1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Perturbed (adj)
Lo lắng; bối rối
Petulant (adj)
Bướng bỉnh; hay cằn nhằn
Placid (adj)
Bình yên; điềm tĩnh
Pony up (phrasal verb)
Trả tiền; góp tiền
Priggish (adj)
Chảnh chọe; tự cao
Puckish (adj)
Tinh nghịch; vui vẻ
Putrid (adj)
Thối rữa; kinh tởm
Puzzled (adj)
Bối rối; khó hiểu
Quaint (adj)
Lạ mắt; cổ kính
Quarrelsome (adj)
Hay cãi cọ; thích gây gổ
Rambunctious (adj)
Ồn ào; hiếu động
Rebuke (v/n)
Răn đe; khiển trách
Recalcitrant (adj)
Bướng bỉnh; không vâng lời
Reminiscent (adj)
Gợi nhớ; làm nhớ đến
Reproachful (adj)
Khiển trách; trách móc
Rule out (phrasal verb)
Loại trừ; bác bỏ khả năng
Rummage (v/n)
Lục lọi; lục soát
Scoot over (phrasal verb)
Di chuyển qua một bên
Scowl (v/n)
Nhăn mặt; cau có
Shivering (adj/n)
Run rẩy; rét run