vát
demonstrate resourcefulness: chứng tỏ khả năng ứng biến
remarkable resourcefulness: sự tháo vát đáng kể
great resourcefulness: sự tháo vát tuyệt vời
resourcefulness and creativity: sự tháo vát và sáng tạo
a person of great resourcefulness: một người rất tháo vát
Examples
Her resourcefulness helped the team solve the problem quickly.
→ Sự tháo vát của cô ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề nhanh chóng.
The job requires creativity and resourcefulness.
→ Công việc đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng ứng biến.
He showed great resourcefulness when dealing with the difficult customer.
→ Anh ấy đã thể hiện khả năng ứng biến tuyệt vời khi xử lý vị khách khó tính.
Inclusiveness /ɪnˈkluːsɪvnəs/
noun (n): tính bao hàm, tính hòa nhập; sự tạo điều kiện để mọi người đều được tham gia
Word family
include (v): bao gồm
inclusive (adj): bao hàm, hòa nhập
inclusively (adv): một cách bao hàm/hòa nhập
inclusiveness (n): tính bao hàm, tính hòa nhập
Collocations
promote inclusiveness: thúc đẩy tính hòa nhập
encourage inclusiveness: khuyến khích sự hòa nhập
social inclusiveness: tính hòa nhập xã hội
workplace inclusiveness: tính hòa nhập tại nơi làm việc
greater inclusiveness: tính hòa nhập cao hơn
Self-sufficiency /ˌself səˈfɪʃənsi/
noun (n): sự tự cung tự cấp; khả năng tự lập, tự đáp ứng nhu cầu mà không cần phụ thuộc vào người khác
Collocations
achieve self-sufficiency: đạt được khả năng tự cung tự cấp
economic self-sufficiency: sự tự chủ về kinh tế
financial self-sufficiency: khả năng tự chủ tài chính
energy self-sufficiency: khả năng tự chủ về năng lượng
promote self-sufficiency: thúc đẩy sự tự lập
become self-sufficient: trở nên tự lập/tự cung tự cấp
Prestigious /preˈstɪdʒəs/
adjective (adj): danh giá, có uy tín, được kính trọng
Word family
prestige (n): uy tín, danh tiếng, địa vị
prestigious (adj): danh giá, có uy tín
prestigiously (adv): một cách danh giá (rất ít dùng)
Examples
She graduated from a prestigious university.
→ Cô ấy tốt nghiệp một trường đại học danh giá.
He received a prestigious international award.
→ Anh ấy nhận được một giải thưởng quốc tế danh giá.
This is one of the most prestigious hotels in the city.
→ Đây là một trong những khách sạn danh giá nhất thành phố.
Marching band /ˈmɑːrtʃɪŋ bænd/
Nghĩa: ban nhạc diễu hành — một nhóm nhạc chơi nhạc cụ trong khi diễu hành, thường xuất hiện trong lễ hội, cuộc diễu hành, sự kiện thể thao hoặc nghi lễ.
Word family:
march (v/n): diễu hành; cuộc diễu hành
marching (adj/V-ing): đang diễu hành
marcher (n): người tham gia diễu hành
marching band (n): ban nhạc diễu hành
Synonyms / related words:
parade band: ban nhạc diễu hành
military band: ban nhạc quân đội (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống)
brass band: ban nhạc kèn đồng (có thể là marching band nhưng không nhất thiết)
elaborate floats:
những xe/mô hình diễu hành được trang trí công phu
Potter
potter (n): thợ gốm, người làm đồ gốm
potters (n): những người thợ gốm
Word family
pot (n): cái nồi, bình, chậu
potter (n): thợ gốm
pottery (n): đồ gốm; nghề làm gốm
potter's (adj/n): thuộc về thợ gốm
pottery-making (n): việc làm đồ gốm
Stream /striːm/
Từ loại:
noun (n): dòng suối; dòng chảy; luồng; dòng dữ liệu/người; buổi phát trực tiếp
verb (v): chảy; tuôn ra; truyền/phát trực tuyến; đổ về
Word family
stream (n/v): dòng suối, dòng chảy; chảy, phát trực tuyến
streaming (n/adj): việc phát trực tuyến; đang phát trực tuyến
streamed (v): đã phát/chảy
streamer (n): người phát trực tiếp; dải trang trí
upstream (adv/adj): ngược dòng
downstream (adv/adj): xuôi dòng
Seclude /sɪˈkluːd/
verb (v): tách biệt, cách ly, đưa ai đó ra khỏi người khác; sống tách biệt
Word family
seclude (v): tách biệt, cách ly
secluded (adj): biệt lập, hẻo lánh, riêng tư
secludedly (adv): một cách biệt lập (rất ít dùng)
seclusion (n): sự biệt lập, sự tách biệt
seclude oneself: tự tách mình khỏi người khác
seclude someone from society: tách ai khỏi xã hội
be secluded from: bị tách khỏi
a secluded place: nơi biệt lập
a secluded area: khu vực hẻo lánh/riêng tư
a secluded beach: bãi biển vắng, biệt lập
a secluded location: địa điểm kín đáo, biệt lập
live in seclusion: sống tách biệt
Examples
He chose to seclude himself from society.
→ Anh ấy chọn cách sống tách biệt khỏi xã hội.
The hotel is located on a secluded beach.
→ Khách sạn nằm trên một bãi biển biệt lập.
She secluded herself in her room after the argument.
→ Cô ấy tự nhốt mình trong phòng sau cuộc tranh cãi.
💡 Điểm rất quan trọng:
seclude thường được dùng dưới dạng seclude oneself.
👉 seclude oneself = tự tách mình khỏi mọi người
👉 secluded = biệt lập, kín đáo, hẻo lánh
secluded beach = bãi biển vắng/ít người
Versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (UK) | /ˈvɝːsətəl/ (US)
adjective (adj): đa năng, linh hoạt, có nhiều khả năng/công dụng; có thể thích nghi với nhiều tình huống
Word family
versatile (adj): đa năng, linh hoạt
versatility (n): tính đa năng, linh hoạt
versatilely (adv): một cách linh hoạt (rất ít dùng)
Collocations
a versatile person: người đa năng
a versatile employee: nhân viên đa năng
a versatile skill: kỹ năng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực
a versatile tool: công cụ đa năng
a versatile product: sản phẩm đa chức năng
a versatile performer: nghệ sĩ/người biểu diễn đa tài
highly versatile: cực kỳ đa năng
extremely versatile: vô cùng linh hoạt
Examples
She is a versatile employee who can handle a variety of tasks.
→ Cô ấy là một nhân viên đa năng, có thể xử lý nhiều loại công việc.
This versatile tool can be used for several different purposes.
→ Công cụ đa năng này có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
He is a versatile actor who can play both dramatic and comedic roles.
→ Anh ấy là một diễn viên đa tài, có thể đóng cả vai chính kịch lẫn hài.
Persist /pəˈsɪst/ (UK) | /pɚˈsɪst/ (US)
verb (v): tiếp tục tồn tại; kiên trì, nhất quyết làm gì đó dù gặp khó khăn
Word family
persist (v): kiên trì, tiếp tục tồn tại
persistent (adj): kiên trì; dai dẳng
persistently (adv): một cách kiên trì/dai dẳng
persistence (n): sự kiên trì; sự dai dẳng
persevere: kiên trì
persevere in: kiên trì với việc gì
persist in doing something: kiên trì làm gì
persist with something: tiếp tục kiên trì với việc gì
persist despite difficulties: kiên trì bất chấp khó khăn
persist despite opposition: tiếp tục dù gặp sự phản đối
problems persist: vấn đề vẫn tiếp diễn
symptoms persist: các triệu chứng vẫn kéo dài
rumors persist: tin đồn vẫn tiếp tục lan truyền
persist over time: tiếp tục tồn tại theo thời gian
Examples
She persisted in asking questions until she got an answer.
→ Cô ấy kiên trì đặt câu hỏi cho đến khi nhận được câu trả lời.
Despite several failures, he persisted with his plan.
→ Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn kiên trì với kế hoạch của mình.
The problem has persisted for several months.
→ Vấn đề đã kéo dài trong vài tháng.
The rumors persisted despite the company's denial.
→ Những tin đồn vẫn tiếp diễn mặc dù công ty đã phủ nhận.
Upkeep /ˈʌpkiːp/
Từ loại:
noun: sự bảo trì, bảo dưỡng; chi phí duy trì
Word family:
upkeep (n): sự bảo trì, duy trì
maintain (v): bảo trì, duy trì
maintenance (n): sự bảo trì, bảo dưỡng
maintained (adj/V3): được bảo trì
maintenance-related (adj): liên quan đến bảo trì
Suspension /səˈspenʃən/
noun (n): sự đình chỉ; sự tạm ngừng; hệ thống treo; sự lơ lửng
Word family
suspend (v): đình chỉ, tạm dừng, treo
suspension (n): sự đình chỉ, tạm dừng; hệ thống treo
suspended (adj/V3): bị đình chỉ; bị treo
suspending (V-ing): đang đình chỉ/tạm dừng
suspension of service: tạm ngừng dịch vụ
suspension of operations: tạm ngừng hoạt động
suspension of payment: tạm ngừng thanh toán
suspension of membership: đình chỉ tư cách thành viên
temporary suspension: đình chỉ/tạm ngừng tạm thời
immediate suspension: đình chỉ ngay lập tức
face suspension: đối mặt với việc bị đình chỉ
be under suspension: đang trong thời gian bị đình chỉ
commission (n/v): ủy ban; ủy nhiệm
commissioner (n): ủy viên; quan chức phụ trách một lĩnh vực
Predecessor /ˈpredəˌsesər/ (US)
noun (n): người tiền nhiệm; thứ/phiên bản trước đó
Word family
predecessor (n): người tiền nhiệm, cái trước
precede (v): đi trước, xảy ra trước
preceding (adj): trước đó
precedence (n): sự ưu tiên; thứ tự trước sau
precedent (n): tiền lệ (cùng gốc nhưng nghĩa khác)
Synonyms
former holder: người từng giữ vị trí đó
previous holder: người giữ chức trước
prior occupant: người từng đảm nhiệm vị trí trước
forerunner: người/vật đi trước, tiền thân
antecedent: cái/người có trước (trang trọng)
Debris /ˈdebriː/
noun (n): mảnh vụn, đống đổ nát, vật liệu còn sót lại sau khi bị phá hủy/hư hỏng
⚠ Debris thường là uncountable noun → không nói debrises.
some debris ✅
a piece of debris ✅
pieces of debris ✅
Rake /reɪk/
noun (n): cái cào; dụng cụ cào lá/cỏ
verb (v): cào, gom bằng cào; rà/miết qua
rake leaves: cào lá
rake the lawn: cào bãi cỏ
rake the garden: cào vườn
rake up leaves: cào và gom lá
rake up debris: cào và gom mảnh vụn
a garden rake: cào làm vườn
a leaf rake: cào lá
rake the soil: cào đất
Pruning shears
kéo chuyên dùng để cắt tỉa cành, lá và nhánh cây nhỏ.
Embarking on
embark (v): bắt đầu; lên tàu
Synonyms
begin: bắt đầu
start: bắt đầu
commence: bắt đầu (trang trọng)
undertake: bắt tay vào, đảm nhận
launch: khởi động
set out on: bắt đầu một hành trình/quá trình
👉 embark on a journey = bắt đầu hành trình
👉 embark on a project = bắt đầu dự án
Assemble /əˈsembl/
verb (v): lắp ráp; tập hợp, tập trung; thu thập
assembly (n): sự lắp ráp; cuộc tập hợp; dây chuyền lắp ráp
assembler (n): người/máy lắp ráp
assembled (adj/V3): được lắp ráp, được tập hợp
assembling (V-ing): đang lắp ráp/tập hợp
→ disassemble: tháo rời
assembly line = dây chuyền lắp ráp
Prestigious /preˈstɪdʒəs/
adjective (adj): danh giá, có uy tín, được kính trọng
Word family
prestige (n): uy tín, danh tiếng, địa vị
prestigious (adj): danh giá, có uy tín
prestigiously (adv): một cách danh giá (rất ít dùng)
Synonyms
renowned: nổi tiếng, danh tiếng
reputable: có uy tín
distinguished: lỗi lạc, ưu tú
esteemed: được kính trọng
respected: được tôn trọng
highly regarded: được đánh giá cao
illustrious: lừng danh, lỗi lạc
Synonyms
renowned: nổi tiếng, danh tiếng
reputable: có uy tín
distinguished: lỗi lạc, ưu tú
esteemed: được kính trọng
respected: được tôn trọng
highly regarded: được đánh giá cao
illustrious: lừng danh, lỗi lạc
Inaugural exhibit /ɪˈnɔːɡjərəl ɪɡˈzɪbɪt/
triển lãm đầu tiên / triển lãm khai mạc
Word family:
inaugurate (v): khánh thành, khai mạc, bắt đầu chính thức
inauguration (n): lễ khai mạc; lễ nhậm chức
inaugural (adj/n): đầu tiên, khai mạc; sự kiện đầu tiên
inaugural ceremony: lễ khai mạc
inaugural event: sự kiện đầu tiên
Exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/
Từ loại:
noun (n): vật trưng bày; triển lãm
verb (v): trưng bày, triển lãm; thể hiện
Word family:
exhibit (n/v): vật trưng bày; trưng bày
exhibition (n): cuộc triển lãm
exhibitor (n): nhà triển lãm/người trưng bày
exhibiting (V-ing): đang trưng bày
exhibited (V3): được trưng bày
Commission /kəˈmɪʃən/
Từ loại:
noun (n): hoa hồng; tiền công theo phần trăm; ủy ban; nhiệm vụ/đơn đặt hàng chính thức
verb (v): ủy thác, đặt làm; đưa vào hoạt động/chính thức sử dụng
Word family
commission (n/v): hoa hồng; ủy ban; ủy thác
commissioner (n): ủy viên, quan chức phụ trách một lĩnh vực
commissioned (adj/V3): được ủy thác; được đặt làm
commissioning (n/V-ing): việc ủy thác; đưa vào vận hành
commissionable (adj): có thể được hưởng hoa hồng (ít dùng)
1. commission = hoa hồng 💰
I earn a commission on each booking.
→ Tôi nhận hoa hồng trên mỗi booking.
2. commission = ủy ban 🏛
The commission investigated the issue.
→ Ủy ban đã điều tra vấn đề.
3. commission = đặt hàng/ủy thác 🎨
They commissioned an artist to design the logo.
→ Họ thuê/ủy thác một nghệ sĩ thiết kế logo.
Tenure /ˈtenjər/
Từ loại:
noun (n): nhiệm kỳ; thời gian giữ một chức vụ/công việc; quyền sở hữu/chiếm hữu (thường trong ngữ cảnh pháp lý)
Word family
tenure (n): nhiệm kỳ; thời gian giữ chức
tenured (adj): có vị trí lâu dài/được đảm bảo công việc
Examples
During her tenure as CEO, the company expanded into five new markets.
→ Trong thời gian bà ấy giữ chức CEO, công ty đã mở rộng sang 5 thị trường mới.
He had a long tenure at the company.
→ Anh ấy có thời gian công tác lâu dài tại công ty.
The president made several important changes during his tenure.
→ Tổng thống đã thực hiện nhiều thay đổi quan trọng trong nhiệm kỳ của mình.
Inviting /ɪnˈvaɪtɪŋ/
invited (adj/V3): được mời
inviting (adj): hấp dẫn, thân thiện
invitation (n): lời mời, thư mời
Inviting = hấp dẫn, tạo cảm giác chào đón
welcoming: thân thiện, chào đón
appealing: hấp dẫn
attractive: thu hút
pleasant: dễ chịu
enticing: hấp dẫn, lôi cuốn
alluring: quyến rũ, hấp dẫn
👉 an inviting atmosphere
= bầu không khí thân thiện, dễ chịu
👉 an inviting restaurant
= nhà hàng trông hấp dẫn/chào đón
👉 an inviting space
= không gian tạo cảm giác thoải mái, muốn bước vào
The hotel looks inviting.
→ Khách sạn trông rất hấp dẫn/thân thiện.
Breathtaking /ˈbreθˌteɪkɪŋ/
Từ loại: adjective (adj)
→ đẹp đến nghẹt thở, tuyệt đẹp, ngoạn mục
Synonyms
stunning: tuyệt đẹp
spectacular: ngoạn mục
magnificent: tráng lệ
astonishing: đáng kinh ngạc
remarkable: đáng chú ý
awe-inspiring: gây kinh ngạc/thán phục
Collocations
breathtaking view: khung cảnh ngoạn mục
breathtaking scenery: phong cảnh tuyệt đẹp
breathtaking landscape: cảnh quan ngoạn mục
breathtaking beauty: vẻ đẹp tuyệt mỹ
breathtaking surroundings: khung cảnh xung quanh tuyệt đẹp
Sanctuary /ˈsæŋktʃuˌeri/
Từ loại: noun (n)
→ nơi trú ẩn; nơi yên bình; khu bảo tồn
Word family
sanctuary (n): nơi trú ẩn, nơi thanh bình, khu bảo tồn
sanctuarial (adj): thuộc về sanctuary (rất hiếm dùng)
Pitch /pɪtʃ/ noun (n), verb (v)
lời giới thiệu, bài thuyết trình nhằm thuyết phục ai đó mua/đầu tư/ủng hộ
Pitch = sân thi đấu
football pitch: sân bóng đá
cricket pitch: sân cricket
Pitch = cao độ (âm thanh) 🎵
→ độ cao/thấp của một âm thanh
Pitch = dựng/lắp đặt tạm thời
pitch a tent = dựng lều
We pitched a tent near the river.
→ Chúng tôi dựng lều gần con sông.
Thriving /ˈθraɪvɪŋ/
adjective (adj): phát triển mạnh, thịnh vượng, phát triển
Word family
thrive (v): phát triển mạnh, thịnh vượng
thrived (V2/V3): đã phát triển mạnh
thriving (adj/V-ing): đang phát triển mạnh
thrivingly (adv): một cách phát triển mạnh (rất hiếm dùng)
Synonyms
flourishing: phát triển thịnh vượng
prosperous: thịnh vượng
successful: thành công
booming: phát triển bùng nổ
prospering: đang phát đạt
growing: đang phát triển
Collocations
a thriving business: doanh nghiệp phát triển mạnh
a thriving economy: nền kinh tế phát triển mạnh
a thriving community: cộng đồng phát triển/thịnh vượng
a thriving industry: ngành công nghiệp phát triển mạnh
Outset /ˈaʊtset/
Từ loại:
noun (n): lúc bắt đầu, thời điểm khởi đầu
👉 outset = beginning / start
Synonyms
beginning: sự bắt đầu
start: sự khởi đầu
onset: sự bắt đầu (thường của một sự kiện/tình trạng)
commencement: sự bắt đầu (trang trọng)
inception: sự khởi đầu (trang trọng)
Synonyms
beginning: sự bắt đầu
start: sự khởi đầu
onset: sự bắt đầu (thường của một sự kiện/tình trạng)
commencement: sự bắt đầu (trang trọng)
inception: sự khởi đầu (trang trọng)
Protocol /ˈprəʊtəkɒl/ (UK) | /ˈproʊtəkɔːl/ (US)
Từ loại:
noun (n): quy trình, nghi thức, quy tắc/thủ tục chính thức; giao thức (trong công nghệ)
Word family
protocol (n): quy trình, nghi thức, giao thức
protocols (n): các quy trình/giao thức
protocol-based (adj): dựa trên giao thức/quy trình
protocol-driven (adj): được điều hành theo quy trình
Collocations
safety protocol: quy trình an toàn
security protocol: quy trình an ninh
emergency protocol: quy trình xử lý khẩn cấp
health and safety protocols: các quy trình về sức khỏe và an toàn
follow a protocol: tuân thủ quy trình
establish a protocol: thiết lập quy trình
develop a protocol: xây dựng quy trình
strict protocol: quy trình nghiêm ngặt
standard protocol: quy trình tiêu chuẩn
according to protocol: theo đúng quy trình/nghi thức
diplomatic protocol: nghi thức ngoại giao
Examples
All employees must follow the company's safety protocols.
→ Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn của công ty.
The hotel has strict protocols for handling guest complaints.
→ Khách sạn có quy trình nghiêm ngặt để xử lý khiếu nại của khách.
The medical team followed the emergency protocol.
→ Đội ngũ y tế đã tuân thủ quy trình khẩn cấp.
Furnace ductwork /ˈfɜːrnɪs ˈdʌktwɜːrk/
→ hệ thống ống dẫn của lò sưởi/lò nung
1. Furnace /ˈfɜːrnɪs/
Từ loại: noun (n)
→ lò nung, lò sưởi, lò đốt
2. Ductwork /ˈdʌktwɜːrk/
Từ loại: noun (uncountable)
→ hệ thống ống dẫn, đặc biệt là các ống dẫn không khí nóng/lạnh trong tòa nhà.
crawl space
gầm nhà / khoảng trống dưới sàn
Venture into /ˈventʃər ˈɪntuː/
Từ loại: phrasal verb
→ mạo hiểm bước vào/tham gia một lĩnh vực mới, đặc biệt là kinh doanh hoặc hoạt động chưa quen thuộc.
Collocations
venture into a new market: thâm nhập thị trường mới
venture into a new industry: bước vào ngành mới
venture into business: bắt đầu kinh doanh
venture into unfamiliar territory: bước vào lĩnh vực chưa quen thuộc
venture into overseas markets: mở rộng vào thị trường nước ngoài
A recurring feature /ə rɪˈkɜːrɪŋ ˈfiːtʃər/
→ một đặc điểm/nội dung xuất hiện lặp đi lặp lại, hoặc một mục thường xuyên xuất hiện.
Recurring /rɪˈkɜːrɪŋ/
Từ loại: adjective (adj)
→ lặp lại, tái diễn, xảy ra thường xuyên
Word family
recur (v): tái diễn, lặp lại
recurring (adj): tái diễn, định kỳ
recurrence (n): sự tái diễn
recurrent (adj): tái diễn (trang trọng hơn)
Synonyms
repeated: lặp lại
recurrent: tái diễn
repetitive: lặp đi lặp lại
regular: thường xuyên, định kỳ
periodic: định kỳ
Collocations
recurring problem: vấn đề tái diễn
recurring theme: chủ đề lặp lại
recurring event: sự kiện định kỳ
recurring issue: vấn đề thường xuyên xảy ra
recurring payment: khoản thanh toán định kỳ
recurring feature: nội dung/mục thường xuyên xuất hiện
Take the liberty of + V-ing
= mạn phép / tự ý làm gì
take the liberty of contacting someone → mạn phép liên hệ với ai
take the liberty of asking → mạn phép hỏi
take the liberty of copying someone → mạn phép gửi bản sao cho ai
take the liberty of copying you on this email → mạn phép CC bạn vào email này
Hose /hoʊz/ 🇺🇸 | /həʊz/
Từ loại:
noun (n): vòi, ống mềm dùng để dẫn nước/khí/chất lỏng
verb (v): tưới hoặc xịt bằng vòi
Word family
hose (n/v): vòi; xịt bằng vòi
hosing (n/V-ing): việc xịt bằng vòi
hosed (V2/V3): đã xịt bằng vòi
hosepipe (n): ống vòi tưới nước (BrE)
Collocations
garden hose: vòi tưới vườn
water hose: vòi nước
fire hose: vòi chữa cháy
air hose: ống dẫn khí
rubber hose: ống cao su
flexible hose: ống mềm
hose connector: đầu nối vòi
Depend on = rely on = be subject to:= be Contingent on
Phụ thuộc vào
Ví dụ cùng một tình huống:
The trip depends on the weather.
→ Chuyến đi phụ thuộc vào thời tiết.
We rely on the weather forecast to plan the trip.
→ Chúng tôi dựa vào dự báo thời tiết để lên kế hoạch.
The trip is contingent on favorable weather conditions.
→ Chuyến đi chỉ được thực hiện nếu điều kiện thời tiết thuận lợi.
Viable /ˈvaɪəbəl/
Từ loại: adjective (adj)
→ khả thi, có thể thực hiện được và có khả năng thành công/tồn tại
Synonyms
feasible: khả thi
practical: thực tế, có tính khả thi
workable: có thể thực hiện được
achievable: có thể đạt được
realistic: thực tế
sustainable: có khả năng duy trì lâu dài
possible: có thể
Antonyms
inviable: không khả thi
unfeasible: không khả thi
impractical: không thực tế
unworkable: không thể thực hiện
unsustainable: không thể duy trì lâu dài
Collocations
a viable option: một lựa chọn khả thi
a viable solution: một giải pháp khả thi
a viable alternative: một phương án thay thế khả thi
a viable business: một doanh nghiệp có khả năng tồn tại/phát triển
a viable candidate: ứng viên phù hợp/có khả năng được lựa chọn
a viable plan: kế hoạch khả thi
a commercially viable product: sản phẩm có khả năng kinh doanh hiệu quả
financially viable: khả thi về mặt tài chính
economically viable: khả thi về mặt kinh tế
remain viable: tiếp tục có khả năng tồn tại
Breach /briːtʃ/
Từ loại:
noun (n): sự vi phạm; sự phá vỡ; lỗ hổng/kẽ hở
verb (v): vi phạm; phá vỡ; làm thủng
Synonyms
Breach = vi phạm
violation: sự vi phạm
infringement: sự xâm phạm/vi phạm
offense: hành vi vi phạm
Breach = phá vỡ
break: phá vỡ
breakdown: sự đổ vỡ
failure: sự không tuân thủ/thất bại
Collocations ⭐
breach of contract: vi phạm hợp đồng
breach of agreement: vi phạm thỏa thuận
breach of confidentiality: vi phạm bảo mật
breach of privacy: xâm phạm quyền riêng tư
breach of security: vi phạm/lỗ hổng an ninh
data breach: vụ rò rỉ dữ liệu
security breach: sự cố/lỗ hổng an ninh
in breach of something: vi phạm điều gì
breach an agreement: vi phạm thỏa thuận
breach a contract: vi phạm hợp đồng
breach regulations: vi phạm quy định
Examples
The company was accused of a breach of contract.
→ Công ty bị cáo buộc vi phạm hợp đồng.
Sharing customer information could be a breach of confidentiality.
→ Việc chia sẻ thông tin khách hàng có thể là vi phạm tính bảo mật.
The company suffered a major data breach.
→ Công ty đã gặp một vụ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng.
The supplier breached the agreement by failing to deliver on time.
→ Nhà cung cấp vi phạm thỏa thuận do không giao hàng đúng hạn.
comply with /kəmˈplaɪ wɪð/
abide by /əˈbaɪd baɪ/
conforming to /kənˈfɔːrmɪŋ tuː/
All employees must comply with the company's safety regulations.
→ Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty.
Both parties must abide by the terms of the agreement.
→ Cả hai bên phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận.
The equipment must be conforming to international safety standards.
→ Thiết bị phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
comply with → làm theo yêu cầu
abide by → tuân thủ luật/quy tắc/thỏa thuận
conform to → phù hợp với tiêu chuẩn
narrative /ˈnærətɪv/
Tính từ (adj): mang tính tường thuật, kể lại một câu chuyện/sự việc
Danh từ (noun): câu chuyện, lời kể, bản tường thuật
Word family
narrative (n/adj) → câu chuyện; mang tính tường thuật
narrate (v) /nəˈreɪt/ → kể lại, tường thuật
narrator (n) /nəˈreɪtər/ → người kể chuyện
narration (n) /nəˈreɪʃən/ → sự tường thuật, lời kể
Ví dụ:
a narrative report → báo cáo tường thuật
a narrative description → phần mô tả mang tính tường thuật
narrative style → văn phong kể chuyện/tường thuật
a personal narrative → câu chuyện/lời kể cá nhân
Examples:
The report provides a narrative of what happened.
→ Báo cáo đưa ra phần tường thuật về những gì đã xảy ra.
The author uses a narrative style to tell the story.
→ Tác giả sử dụng văn phong kể chuyện để kể lại câu chuyện.
in all instances /ɪn ɔːl ˈɪnstənsɪz/
Nghĩa: trong mọi trường hợp / trong tất cả các trường hợp / luôn luôn
In all instances, employees must comply with company regulations.
→ Trong mọi trường hợp, nhân viên phải tuân thủ các quy định của công ty.
The customer should be informed in all instances.
→ Khách hàng phải được thông báo trong mọi trường hợp.
liaison /liˈeɪzɑːn/ (US)
Danh từ (noun)
sự liên lạc / phối hợp giữa hai bên hoặc hai nhóm
người trung gian liên lạc / đầu mối liên hệ
mối quan hệ, sự hợp tác giữa các bên
Collocations
liaison officer → nhân viên/cán bộ phụ trách liên lạc
liaison between A and B → sự liên lạc/phối hợp giữa A và B
act as a liaison → đóng vai trò đầu mối liên lạc
maintain liaison with → duy trì liên lạc với
close liaison → sự phối hợp chặt chẽ
effective liaison → sự phối hợp hiệu quả
Ví dụ
She works as a liaison between the hotel and the transportation company.
→ Cô ấy làm đầu mối liên lạc giữa khách sạn và công ty vận chuyển.
He acts as a liaison between the customer and the driver.
→ Anh ấy đóng vai trò trung gian liên lạc giữa khách hàng và tài xế.
Good communication is essential for effective liaison between departments.
→ Giao tiếp tốt rất quan trọng để phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận.
bring + something + to someone's attention
I would like to bring this issue to your attention.
→ Tôi muốn thông báo/lưu ý với bạn về vấn đề này.
We would like to bring the following matter to your attention.
→ Chúng tôi muốn lưu ý với bạn về vấn đề sau.
timesheet
Danh từ (noun): bảng chấm công / bảng ghi nhận thời gian làm việc
Ví dụ
Please submit your timesheet by the end of the week.
→ Vui lòng nộp bảng chấm công trước cuối tuần.
I need to update my timesheet with the hours I worked yesterday.
→ Tôi cần cập nhật bảng chấm công với số giờ tôi đã làm hôm qua.
Employees are required to complete their timesheets every week.
→ Nhân viên được yêu cầu hoàn thành bảng chấm công hàng tuần.
Collocations
fill in / fill out a timesheet → điền bảng chấm công
submit a timesheet → nộp bảng chấm công
complete a timesheet → hoàn thành bảng chấm công
update a timesheet → cập nhật bảng chấm công
weekly timesheet → bảng chấm công hàng tuần
employee timesheet → bảng chấm công của nhân viên
track hours on a timesheet → ghi nhận số giờ làm trên bảng chấm công
permit /pərˈmɪt/ (verb) – /ˈpɜːrmɪt/ (noun)
permit (v) /pərˈmɪt/
👉 cho phép
Cấu trúc:
permit + someone + to V → cho phép ai làm gì
permit + V-ing → cho phép việc gì
The hotel does not permit guests to smoke in the rooms.
→ Khách sạn không cho phép khách hút thuốc trong phòng.
permit (n) /ˈpɜːrmɪt/giấy phép
You need a parking permit to park here.
→ Bạn cần giấy phép đỗ xe để đỗ ở đây.
The company obtained a work permit for the employee.
→ Công ty đã xin được giấy phép lao động cho nhân viên.
Word family
permit (v) → cho phép
permit (n) → giấy phép
permission (n) /pərˈmɪʃən/ → sự cho phép
permissible (adj) /pərˈmɪsəbəl/ → được phép, được chấp nhận
permissive (adj) /pərˈmɪsɪv/ → dễ dãi, cho phép nhiều
work objectives /wɜːrk əbˈdʒektɪvz/
Danh từ (noun – số nhiều): mục tiêu công việc / mục tiêu trong công việc
My work objectives include improving customer satisfaction and increasing efficiency.
→ Mục tiêu công việc của tôi bao gồm cải thiện sự hài lòng của khách hàng và nâng cao hiệu quả.
Employees are expected to set clear work objectives at the beginning of each year.
→ Nhân viên được kỳ vọng đặt ra các mục tiêu công việc rõ ràng vào đầu mỗi năm.
Collocations
set work objectives → đặt mục tiêu công việc
achieve work objectives → đạt được mục tiêu công việc
meet work objectives → hoàn thành/đạt mục tiêu
define work objectives → xác định mục tiêu công việc
clear objectives → mục tiêu rõ ràng
performance objectives → mục tiêu hiệu suất
career objectives → mục tiêu nghề nghiệp
Word family
objective (n) → mục tiêu
objectively (adv) → một cách khách quan
objectivity (n) → tính khách quan
patch /pætʃ/
1. patch (n) → miếng vá, miếng dán
There is a patch on his jacket.
→ Có một miếng vá trên áo khoác của anh ấy.
patch of cloth → miếng vải vá
patch a hole → vá một cái lỗ
2. patch (n) → một khu vực nhỏ / mảng
There is a patch of grass behind the building.
→ Có một mảng cỏ phía sau tòa nhà.
3. patch (v) → vá, sửa tạm thời
We need to patch the roof before it rains.
→ Chúng ta cần vá/sửa tạm mái nhà trước khi trời mưa.
4. patch (n) – công nghệ → bản vá, bản cập nhật sửa lỗi
Rất hay gặp trong IT/business English:
The company released a security patch to fix the vulnerability.
→ Công ty đã phát hành bản vá bảo mật để khắc phục lỗ hổng.
security patch → bản vá bảo mật
software patch → bản vá phần mềm
patch an application → vá/cập nhật ứng dụng
apply a patch → áp dụng bản vá
subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/
Tính từ (adj): tiếp theo, xảy ra sau đó, kế tiếp
Thường dùng để nói một sự việc xảy ra sau một sự việc khác.
Ví dụ:
The first meeting was successful, and subsequent meetings were even more productive.
→ Cuộc họp đầu tiên thành công, và những cuộc họp tiếp theo còn hiệu quả hơn.
The company made several changes in the subsequent months.
→ Công ty đã thực hiện một số thay đổi trong những tháng tiếp theo.
Collocations
subsequent events → những sự kiện xảy ra sau đó
subsequent meetings → những cuộc họp tiếp theo
subsequent years → những năm tiếp theo
subsequent changes → những thay đổi sau đó
subsequent investigation → cuộc điều tra tiếp theo
Word family
subsequent (adj) → tiếp theo
subsequently (adv) → sau đó, về sau
He was subsequently promoted.
→ Sau đó anh ấy được thăng chức.
be well-informed /biː wel ɪnˈfɔːrmd/
Cấu trúc
be well-informed about + something
→ nắm rõ về điều gì
Employees should be well-informed about the company's policies.
→ Nhân viên nên nắm rõ các chính sách của công ty.
endeavor /ɪnˈdevər/ (US)
👉 Danh từ (noun): nỗ lực, sự cố gắng, cố gắng làm điều gì đó
👉 Động từ (verb): cố gắng, nỗ lực
Collocations:
a major endeavor → một nỗ lực lớn
a joint endeavor → nỗ lực chung
a challenging endeavor → một nỗ lực đầy thử thách
business endeavor → hoạt động/dự án kinh doanh
make every endeavor to do something
→ cố gắng hết sức để làm gì
We will make every endeavor to resolve the issue as soon as possible.
→ Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề sớm nhất có thể.
2. endeavor (verb) → nỗ lực, cố gắng
Cấu trúc:
endeavor to + V
We will endeavor to provide the best service possible.
→ Chúng tôi sẽ nỗ lực cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể.
installment /ɪnˈstɔːlmənt/
Danh từ (noun): khoản trả góp / kỳ thanh toán / phần thanh toán
You can pay for the car in monthly installments.
→ Bạn có thể trả tiền mua xe theo hình thức trả góp hàng tháng.
The first installment is due next month.
→ Khoản thanh toán đầu tiên đến hạn vào tháng sau.
Collocations
pay in installments → trả góp / thanh toán theo từng đợt
monthly installments → các khoản trả hàng tháng
equal installments → các khoản trả bằng nhau
the first installment → khoản thanh toán đầu tiên
installment payment → khoản thanh toán trả góp
installment plan → kế hoạch trả góp
installment due → khoản trả đến hạn
archival /ɑːrˈkaɪvəl/
(adj): thuộc về lưu trữ, hồ sơ lưu trữ
archive /ˈɑːrkaɪv/ → kho lưu trữ, hồ sơ lưu trữ
Collocations
archival records → hồ sơ lưu trữ
archival documents → tài liệu lưu trữ
archival material → tư liệu lưu trữ
archival footage → cảnh quay lưu trữ
archival page → trang lưu trữ
gauges /ɡeɪdʒɪz/
Đây là dạng số nhiều của gauge /ɡeɪdʒ/.
👉 Gauge có nhiều nghĩa, nhưng thường gặp nhất là:
1. gauge (n) → đồng hồ đo / thiết bị đo
The driver checked the fuel gauges before starting the journey.
→ Tài xế kiểm tra các đồng hồ đo nhiên liệu trước khi bắt đầu hành trình.
fuel gauge → đồng hồ đo nhiên liệu
temperature gauge → đồng hồ đo nhiệt độ
pressure gauge → đồng hồ đo áp suất
speed gauge → đồng hồ đo tốc độ
2. gauge (v) → đánh giá, đo lường, ước tính
Đây là nghĩa rất hay gặp trong business English.
We need to gauge customer satisfaction.
→ Chúng ta cần đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.
It is difficult to gauge the impact of the new policy.
→ Khó đánh giá tác động của chính sách mới.