1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
★★性格★★
(せいかく)
彼とは何度も話しているうちに、優しい性格だと分かった。
TÍNH CÁCH
Nói chuyện với anh ấy nhiều lần, tôi dần nhận ra anh ấy có tính cách hiền lành.
★★積極的な★★
(せっきょくてきな)
日本語が上手になりたかったら、間違えることを恐れずに積極的に話すべきだ。
TÍCH CỰC/CHỦ ĐỘNG
Nếu muốn giỏi tiếng Nhật, nên chủ động nói chuyện mà không sợ bị sai.
★★消極的な★★
(しょうきょくてきな)
消極的な人は、他人とのコミュニケーションをあまり取りたくない
TIÊU CỰC/THỤ ĐỘNG/RỤT RÈ
Những người rụt rè thường không muốn nói chuyện với người khác.
★★おとなしい★★
(おとなしい)
彼は普段おとなしいが、仲のいい友人とはよく話す。
HIỀN/LẶNG LẼ
Bình thường anh ấy khá trầm tính nhưng lại nói chuyện nhiều với bạn thân.
★★喧しい★★
(やかましい)
隣の部屋がやかましくて、勉強に集中できなかった。
ỒN ÀO/KHÓ TÍNH
Phòng bên cạnh quá ồn ào nên tôi không thể tập trung học.
★★慎重な★★
(しんちょうな)
彼は慎重な性格なので、何かを決める前によく考えている。
THẬN TRỌNG
Vì có tính cách thận trọng nên anh ấy trước khi quyết định việc gì thì đều suy nghĩ rất kĩ.
★★そそっかしい★★
(そそっかしい)
彼はそそっかしいから、報告書を作った後、もう一度チェックせずにそのまま上司に提出することはよくある。
Cẩu thả/Hấp tấp/Bất cẩn
Vì anh ấy là người cẩu thả nên rất hay có chuyện nộp báo cáo luôn cho sếp mà không kiểm tra lại.
★★きちんとした★★
(きちんとした)
面接にはきちんとした服装で行ったほうがいい。
ĐÀNG HOÀNG/CHỈNH TỀ
Nên đi phỏng vấn với trang phục chỉnh tề.
★★だらしない★★
(だらしない)
だらしない服装で出社しないほうがいいです。
LUỘM THUỘM/CẨU THẢ
Không nên ăn mặc luộc thuộc mà đi làm
★★器用な★★
(きような)
彼は器用なので、どんな作業でもすぐに覚えられる。
KHÉO LÉO
Anh ấy khéo léo nên việc gì cũng nhanh học được.
★★不器用な★★
(ぶきような)
毎日練習しているうちに、不器用だった私も少しずつ上手になった。
VỤNG VỀ
Trong lúc luyện tập mỗi ngày, tôi vốn vụng về cũng dần dần trở nên giỏi hơn.
★★要領がいい★★
(ようりょうがいい)
彼は要領がいいので、忙しくなればなるほど落ち着いて仕事を進められる。
KHÔN NGOAN/TINH Ý/LANH LỢI
Vì rất biết cách làm việc hiệu quả nên càng bận, anh ấy càng bình tĩnh xử lý công việc.
★★要領が悪い★★
(ようりょうがわるい)
毎日遅くまで残業しているけれど、彼女は少し要領が悪いような気がする。
【Vụng về trong cách xử lý công việc, làm việc không hiệu quả】
Mặc dù ngày nào cô ấy cũng làm thêm giờ đến muộn, nhưng tôi có cảm giác cô ấy xử lý công việc hơi kém hiệu quả.
★★謙虚な★★
(けんきょな)
人生で本当に難しいのは、 成功しても、 謙虚でいること
KHIÊM TỐN
Giữ khiêm tốn ngay cả khi đã thành công là điều khó khăn trên cuộc đời này.
★★生意気な★★
(なまいきな)
あの子はまだ子どもなのに、生意気な口をきく。
HỖN LÁO/XẤC XƯỢC
Đứa trẻ đó còn nhỏ mà đã ăn nói hỗn láo.
★★勤勉な★★
(きんべんな)
勤勉な学生ほど成績が伸びやすい。
CHĂM CHỈ
Học sinh chăm chỉ thường dễ tiến bộ hơn.
★★鈍い★★
(にぶい)
最近、運動不足のせいで体の動きが鈍いような気がする。
CHẬM CHẠP/KÉM NHẠY BÉN
Gần đây tôi cảm thấy cơ thể mình trở nên chậm chạp do thiếu vận động.
★★弱気な★★
(よわきな)
試験の前に「落ちるかもしれない」と弱気なことを言うべきではない。
【Nhút nhát, rụt rè, thiếu tự tin (tâm lý hoang mang, sợ sệt)】
Trước kì thi thì không nên nói những lời thiếu tự tin như "biết đâu mình sẽ trượt".
★★強気な★★
(つよきな)
彼は「決勝には行きたい」と強気で話した。
MẠNH MẼ/TỰ TIN
Anh ấy tự tin tuyên bố: “Tôi nhất định vào tới chung kết”
★★親しむ★★
(したしむ)
彼女はいつもにこにこしているからこそ、みんなに親しまれている。
THÂN THIẾT/GẦN GŨI/YÊU MẾN
Việc gần gũi với người dân địa phương là rất quan trọng.
★★頼りになる★★
(たよりになる)
山田さんは頼りになるばかりでなく、誰にでも優しく接(せっ)してくれる。
ĐÁNG TIN CẬY
Anh Yamada không chỉ đáng tin cậy mà còn đối xử tử tế với mọi người.
★★礼儀正しい★★
(れいぎただしい)
初めて会う人には、礼儀正しく話すようにしている。
【Lịch sự, lễ phép, đúng mực】
Với những người mới gặp lần đầu, tôi luôn cố gắng nói chuyện một cách lịch sự.
★★冷静な★★
(れいせいな)
問題が起きた時こそ冷静な判断(はんだん)が求められる。
BÌNH TĨNH
Chính trong lúc xảy ra vấn đề càng cần sự phán đoán bình tĩnh.
★★陽気な★★
(ようきな)
彼はまじめだというより、ユーモアがある人だと思う。
VUI VẺ/LẠC QUAN
Tôi nghĩ anh ấy đúng hơn là người hài hước chứ không phải quá nghiêm túc.
★★ユーモアがある★★
(ユーモアがある)
彼はまじめだというより、ユーモアがある人だと思う。
HÀI HƯỚC
Tôi nghĩ anh ấy đúng hơn là người hài hước chứ không phải quá nghiêm túc.
★★はきはきした★★
(はきはきした)
面接(めんせつ)では、はきはきした声で話すべきだ。
(cách nói chuyện, giọng nói,..)RÀNH MẠCH/RÕ RÀNG
Trong buổi phỏng vấn, bạn nên nói một cách rành mạch, rõ ràng
★★にこにこしている★★
(にこにこしている)
彼女はいつもにこにこしているからこそ、みんなに親しまれている。
LUÔN TƯƠI CƯỜI
Chính vì lúc nào cũng mỉm cười nên cô ấy được mọi người yêu mến.
★★純粋な★★
(じゅんすいな)
子どもは純粋な気持ちのまま、思ったことを口にすることがある。
【Trong sáng, thuần khiết, ngây thơ, thật thà】
Trẻ con đôi khi nói ra điều mình nghĩ với tâm hồn trong sáng, hồn nhiên.
★★穏やかな★★
(おだやかな)
兄に比べて、弟はとても穏やかな性格だ。
ÔN HÒA/ĐIỀM ĐẠM
So với anh trai, em trai có tính cách rất ôn hòa.
★★わがままな★★
(わがままな)
何でも自分の思い通りにしたいというわがままな態度は、みんなに嫌(きら)われるに決まっている
ÍCH KỶ/CHỈ NGHĨ CHO MÌNH
Thái độ ích kỷ lúc nào cũng muốn mọi thứ theo ý mình thì chắc chắn sẽ bị mọi người ghét bỏ.
★★強引な★★
(ごういんな)
強引に話を進めるのはよくないと思う。
ÉP BUỘC/CỨNG RẮN QUÁ MỨC
Tôi nghĩ ép buộc tiến hành mọi chuyện là không tốt.
★★厚かましい★★
(あつかましい)
初対面なのにお金を借りようとするなんて厚かましい。
TRƠ TRẼN/MẶT DÀY
Mới gặp lần đầu mà đã định vay tiền thì thật trơ trẽn.
★★ずうずうしい★★
(ずうずうしい)
彼のずうずうしい態度にみんな驚いていた。
TRƠ TRÁO/MẶT DÀY
Mọi người đều ngạc nhiên trước thái độ trơ tráo của anh ta.
★★けちな★★
お金をあまり使わないからといって、けちだとは限らない。
KEO KIỆT
Không phải cứ ít tiêu tiền là keo kiệt.
★★乱暴な★★
(らんぼうな)
彼は怒ると、ドアを乱暴に閉めたり物を投げたりするから困る。
THÔ BẠO
Cứ hễ nổi giận là anh ta lại đóng cửa rầm rầm hoặc ném đồ đạc một cách thô bạo, thật là phiền phức.
★★気が荒い★★
(きがあらい)
彼は疲れているせいか、今日は少し気が荒いような気がする。
NÓNG TÍNH/CỤC CẰN
Có lẽ vì mệt nên hôm nay, anh ấy hơi nóng tính.
★★ひきょうな★★
(ひきょうな)
テストのときに隣の人の答えを写すのはひきょうなやり方だ。
HÈN NHÁT/HÈN HẠ
Trong lúc kiểm tra mà đi chép bài người khác là một hành động hèn hạ.
★★裏切る★★
(うらぎる)
信頼(しんらい)していた友人に裏切られてショックを受けた。
PHẢN BỘI
Tôi bị sốc vì bị người bạn mình tin tưởng phản bội.
★★威張る★★
(いばる)
あの部長はいつも威張っている。自分のミスを部下のせいにすることもある。
RA OAI/KÊNH KIỆU
Vị trưởng phòng kia lúc nào cũng hống hách. Cũng có lúc ông ta đổ lỗi lầm của mình cho cấp dưới.
★★ふざける★★
(ふざける)
授業中にふざけてばかりいると注意されるよ。
ĐÙA GIỠN/QUÁ LỐ
Nếu cứ đùa giỡn trong giờ học thì sẽ bị nhắc nhở đấy.
★★飽きる★★
(あきる)
同じ作業ばかりだと誰でも飽きてしまう。
CHÁN
Nếu cứ làm mãi một việc thì ai cũng sẽ chán.
★★飽きっぽい★★
(あきっぽい)
彼は飽きっぽいので、趣味が長続きしない。
NHANH CHÁN
Vì anh ấy nhanh chán nên sở thích nào cũng không kéo dài.
★★慌てる★★
(あわてる)
大事な書類を忘れたことに気づき、彼は慌てて会社へ戻っていった。
【hoảng hốt/cuống lên】
Nhận ra mình đã quên tài liệu quan trọng, anh ấy đã hoảng hốt quay trở lại công ty.
★★のん気な★★
(のんきな)
彼は将来のことをあまり気にしないのん気な性格だ。
VÔ TƯ/THONG THẢ
Anh ấy có tính cách vô tư, không quá lo lắng về tương lai.
★★のんびりした★★
(のんびりした)
休みの日はのんびりした時間を過ごしたい。
THONG THẢ/UNG DUNG
Tôi muốn tận hưởng khoảng thời gian thư thả vào ngày nghỉ.
★★しゃれを言う★★
(しゃれをいう)
会話が重い雰囲気になったら、ときどきしゃれを言うようにしている。
NÓI ĐÙA/CHỌC CƯỜI
Khi bầu không khí trở nên căng thẳng, tôi cố gắng thỉnh thoảng nói một câu đùa.
★★率直な★★
(そっちょくな)
率直な意見を聞かせてください。
THẲNG THẮN
Hãy cho tôi nghe ý kiến thẳng thắn của bạn.
★★心理★★
(しんり)
人間の心理を理解するのは簡単ではない。
TÂM LÝ
Hiểu được tâm lý con người không phải điều đơn giản.
★★複雑★★
(ふくざつ)
人間関係は時にとても複雑になる。
PHỨC TẠP
Các mối quan hệ con người đôi khi trở nên rất phức tạp.
★★緊張する★★
(きんちょうする)
大勢の前で話すと緊張してしまう。
CĂNG THẲNG
Tôi trở nên căng thẳng khi nói trước đông người.
★★どきどきする★★
(どきどきする)
試験の結果を見る瞬間はとてもどきどきした。
HỒI HỘP
Khoảnh khắc xem kết quả thi khiến tôi vô cùng hồi hộp.
★★いらいらする★★
(いらいらする)
電車が遅れていて、少しいらいらしてきた。
BỰC BỘI/CÁU GẮT
Tàu bị trễ nên tôi bắt đầu cảm thấy bực bội.
★★気楽に★★
(きらくに)
あまり深く考えず、気楽にやればいいよ。
THOẢI MÁI/VÔ TƯ
Đừng nghĩ quá nhiều, cứ thoải mái làm thôi.
★★機嫌★★
(きげん)
今日は機嫌がよさそうですね。
TÂM TRẠNG
Hôm nay trông bạn có vẻ tâm trạng tốt nhỉ.
★★清潔な★★
(せいけつな)
清潔な部屋は気持ちがいい。
SẠCH SẼ
Một căn phòng sạch sẽ khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
★★不潔な★★
(ふけつな)
不潔な環境では健康に悪影響が出る。
BẨN/BỪA BỘN
Môi trường mất vệ sinh sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
★★派手だ★★
(はでだ)
彼女はいつも派手な服を着ている。
SẶC SỠ/NỔI BẬT
Cô ấy lúc nào cũng mặc quần áo nổi bật.
★★地味だ★★
(じみだ)
見た目は地味だが、とても実用的なデザインだ。
GIẢN DỊ/KHÔNG NỔI BẬT
Tuy vẻ ngoài giản dị nhưng đây là thiết kế rất thực dụng.