1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
unprecedented
chưa từng có tiền lệ
global interconnectedness
sự liên kết toàn cầu
transcend national borders
vượt qua biên giới quốc gia
safeguard
bảo vệ
profound
sâu sắc
enduring
lâu dài
be contingent upon
phụ thuộc vào
prioritise
ưu tiên
cross-border collaboration
hợp tác xuyên biên giới
the backbone of
nền tảng/xương sống của
dismantle trade barriers
dỡ bỏ các rào cản thương mại
harmonise regulations
hài hòa các quy định
technological diffusion
sự lan tỏa công nghệ
generate tax revenues
tạo ra nguồn thu từ thuế
public infrastructure
cơ sở hạ tầng công cộng
lift millions out of poverty
đưa hàng triệu người thoát nghèo
mutual economic interdependence
sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế
consequential
có ảnh hưởng lớn
marine pollution
ô nhiễm biển
inherently transnational
về bản chất mang tính xuyên quốc gia
pay no heed to
không quan tâm/không bị giới hạn bởi
economic prowess
năng lực/sức mạnh kinh tế
technological prowess
năng lực công nghệ vượt trội
tackle a crisis
giải quyết một cuộc khủng hoảng
single-handedly
một mình
concerted international efforts
những nỗ lực quốc tế phối hợp
collaborative scientific research
nghiên cứu khoa học hợp tác
coordinated initiatives
các sáng kiến được phối hợp
avert irreversible damage
ngăn chặn thiệt hại không thể đảo ngược
underpin
làm nền tảng cho
virtually every aspect
gần như mọi khía cạnh
resource depletion
sự cạn kiệt tài nguyên
countless individuals
vô số cá nhân
financial crisis
khủng hoảng tài chính
prove irreversible
chứng minh là không thể đảo ngược
provide the foundation for
tạo nền tảng cho
sustainable commercial growth
tăng trưởng thương mại bền vững
environmental stewardship
trách nhiệm/quản lý và bảo vệ môi trường
mutually exclusive
loại trừ lẫn nhau
prerequisite
điều kiện tiên quyết
paramount
quan trọng nhất
ecological integrity
tính toàn vẹn của hệ sinh thái
ensure future generations inherit
đảm bảo các thế hệ tương lai được thừa hưởng
sustain economic growth
duy trì tăng trưởng kinh tế
a house built on sand
một thứ được xây dựng trên nền tảng không vững chắc