TOEIC PART 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

Echo

1. IPA

  • echo /ˈekəʊ/ (UK)

  • /ˈekoʊ/ (US)

2. Từ loại & nghĩa

  • noun (danh từ): tiếng vang; sự lặp lại/lặp lại ý kiến

    • I heard an echo in the cave. → Tôi nghe thấy tiếng vang trong hang.

  • verb (động từ): vang lại; lặp lại, nhắc lại

    • Her voice echoed through the room. → Giọng cô ấy vang vọng khắp căn phòng.an echo of something → sự lặp lại/phản ánh của điều gì

  • an echo of something → sự lặp lại/phản ánh của điều gì

  • echo someone’s words → lặp lại lời của ai

  • echo someone’s sentiments/views → đồng tình/lặp lại quan điểm của ai

  • echo through/across/around something → vang vọng khắp đâu đó

  • echo a sentiment = đồng tình với một quan điểm/cảm xúc

  • echo a concern = lặp lại/thể hiện cùng một mối lo ngại

  • echo a warning = nhắc lại một lời cảnh báo

  • echo the views of someone = phản ánh quan điểm của ai


2
New cards

Stamp /stæmp/

  • noun (n): con tem; dấu/nhãn đóng; dấu chân; sự giậm chân

  • verb (v): đóng dấu; dán tem; giậm chân; đóng/ghi dấu

Collocations:

  • postage stamp: tem bưu chính

  • a stamp of approval: sự chấp thuận chính thức

  • put a stamp on something: dán tem lên

  • stamp a document: đóng dấu vào tài liệu

  • stamp your foot: giậm chân

  • stamp out something: loại bỏ/diệt trừ hoàn toàn

  • stamp something with something: đóng/ghi dấu bằng...

  • official stamp: con dấu chính thức

Examples:

  • Please stamp this document.
    → Vui lòng đóng dấu vào tài liệu này.

  • I need a stamp for this letter.
    → Tôi cần một con tem cho lá thư này.

  • She stamped her foot angrily.
    → Cô ấy giậm chân một cách tức giận.

  • The government is trying to stamp out corruption.
    → Chính phủ đang cố gắng loại bỏ hoàn toàn nạn tham nhũng.

💡 Cụm rất hay gặp trong TOEIC:
stamp of approval = sự phê duyệt/chấp thuận chính thức

The project received the manager's stamp of approval.
→ Dự án đã nhận được sự chấp thuận của quản lý.


3
New cards

Matinee /ˈmætɪneɪ/

Từ loại:

  • noun (n): buổi biểu diễn/phim vào ban ngày, thường là buổi chiều

Collocations:

  • matinee performance: buổi biểu diễn ban ngày

  • matinee show: suất diễn ban ngày

  • matinee screening: suất chiếu phim ban ngày

  • Saturday matinee: suất diễn/chiếu vào thứ Bảy ban ngày

  • afternoon matinee: suất diễn buổi chiều

  • matinee ticket: vé suất ban ngày

  • go to a matinee: đi xem suất ban ngày

Examples:

  • We went to a matinee performance of the musical.
    → Chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn nhạc kịch vào ban ngày.

  • The theater offers discounted tickets for the matinee.
    → Nhà hát có vé giảm giá cho suất diễn ban ngày.

matinee = daytime show/moviesuất chiếu hoặc biểu diễn ban ngày, thường là buổi chiều, đối lập với evening performance/show.

4
New cards

Reciprocate /rɪˈsɪprəkeɪt/

verb (v): đáp lại, đáp trả; đáp lại một tình cảm/hành động bằng hành động tương tự
Word family

  • reciprocate (v): đáp lại, đáp trả

  • reciprocated (v): đã đáp lại

  • reciprocating (v-ing): đang đáp lại

  • reciprocal (adj): lẫn nhau, có đi có lại

  • reciprocally (adv): một cách tương hỗ

  • reciprocity (n): sự có đi có lại, tính tương hỗ

  • reciprocate someone's feelings: đáp lại tình cảm của ai

  • reciprocate someone's affection: đáp lại tình cảm của ai

  • reciprocate someone's kindness: đáp lại lòng tốt của ai

  • reciprocate a favor: đáp lại một ân huệ

  • reciprocate an offer: đáp lại một lời đề nghị

  • be willing to reciprocate: sẵn lòng đáp lại

Examples

She didn't reciprocate his feelings.
→ Cô ấy không đáp lại tình cảm của anh ấy.

He helped me, so I wanted to reciprocate the favor.
→ Anh ấy đã giúp tôi, nên tôi muốn đáp lại ân huệ đó.

Their friendship is based on mutual respect and trust.
→ Tình bạn của họ dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.


5
New cards

Sense /sens/

  • noun (n): giác quan; cảm giác; ý nghĩa; khả năng nhận thức/phán đoán

  • verb (v): cảm nhận, nhận thấy, nhận biết

Word family

  • sense (n/v): giác quan; cảm giác; ý nghĩa; cảm nhận

  • sensible (adj): hợp lý, khôn ngoan

  • sensibly (adv): một cách hợp lý

  • sensitivity (n): sự nhạy cảm

  • sensitive (adj): nhạy cảm

  • sensitize (v): làm cho nhạy cảm/nhận thức rõ hơn

  • sensory (adj): thuộc về giác quan

  • senseless (adj): vô nghĩa; vô lý; bất tỉnh

  • sensation (n): cảm giác; cảm nhận

  • sensational (adj): gây chấn động; tuyệt vời (tùy ngữ cảnh)

  • common sense: lẽ thường, sự hiểu biết thông thường

  • sense of humor: khiếu hài hước

  • sense of responsibility: tinh thần trách nhiệm

  • sense of direction: khả năng định hướng

  • sense of belonging: cảm giác thuộc về

  • sense of achievement: cảm giác thành tựu

  • sense of urgency: cảm giác cấp bách

  • sense of security: cảm giác an toàn

Các cụm rất hay gặp

  • make sense: có lý, hợp lý

  • make no sense: vô lý, không có ý nghĩa

  • in a sense: theo một nghĩa nào đó

  • in some sense: theo một khía cạnh nào đó

  • a sense of something: cảm giác/ý thức về điều gì

  • have good sense: có óc phán đoán tốt

  • lose one's sense of direction: mất phương hướng

Examples

That doesn't make any sense.
→ Điều đó hoàn toàn không hợp lý.

I had a strange sense that something was wrong.
→ Tôi có một cảm giác kỳ lạ rằng có điều gì đó không ổn.

She has a great sense of humor.
→ Cô ấy có khiếu hài hước rất tốt.

I could sense that he was nervous.
→ Tôi có thể cảm nhận được rằng anh ấy đang lo lắng.

Use your common sense.


6
New cards

Electronically /ɪˌlekˈtrɒnɪkli/ (UK) | /ɪˌlekˈtrɑːnɪkli/ (US)

adverb (adv): bằng phương thức điện tử; thông qua thiết bị/hệ thống điện tử
Collocations

  • communicate electronically: giao tiếp bằng phương tiện điện tử

  • submit electronically: nộp/gửi bằng phương thức điện tử

  • transfer electronically: chuyển bằng phương thức điện tử

  • send electronically: gửi bằng phương thức điện tử

  • store electronically: lưu trữ bằng phương thức điện tử

  • process electronically: xử lý bằng phương thức điện tử

  • electronically signed: được ký điện tử

  • electronically transmitted: được truyền bằng phương thức điện tử

Examples

Please submit your application electronically.
→ Vui lòng nộp đơn bằng phương thức điện tử.


The documents can be signed electronically.
→ Các tài liệu có thể được ký điện tử.


The payment was transferred electronically.
→ Khoản thanh toán đã được chuyển bằng phương thức điện tử.


7
New cards
  • the driving force behind a company: động lực thúc đẩy một công ty

  • the driving force behind a project: động lực thúc đẩy một dự án

  • the driving force behind change: động lực thúc đẩy sự thay đổi

  • the driving force behind success: động lực đằng sau thành công

  • a major driving force: một động lực lớn


Resourcefulness /rɪˈzɔːrsfəlnəs/
noun (n): sự tháo vát, khả năng ứng biến, khả năng tìm ra giải pháp trong tình huống khó khăn

Word family

  • resource (n): nguồn lực; tài nguyên

  • resourceful (adj): tháo vát, có khả năng ứng biến

  • resourcefully (adv): một cách tháo vát

  • resourcefulness (n): sự tháo vát, khả năng ứng biến

Collocations

  • show resourcefulness: thể hiện sự tháo vát

  • demonstrate resourcefulness: chứng tỏ khả năng ứng biến

  • remarkable resourcefulness: sự tháo vát đáng kể

  • great resourcefulness: sự tháo vát tuyệt vời

  • resourcefulness and creativity: sự tháo vát và sáng tạo

  • a person of great resourcefulness: một người rất tháo vát

Examples

Her resourcefulness helped the team solve the problem quickly.
→ Sự tháo vát của cô ấy đã giúp đội giải quyết vấn đề nhanh chóng.

The job requires creativity and resourcefulness.
→ Công việc đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng ứng biến.

He showed great resourcefulness when dealing with the difficult customer.
→ Anh ấy đã thể hiện khả năng ứng biến tuyệt vời khi xử lý vị khách khó tính.


8
New cards

Inclusiveness /ɪnˈkluːsɪvnəs/

  • noun (n): tính bao hàm, tính hòa nhập; sự tạo điều kiện để mọi người đều được tham gia

Word family

  • include (v): bao gồm

  • inclusive (adj): bao hàm, hòa nhập

  • inclusively (adv): một cách bao hàm/hòa nhập

  • inclusiveness (n): tính bao hàm, tính hòa nhập

Collocations

  • promote inclusiveness: thúc đẩy tính hòa nhập

  • encourage inclusiveness: khuyến khích sự hòa nhập

  • social inclusiveness: tính hòa nhập xã hội

  • workplace inclusiveness: tính hòa nhập tại nơi làm việc

  • greater inclusiveness: tính hòa nhập cao hơn


9
New cards

Self-sufficiency /ˌself səˈfɪʃənsi/

noun (n): sự tự cung tự cấp; khả năng tự lập, tự đáp ứng nhu cầu mà không cần phụ thuộc vào người khác
Collocations

  • achieve self-sufficiency: đạt được khả năng tự cung tự cấp

  • economic self-sufficiency: sự tự chủ về kinh tế

  • financial self-sufficiency: khả năng tự chủ tài chính

  • energy self-sufficiency: khả năng tự chủ về năng lượng

  • promote self-sufficiency: thúc đẩy sự tự lập

  • become self-sufficient: trở nên tự lập/tự cung tự cấp


10
New cards

Prestigious /preˈstɪdʒəs/

adjective (adj): danh giá, có uy tín, được kính trọng
Word family

  • prestige (n): uy tín, danh tiếng, địa vị

  • prestigious (adj): danh giá, có uy tín

  • prestigiously (adv): một cách danh giá (rất ít dùng)

Examples

She graduated from a prestigious university.
→ Cô ấy tốt nghiệp một trường đại học danh giá.

He received a prestigious international award.
→ Anh ấy nhận được một giải thưởng quốc tế danh giá.

This is one of the most prestigious hotels in the city.
→ Đây là một trong những khách sạn danh giá nhất thành phố.


11
New cards

Marching band /ˈmɑːrtʃɪŋ bænd/

Nghĩa: ban nhạc diễu hành — một nhóm nhạc chơi nhạc cụ trong khi diễu hành, thường xuất hiện trong lễ hội, cuộc diễu hành, sự kiện thể thao hoặc nghi lễ.

Word family:

  • march (v/n): diễu hành; cuộc diễu hành

  • marching (adj/V-ing): đang diễu hành

  • marcher (n): người tham gia diễu hành

  • marching band (n): ban nhạc diễu hành

Synonyms / related words:

  • parade band: ban nhạc diễu hành

  • military band: ban nhạc quân đội (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống)

  • brass band: ban nhạc kèn đồng (có thể là marching band nhưng không nhất thiết)


12
New cards

elaborate floats:

những xe/mô hình diễu hành được trang trí công phu

13
New cards

Potter

  • potter (n): thợ gốm, người làm đồ gốm

  • potters (n): những người thợ gốm

Word family

  • pot (n): cái nồi, bình, chậu

  • potter (n): thợ gốm

  • pottery (n): đồ gốm; nghề làm gốm

  • potter's (adj/n): thuộc về thợ gốm

  • pottery-making (n): việc làm đồ gốm


14
New cards

Stream /striːm/

Từ loại:

  • noun (n): dòng suối; dòng chảy; luồng; dòng dữ liệu/người; buổi phát trực tiếp

  • verb (v): chảy; tuôn ra; truyền/phát trực tuyến; đổ về

Word family

  • stream (n/v): dòng suối, dòng chảy; chảy, phát trực tuyến

  • streaming (n/adj): việc phát trực tuyến; đang phát trực tuyến

  • streamed (v): đã phát/chảy

  • streamer (n): người phát trực tiếp; dải trang trí

  • upstream (adv/adj): ngược dòng

  • downstream (adv/adj): xuôi dòng


15
New cards

Seclude /sɪˈkluːd/

  • verb (v): tách biệt, cách ly, đưa ai đó ra khỏi người khác; sống tách biệt

Word family

  • seclude (v): tách biệt, cách ly

  • secluded (adj): biệt lập, hẻo lánh, riêng tư

  • secludedly (adv): một cách biệt lập (rất ít dùng)

  • seclusion (n): sự biệt lập, sự tách biệt

  • seclude oneself: tự tách mình khỏi người khác

  • seclude someone from society: tách ai khỏi xã hội

  • be secluded from: bị tách khỏi

  • a secluded place: nơi biệt lập

  • a secluded area: khu vực hẻo lánh/riêng tư

  • a secluded beach: bãi biển vắng, biệt lập

  • a secluded location: địa điểm kín đáo, biệt lập

  • live in seclusion: sống tách biệt

Examples

He chose to seclude himself from society.
→ Anh ấy chọn cách sống tách biệt khỏi xã hội.

The hotel is located on a secluded beach.
→ Khách sạn nằm trên một bãi biển biệt lập.

She secluded herself in her room after the argument.
→ Cô ấy tự nhốt mình trong phòng sau cuộc tranh cãi.

💡 Điểm rất quan trọng:
seclude thường được dùng dưới dạng seclude oneself.

👉 seclude oneself = tự tách mình khỏi mọi người
👉 secluded = biệt lập, kín đáo, hẻo lánh

secluded beach = bãi biển vắng/ít người

16
New cards

Versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (UK) | /ˈvɝːsətəl/ (US)

  • adjective (adj): đa năng, linh hoạt, có nhiều khả năng/công dụng; có thể thích nghi với nhiều tình huống

Word family

  • versatile (adj): đa năng, linh hoạt

  • versatility (n): tính đa năng, linh hoạt

  • versatilely (adv): một cách linh hoạt (rất ít dùng)

Collocations

  • a versatile person: người đa năng

  • a versatile employee: nhân viên đa năng

  • a versatile skill: kỹ năng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực

  • a versatile tool: công cụ đa năng

  • a versatile product: sản phẩm đa chức năng

  • a versatile performer: nghệ sĩ/người biểu diễn đa tài

  • highly versatile: cực kỳ đa năng

  • extremely versatile: vô cùng linh hoạt

Examples

She is a versatile employee who can handle a variety of tasks.
→ Cô ấy là một nhân viên đa năng, có thể xử lý nhiều loại công việc.

This versatile tool can be used for several different purposes.
→ Công cụ đa năng này có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

He is a versatile actor who can play both dramatic and comedic roles.
→ Anh ấy là một diễn viên đa tài, có thể đóng cả vai chính kịch lẫn hài.


17
New cards

Persist /pəˈsɪst/ (UK) | /pɚˈsɪst/ (US)

  • verb (v): tiếp tục tồn tại; kiên trì, nhất quyết làm gì đó dù gặp khó khăn

Word family

  • persist (v): kiên trì, tiếp tục tồn tại

  • persistent (adj): kiên trì; dai dẳng

  • persistently (adv): một cách kiên trì/dai dẳng

  • persistence (n): sự kiên trì; sự dai dẳng

persevere: kiên trì
persevere in: kiên trì với việc gì
persist in doing something: kiên trì làm gì

  • persist with something: tiếp tục kiên trì với việc gì

  • persist despite difficulties: kiên trì bất chấp khó khăn

  • persist despite opposition: tiếp tục dù gặp sự phản đối

  • problems persist: vấn đề vẫn tiếp diễn

  • symptoms persist: các triệu chứng vẫn kéo dài

  • rumors persist: tin đồn vẫn tiếp tục lan truyền

  • persist over time: tiếp tục tồn tại theo thời gian

Examples

She persisted in asking questions until she got an answer.
→ Cô ấy kiên trì đặt câu hỏi cho đến khi nhận được câu trả lời.

Despite several failures, he persisted with his plan.
→ Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn kiên trì với kế hoạch của mình.

The problem has persisted for several months.
→ Vấn đề đã kéo dài trong vài tháng.

The rumors persisted despite the company's denial.
→ Những tin đồn vẫn tiếp diễn mặc dù công ty đã phủ nhận.


18
New cards

Upkeep /ˈʌpkiːp/

Từ loại:

  • noun: sự bảo trì, bảo dưỡng; chi phí duy trì

Word family:

  • upkeep (n): sự bảo trì, duy trì

  • maintain (v): bảo trì, duy trì

  • maintenance (n): sự bảo trì, bảo dưỡng

  • maintained (adj/V3): được bảo trì

  • maintenance-related (adj): liên quan đến bảo trì


19
New cards

Suspension /səˈspenʃən/


  • noun (n): sự đình chỉ; sự tạm ngừng; hệ thống treo; sự lơ lửng

Word family

  • suspend (v): đình chỉ, tạm dừng, treo

  • suspension (n): sự đình chỉ, tạm dừng; hệ thống treo

  • suspended (adj/V3): bị đình chỉ; bị treo

  • suspending (V-ing): đang đình chỉ/tạm dừng

  • suspension of service: tạm ngừng dịch vụ

  • suspension of operations: tạm ngừng hoạt động

  • suspension of payment: tạm ngừng thanh toán

  • suspension of membership: đình chỉ tư cách thành viên

  • temporary suspension: đình chỉ/tạm ngừng tạm thời

  • immediate suspension: đình chỉ ngay lập tức

  • face suspension: đối mặt với việc bị đình chỉ

  • be under suspension: đang trong thời gian bị đình chỉ


20
New cards

commission (n/v): ủy ban; ủy nhiệm

commissioner (n): ủy viên; quan chức phụ trách một lĩnh vực


21
New cards

Predecessor /ˈpredəˌsesər/ (US)

noun (n): người tiền nhiệm; thứ/phiên bản trước đó
Word family

  • predecessor (n): người tiền nhiệm, cái trước

  • precede (v): đi trước, xảy ra trước

  • preceding (adj): trước đó

  • precedence (n): sự ưu tiên; thứ tự trước sau

  • precedent (n): tiền lệ (cùng gốc nhưng nghĩa khác)

Synonyms

  • former holder: người từng giữ vị trí đó

  • previous holder: người giữ chức trước

  • prior occupant: người từng đảm nhiệm vị trí trước

  • forerunner: người/vật đi trước, tiền thân

  • antecedent: cái/người có trước (trang trọng)


22
New cards

Debris /ˈdebriː/

  • noun (n): mảnh vụn, đống đổ nát, vật liệu còn sót lại sau khi bị phá hủy/hư hỏng

Debris thường là uncountable noun → không nói debrises.

  • some debris

  • a piece of debris

  • pieces of debris


23
New cards

Rake /reɪk/


  • noun (n): cái cào; dụng cụ cào lá/cỏ

  • verb (v): cào, gom bằng cào; rà/miết qua

  • rake leaves: cào lá

  • rake the lawn: cào bãi cỏ

  • rake the garden: cào vườn

  • rake up leaves: cào và gom lá

  • rake up debris: cào và gom mảnh vụn

  • a garden rake: cào làm vườn

  • a leaf rake: cào lá

  • rake the soil: cào đất


24
New cards

Pruning shears

kéo chuyên dùng để cắt tỉa cành, lá và nhánh cây nhỏ.

25
New cards

Embarking on

embark (v): bắt đầu; lên tàu
Synonyms

  • begin: bắt đầu

  • start: bắt đầu

  • commence: bắt đầu (trang trọng)

  • undertake: bắt tay vào, đảm nhận

  • launch: khởi động

  • set out on: bắt đầu một hành trình/quá trình

👉 embark on a journey = bắt đầu hành trình
👉 embark on a project = bắt đầu dự án

26
New cards

Assemble /əˈsembl/

verb (v): lắp ráp; tập hợp, tập trung; thu thập
assembly (n): sự lắp ráp; cuộc tập hợp; dây chuyền lắp ráp

assembler (n): người/máy lắp ráp

assembled (adj/V3): được lắp ráp, được tập hợp

assembling (V-ing): đang lắp ráp/tập hợp
disassemble: tháo rời

assembly line = dây chuyền lắp ráp

27
New cards

Prestigious /preˈstɪdʒəs/

adjective (adj): danh giá, có uy tín, được kính trọng
Word family

  • prestige (n): uy tín, danh tiếng, địa vị

  • prestigious (adj): danh giá, có uy tín

  • prestigiously (adv): một cách danh giá (rất ít dùng)

Synonyms

  • renowned: nổi tiếng, danh tiếng

  • reputable: có uy tín

  • distinguished: lỗi lạc, ưu tú

  • esteemed: được kính trọng

  • respected: được tôn trọng

  • highly regarded: được đánh giá cao

  • illustrious: lừng danh, lỗi lạc

Synonyms

  • renowned: nổi tiếng, danh tiếng

  • reputable: có uy tín

  • distinguished: lỗi lạc, ưu tú

  • esteemed: được kính trọng

  • respected: được tôn trọng

  • highly regarded: được đánh giá cao

  • illustrious: lừng danh, lỗi lạc


28
New cards

Inaugural exhibit /ɪˈnɔːɡjərəl ɪɡˈzɪbɪt/

triển lãm đầu tiên / triển lãm khai mạc
Word family:

  • inaugurate (v): khánh thành, khai mạc, bắt đầu chính thức

  • inauguration (n): lễ khai mạc; lễ nhậm chức

  • inaugural (adj/n): đầu tiên, khai mạc; sự kiện đầu tiên

inaugural ceremony: lễ khai mạc

inaugural event: sự kiện đầu tiên

Exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/
Từ loại:

  • noun (n): vật trưng bày; triển lãm

  • verb (v): trưng bày, triển lãm; thể hiện

Word family:

  • exhibit (n/v): vật trưng bày; trưng bày

  • exhibition (n): cuộc triển lãm

  • exhibitor (n): nhà triển lãm/người trưng bày

  • exhibiting (V-ing): đang trưng bày

  • exhibited (V3): được trưng bày


29
New cards

Commission /kəˈmɪʃən/

Từ loại:

  • noun (n): hoa hồng; tiền công theo phần trăm; ủy ban; nhiệm vụ/đơn đặt hàng chính thức

  • verb (v): ủy thác, đặt làm; đưa vào hoạt động/chính thức sử dụng

Word family

  • commission (n/v): hoa hồng; ủy ban; ủy thác

  • commissioner (n): ủy viên, quan chức phụ trách một lĩnh vực

  • commissioned (adj/V3): được ủy thác; được đặt làm

  • commissioning (n/V-ing): việc ủy thác; đưa vào vận hành

  • commissionable (adj): có thể được hưởng hoa hồng (ít dùng)

1. commission = hoa hồng 💰

I earn a commission on each booking.
→ Tôi nhận hoa hồng trên mỗi booking.

2. commission = ủy ban 🏛

The commission investigated the issue.
Ủy ban đã điều tra vấn đề.

3. commission = đặt hàng/ủy thác 🎨

They commissioned an artist to design the logo.
→ Họ thuê/ủy thác một nghệ sĩ thiết kế logo.


30
New cards

Tenure /ˈtenjər/

Từ loại:

  • noun (n): nhiệm kỳ; thời gian giữ một chức vụ/công việc; quyền sở hữu/chiếm hữu (thường trong ngữ cảnh pháp lý)

Word family

  • tenure (n): nhiệm kỳ; thời gian giữ chức

  • tenured (adj): có vị trí lâu dài/được đảm bảo công việc

Examples

During her tenure as CEO, the company expanded into five new markets.
Trong thời gian bà ấy giữ chức CEO, công ty đã mở rộng sang 5 thị trường mới.


He had a long tenure at the company.
→ Anh ấy có thời gian công tác lâu dài tại công ty.


The president made several important changes during his tenure.
→ Tổng thống đã thực hiện nhiều thay đổi quan trọng trong nhiệm kỳ của mình.


31
New cards

Inviting /ɪnˈvaɪtɪŋ/

invited (adj/V3): được mời
inviting (adj): hấp dẫn, thân thiện
invitation (n): lời mời, thư mời

Inviting = hấp dẫn, tạo cảm giác chào đón

  • welcoming: thân thiện, chào đón

  • appealing: hấp dẫn

  • attractive: thu hút

  • pleasant: dễ chịu

  • enticing: hấp dẫn, lôi cuốn

  • alluring: quyến rũ, hấp dẫn

👉 an inviting atmosphere
= bầu không khí thân thiện, dễ chịu

👉 an inviting restaurant
= nhà hàng trông hấp dẫn/chào đón

👉 an inviting space
= không gian tạo cảm giác thoải mái, muốn bước vào
The hotel looks inviting.
→ Khách sạn trông rất hấp dẫn/thân thiện.

32
New cards

Breathtaking /ˈbreθˌteɪkɪŋ/

Từ loại: adjective (adj)
đẹp đến nghẹt thở, tuyệt đẹp, ngoạn mục
Synonyms

  • stunning: tuyệt đẹp

  • spectacular: ngoạn mục

  • magnificent: tráng lệ

  • astonishing: đáng kinh ngạc

  • remarkable: đáng chú ý

  • awe-inspiring: gây kinh ngạc/thán phục

Collocations

  • breathtaking view: khung cảnh ngoạn mục

  • breathtaking scenery: phong cảnh tuyệt đẹp

  • breathtaking landscape: cảnh quan ngoạn mục

  • breathtaking beauty: vẻ đẹp tuyệt mỹ

  • breathtaking surroundings: khung cảnh xung quanh tuyệt đẹp


33
New cards

Sanctuary /ˈsæŋktʃuˌeri/

Từ loại: noun (n)
nơi trú ẩn; nơi yên bình; khu bảo tồn

Word family

  • sanctuary (n): nơi trú ẩn, nơi thanh bình, khu bảo tồn

  • sanctuarial (adj): thuộc về sanctuary (rất hiếm dùng)


34
New cards

Pitch /pɪtʃ/ noun (n), verb (v)

lời giới thiệu, bài thuyết trình nhằm thuyết phục ai đó mua/đầu tư/ủng hộ
Pitch = sân thi đấu
football pitch: sân bóng đá

cricket pitch: sân cricket

Pitch = cao độ (âm thanh) 🎵

→ độ cao/thấp của một âm thanh
Pitch = dựng/lắp đặt tạm thời

pitch a tent = dựng lều

We pitched a tent near the river.
→ Chúng tôi dựng lều gần con sông.


35
New cards

Thriving /ˈθraɪvɪŋ/

adjective (adj): phát triển mạnh, thịnh vượng, phát triển
Word family

  • thrive (v): phát triển mạnh, thịnh vượng

  • thrived (V2/V3): đã phát triển mạnh

  • thriving (adj/V-ing): đang phát triển mạnh

  • thrivingly (adv): một cách phát triển mạnh (rất hiếm dùng)

Synonyms

  • flourishing: phát triển thịnh vượng

  • prosperous: thịnh vượng

  • successful: thành công

  • booming: phát triển bùng nổ

  • prospering: đang phát đạt

  • growing: đang phát triển
    Collocations

  • a thriving business: doanh nghiệp phát triển mạnh

  • a thriving economy: nền kinh tế phát triển mạnh

  • a thriving community: cộng đồng phát triển/thịnh vượng

  • a thriving industry: ngành công nghiệp phát triển mạnh


36
New cards

Outset /ˈaʊtset/

Từ loại:

  • noun (n): lúc bắt đầu, thời điểm khởi đầu

👉 outset = beginning / start
Synonyms

  • beginning: sự bắt đầu

  • start: sự khởi đầu

  • onset: sự bắt đầu (thường của một sự kiện/tình trạng)

  • commencement: sự bắt đầu (trang trọng)

  • inception: sự khởi đầu (trang trọng)
    Synonyms

    • beginning: sự bắt đầu

    • start: sự khởi đầu

    • onset: sự bắt đầu (thường của một sự kiện/tình trạng)

    • commencement: sự bắt đầu (trang trọng)

    • inception: sự khởi đầu (trang trọng)


37
New cards

Protocol /ˈprəʊtəkɒl/ (UK) | /ˈproʊtəkɔːl/ (US)

Từ loại:

  • noun (n): quy trình, nghi thức, quy tắc/thủ tục chính thức; giao thức (trong công nghệ)

Word family

  • protocol (n): quy trình, nghi thức, giao thức

  • protocols (n): các quy trình/giao thức

  • protocol-based (adj): dựa trên giao thức/quy trình

  • protocol-driven (adj): được điều hành theo quy trình

Collocations

  • safety protocol: quy trình an toàn

  • security protocol: quy trình an ninh

  • emergency protocol: quy trình xử lý khẩn cấp

  • health and safety protocols: các quy trình về sức khỏe và an toàn

  • follow a protocol: tuân thủ quy trình

  • establish a protocol: thiết lập quy trình

  • develop a protocol: xây dựng quy trình

  • strict protocol: quy trình nghiêm ngặt

  • standard protocol: quy trình tiêu chuẩn

  • according to protocol: theo đúng quy trình/nghi thức

  • diplomatic protocol: nghi thức ngoại giao

Examples

All employees must follow the company's safety protocols.
→ Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn của công ty.


The hotel has strict protocols for handling guest complaints.
→ Khách sạn có quy trình nghiêm ngặt để xử lý khiếu nại của khách.


The medical team followed the emergency protocol.
→ Đội ngũ y tế đã tuân thủ quy trình khẩn cấp.


38
New cards

Furnace ductwork /ˈfɜːrnɪs ˈdʌktwɜːrk/

hệ thống ống dẫn của lò sưởi/lò nung
1. Furnace /ˈfɜːrnɪs/

Từ loại: noun (n)
lò nung, lò sưởi, lò đốt
2. Ductwork /ˈdʌktwɜːrk/

Từ loại: noun (uncountable)
hệ thống ống dẫn, đặc biệt là các ống dẫn không khí nóng/lạnh trong tòa nhà.

39
New cards

crawl space

gầm nhà / khoảng trống dưới sàn

40
New cards

Venture into /ˈventʃər ˈɪntuː/

Từ loại: phrasal verb
mạo hiểm bước vào/tham gia một lĩnh vực mới, đặc biệt là kinh doanh hoặc hoạt động chưa quen thuộc.
Collocations

  • venture into a new market: thâm nhập thị trường mới

  • venture into a new industry: bước vào ngành mới

  • venture into business: bắt đầu kinh doanh

  • venture into unfamiliar territory: bước vào lĩnh vực chưa quen thuộc

  • venture into overseas markets: mở rộng vào thị trường nước ngoài


41
New cards

A recurring feature /ə rɪˈkɜːrɪŋ ˈfiːtʃər/

một đặc điểm/nội dung xuất hiện lặp đi lặp lại, hoặc một mục thường xuyên xuất hiện.
Recurring /rɪˈkɜːrɪŋ/

Từ loại: adjective (adj)
→ lặp lại, tái diễn, xảy ra thường xuyên

Word family

  • recur (v): tái diễn, lặp lại

  • recurring (adj): tái diễn, định kỳ

  • recurrence (n): sự tái diễn

  • recurrent (adj): tái diễn (trang trọng hơn)

Synonyms

  • repeated: lặp lại

  • recurrent: tái diễn

  • repetitive: lặp đi lặp lại

  • regular: thường xuyên, định kỳ

  • periodic: định kỳ

Collocations

  • recurring problem: vấn đề tái diễn

  • recurring theme: chủ đề lặp lại

  • recurring event: sự kiện định kỳ

  • recurring issue: vấn đề thường xuyên xảy ra

  • recurring payment: khoản thanh toán định kỳ

  • recurring feature: nội dung/mục thường xuyên xuất hiện


42
New cards

Take the liberty of + V-ing

= mạn phép / tự ý làm gì

  • take the liberty of contacting someone → mạn phép liên hệ với ai

  • take the liberty of asking → mạn phép hỏi

  • take the liberty of copying someone → mạn phép gửi bản sao cho ai

  • take the liberty of copying you on this email → mạn phép CC bạn vào email này


43
New cards

Hose /hoʊz/ 🇺🇸 | /həʊz/

Từ loại:

  • noun (n): vòi, ống mềm dùng để dẫn nước/khí/chất lỏng

  • verb (v): tưới hoặc xịt bằng vòi

Word family

  • hose (n/v): vòi; xịt bằng vòi

  • hosing (n/V-ing): việc xịt bằng vòi

  • hosed (V2/V3): đã xịt bằng vòi

  • hosepipe (n): ống vòi tưới nước (BrE)

Collocations

  • garden hose: vòi tưới vườn

  • water hose: vòi nước

  • fire hose: vòi chữa cháy

  • air hose: ống dẫn khí

  • rubber hose: ống cao su

  • flexible hose: ống mềm

  • hose connector: đầu nối vòi


44
New cards

Depend on = rely on = be subject to:= be Contingent on

Phụ thuộc vào
Ví dụ cùng một tình huống:

The trip depends on the weather.
→ Chuyến đi phụ thuộc vào thời tiết.

We rely on the weather forecast to plan the trip.
→ Chúng tôi dựa vào dự báo thời tiết để lên kế hoạch.

The trip is contingent on favorable weather conditions.
→ Chuyến đi chỉ được thực hiện nếu điều kiện thời tiết thuận lợi.

45
New cards

Viable /ˈvaɪəbəl/

Từ loại: adjective (adj)
khả thi, có thể thực hiện được và có khả năng thành công/tồn tại
Synonyms

  • feasible: khả thi

  • practical: thực tế, có tính khả thi

  • workable: có thể thực hiện được

  • achievable: có thể đạt được

  • realistic: thực tế

  • sustainable: có khả năng duy trì lâu dài

  • possible: có thể

Antonyms

  • inviable: không khả thi

  • unfeasible: không khả thi

  • impractical: không thực tế

  • unworkable: không thể thực hiện

  • unsustainable: không thể duy trì lâu dài

Collocations

  • a viable option: một lựa chọn khả thi

  • a viable solution: một giải pháp khả thi

  • a viable alternative: một phương án thay thế khả thi

  • a viable business: một doanh nghiệp có khả năng tồn tại/phát triển

  • a viable candidate: ứng viên phù hợp/có khả năng được lựa chọn

  • a viable plan: kế hoạch khả thi

  • a commercially viable product: sản phẩm có khả năng kinh doanh hiệu quả

  • financially viable: khả thi về mặt tài chính

  • economically viable: khả thi về mặt kinh tế

  • remain viable: tiếp tục có khả năng tồn tại


46
New cards

Breach /briːtʃ/

Từ loại:

  • noun (n): sự vi phạm; sự phá vỡ; lỗ hổng/kẽ hở

  • verb (v): vi phạm; phá vỡ; làm thủng

Synonyms

Breach = vi phạm

  • violation: sự vi phạm

  • infringement: sự xâm phạm/vi phạm

  • offense: hành vi vi phạm

Breach = phá vỡ

  • break: phá vỡ

  • breakdown: sự đổ vỡ

  • failure: sự không tuân thủ/thất bại

Collocations

  • breach of contract: vi phạm hợp đồng

  • breach of agreement: vi phạm thỏa thuận

  • breach of confidentiality: vi phạm bảo mật

  • breach of privacy: xâm phạm quyền riêng tư

  • breach of security: vi phạm/lỗ hổng an ninh

  • data breach: vụ rò rỉ dữ liệu

  • security breach: sự cố/lỗ hổng an ninh

  • in breach of something: vi phạm điều gì

  • breach an agreement: vi phạm thỏa thuận

  • breach a contract: vi phạm hợp đồng

  • breach regulations: vi phạm quy định

Examples

The company was accused of a breach of contract.
→ Công ty bị cáo buộc vi phạm hợp đồng.

Sharing customer information could be a breach of confidentiality.
→ Việc chia sẻ thông tin khách hàng có thể là vi phạm tính bảo mật.

The company suffered a major data breach.
→ Công ty đã gặp một vụ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng.

The supplier breached the agreement by failing to deliver on time.
→ Nhà cung cấp vi phạm thỏa thuận do không giao hàng đúng hạn.


47
New cards

comply with /kəmˈplaɪ wɪð/
abide by /əˈbaɪd baɪ/
conforming to /kənˈfɔːrmɪŋ tuː/

All employees must comply with the company's safety regulations.
→ Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty.
Both parties must abide by the terms of the agreement.
→ Cả hai bên phải tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận.
The equipment must be conforming to international safety standards.
→ Thiết bị phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
comply with → làm theo yêu cầu
abide by → tuân thủ luật/quy tắc/thỏa thuận
conform to → phù hợp với tiêu chuẩn

48
New cards

narrative /ˈnærətɪv/

Tính từ (adj): mang tính tường thuật, kể lại một câu chuyện/sự việc
Danh từ (noun): câu chuyện, lời kể, bản tường thuật
Word family

  • narrative (n/adj) → câu chuyện; mang tính tường thuật

  • narrate (v) /nəˈreɪt/ → kể lại, tường thuật

  • narrator (n) /nəˈreɪtər/ → người kể chuyện

  • narration (n) /nəˈreɪʃən/ → sự tường thuật, lời kể

Ví dụ:

  • a narrative report → báo cáo tường thuật

  • a narrative description → phần mô tả mang tính tường thuật

  • narrative style → văn phong kể chuyện/tường thuật

  • a personal narrative → câu chuyện/lời kể cá nhân

Examples:

The report provides a narrative of what happened.
→ Báo cáo đưa ra phần tường thuật về những gì đã xảy ra.

The author uses a narrative style to tell the story.
→ Tác giả sử dụng văn phong kể chuyện để kể lại câu chuyện.


49
New cards

in all instances /ɪn ɔːl ˈɪnstənsɪz/

Nghĩa: trong mọi trường hợp / trong tất cả các trường hợp / luôn luôn
In all instances, employees must comply with company regulations.
Trong mọi trường hợp, nhân viên phải tuân thủ các quy định của công ty.

The customer should be informed in all instances.
→ Khách hàng phải được thông báo trong mọi trường hợp.


50
New cards

liaison /liˈeɪzɑːn/ (US)

Danh từ (noun)

  1. sự liên lạc / phối hợp giữa hai bên hoặc hai nhóm

  2. người trung gian liên lạc / đầu mối liên hệ

  3. mối quan hệ, sự hợp tác giữa các bên

Collocations

  • liaison officer → nhân viên/cán bộ phụ trách liên lạc

  • liaison between A and B → sự liên lạc/phối hợp giữa A và B

  • act as a liaison → đóng vai trò đầu mối liên lạc

  • maintain liaison with → duy trì liên lạc với

  • close liaison → sự phối hợp chặt chẽ

  • effective liaison → sự phối hợp hiệu quả

Ví dụ

She works as a liaison between the hotel and the transportation company.
→ Cô ấy làm đầu mối liên lạc giữa khách sạn và công ty vận chuyển.


He acts as a liaison between the customer and the driver.
→ Anh ấy đóng vai trò trung gian liên lạc giữa khách hàng và tài xế.


Good communication is essential for effective liaison between departments.
→ Giao tiếp tốt rất quan trọng để phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận.



51
New cards

bring + something + to someone's attention

I would like to bring this issue to your attention.
→ Tôi muốn thông báo/lưu ý với bạn về vấn đề này.

We would like to bring the following matter to your attention.
→ Chúng tôi muốn lưu ý với bạn về vấn đề sau.


52
New cards

timesheet

Danh từ (noun): bảng chấm công / bảng ghi nhận thời gian làm việc
Ví dụ

Please submit your timesheet by the end of the week.
→ Vui lòng nộp bảng chấm công trước cuối tuần.

I need to update my timesheet with the hours I worked yesterday.
→ Tôi cần cập nhật bảng chấm công với số giờ tôi đã làm hôm qua.


Employees are required to complete their timesheets every week.
→ Nhân viên được yêu cầu hoàn thành bảng chấm công hàng tuần.

Collocations

  • fill in / fill out a timesheet → điền bảng chấm công

  • submit a timesheet → nộp bảng chấm công

  • complete a timesheet → hoàn thành bảng chấm công

  • update a timesheet → cập nhật bảng chấm công

  • weekly timesheet → bảng chấm công hàng tuần

  • employee timesheet → bảng chấm công của nhân viên

  • track hours on a timesheet → ghi nhận số giờ làm trên bảng chấm công


53
New cards

permit /pərˈmɪt/ (verb) – /ˈpɜːrmɪt/ (noun)

permit (v) /pərˈmɪt/

👉 cho phép

Cấu trúc:

  • permit + someone + to V → cho phép ai làm gì

  • permit + V-ing → cho phép việc gì

The hotel does not permit guests to smoke in the rooms.
→ Khách sạn không cho phép khách hút thuốc trong phòng.

permit (n) /ˈpɜːrmɪt/giấy phép

You need a parking permit to park here.
→ Bạn cần giấy phép đỗ xe để đỗ ở đây.

The company obtained a work permit for the employee.
→ Công ty đã xin được giấy phép lao động cho nhân viên.

Word family

  • permit (v) → cho phép

  • permit (n) → giấy phép

  • permission (n) /pərˈmɪʃən/ → sự cho phép

  • permissible (adj) /pərˈmɪsəbəl/ → được phép, được chấp nhận

  • permissive (adj) /pərˈmɪsɪv/ → dễ dãi, cho phép nhiều


54
New cards

work objectives /wɜːrk əbˈdʒektɪvz/

Danh từ (noun – số nhiều): mục tiêu công việc / mục tiêu trong công việc
My work objectives include improving customer satisfaction and increasing efficiency.
Mục tiêu công việc của tôi bao gồm cải thiện sự hài lòng của khách hàng và nâng cao hiệu quả.

Employees are expected to set clear work objectives at the beginning of each year.
→ Nhân viên được kỳ vọng đặt ra các mục tiêu công việc rõ ràng vào đầu mỗi năm.

Collocations

  • set work objectives → đặt mục tiêu công việc

  • achieve work objectives → đạt được mục tiêu công việc

  • meet work objectives → hoàn thành/đạt mục tiêu

  • define work objectives → xác định mục tiêu công việc

  • clear objectives → mục tiêu rõ ràng

  • performance objectives → mục tiêu hiệu suất

  • career objectives → mục tiêu nghề nghiệp

Word family

  • objective (n) → mục tiêu

  • objectively (adv) → một cách khách quan

  • objectivity (n) → tính khách quan


55
New cards

patch /pætʃ/

1. patch (n) → miếng vá, miếng dán

There is a patch on his jacket.
→ Có một miếng vá trên áo khoác của anh ấy.


  • patch of cloth → miếng vải vá

  • patch a hole → vá một cái lỗ

2. patch (n) → một khu vực nhỏ / mảng

There is a patch of grass behind the building.
→ Có một mảng cỏ phía sau tòa nhà.

3. patch (v) → vá, sửa tạm thời

We need to patch the roof before it rains.
→ Chúng ta cần vá/sửa tạm mái nhà trước khi trời mưa.

4. patch (n) – công nghệ → bản vá, bản cập nhật sửa lỗi

Rất hay gặp trong IT/business English:

The company released a security patch to fix the vulnerability.
→ Công ty đã phát hành bản vá bảo mật để khắc phục lỗ hổng.


  • security patch → bản vá bảo mật

  • software patch → bản vá phần mềm

  • patch an application → vá/cập nhật ứng dụng

  • apply a patch → áp dụng bản vá


56
New cards

subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/

Tính từ (adj): tiếp theo, xảy ra sau đó, kế tiếp

Thường dùng để nói một sự việc xảy ra sau một sự việc khác.

Ví dụ:

The first meeting was successful, and subsequent meetings were even more productive.
→ Cuộc họp đầu tiên thành công, và những cuộc họp tiếp theo còn hiệu quả hơn.

The company made several changes in the subsequent months.
→ Công ty đã thực hiện một số thay đổi trong những tháng tiếp theo.

Collocations

  • subsequent events → những sự kiện xảy ra sau đó

  • subsequent meetings → những cuộc họp tiếp theo

  • subsequent years → những năm tiếp theo

  • subsequent changes → những thay đổi sau đó

  • subsequent investigation → cuộc điều tra tiếp theo

Word family

  • subsequent (adj) → tiếp theo

  • subsequently (adv) → sau đó, về sau

He was subsequently promoted.
→ Sau đó anh ấy được thăng chức.


57
New cards

be well-informed /biː wel ɪnˈfɔːrmd/

Cấu trúc

be well-informed about + something
→ nắm rõ về điều gì

Employees should be well-informed about the company's policies.
→ Nhân viên nên nắm rõ các chính sách của công ty.




58
New cards

endeavor /ɪnˈdevər/ (US)

👉 Danh từ (noun): nỗ lực, sự cố gắng, cố gắng làm điều gì đó

👉 Động từ (verb): cố gắng, nỗ lực
Collocations:

  • a major endeavor → một nỗ lực lớn

  • a joint endeavor → nỗ lực chung

  • a challenging endeavor → một nỗ lực đầy thử thách

  • business endeavor → hoạt động/dự án kinh doanh

make every endeavor to do something
cố gắng hết sức để làm gì

We will make every endeavor to resolve the issue as soon as possible.
→ Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giải quyết vấn đề sớm nhất có thể.

2. endeavor (verb) → nỗ lực, cố gắng

Cấu trúc:
endeavor to + V

We will endeavor to provide the best service possible.
→ Chúng tôi sẽ nỗ lực cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể.


59
New cards

installment /ɪnˈstɔːlmənt/

Danh từ (noun): khoản trả góp / kỳ thanh toán / phần thanh toán
You can pay for the car in monthly installments.
→ Bạn có thể trả tiền mua xe theo hình thức trả góp hàng tháng.

The first installment is due next month.
Khoản thanh toán đầu tiên đến hạn vào tháng sau.


Collocations

  • pay in installments → trả góp / thanh toán theo từng đợt

  • monthly installments → các khoản trả hàng tháng

  • equal installments → các khoản trả bằng nhau

  • the first installment → khoản thanh toán đầu tiên

  • installment payment → khoản thanh toán trả góp

  • installment plan → kế hoạch trả góp

  • installment due → khoản trả đến hạn


60
New cards

archival /ɑːrˈkaɪvəl/

(adj): thuộc về lưu trữ, hồ sơ lưu trữ

archive /ˈɑːrkaɪv/ → kho lưu trữ, hồ sơ lưu trữ
Collocations

  • archival records → hồ sơ lưu trữ

  • archival documents → tài liệu lưu trữ

  • archival material → tư liệu lưu trữ

  • archival footage → cảnh quay lưu trữ

  • archival page → trang lưu trữ


61
New cards

gauges /ɡeɪdʒɪz/

Đây là dạng số nhiều của gauge /ɡeɪdʒ/.

👉 Gauge có nhiều nghĩa, nhưng thường gặp nhất là:

1. gauge (n) → đồng hồ đo / thiết bị đo

The driver checked the fuel gauges before starting the journey.
→ Tài xế kiểm tra các đồng hồ đo nhiên liệu trước khi bắt đầu hành trình.

  • fuel gauge → đồng hồ đo nhiên liệu

  • temperature gauge → đồng hồ đo nhiệt độ

  • pressure gauge → đồng hồ đo áp suất

  • speed gauge → đồng hồ đo tốc độ

2. gauge (v) → đánh giá, đo lường, ước tính

Đây là nghĩa rất hay gặp trong business English.

We need to gauge customer satisfaction.
→ Chúng ta cần đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.

It is difficult to gauge the impact of the new policy.
→ Khó đánh giá tác động của chính sách mới.