1/149
Reading & Listening
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ranger
Người bảo vệ công viên
wetland
Đất ngập nước
woodland
Khu rừng
oak plantation
Đồn điền cây sồi
gravel pit
Hố khai thác sỏi
navigate
Điều hướng
tempo
Tốc độ, nhịp độ
municipal
Thuộc về thành phố, đô thị
coach
Xe khách, xe buýt
stable
Chuồng ngựa
fork
Chia ra, rẽ ra
bend
Khúc quanh
vegan alternative
Sản phẩm thay thế thuần chay
paste
Hỗn hợp bột nhão
touch-sensitive sensor
Cảm biến cảm ứng
visually impaired
Khiếm thị
gluten- and lactose-free food
Thực phẩm không chứa gluten và lactose
food intolerance
Sự không dung nạp thực phẩm
branded product
Sản phẩm có thương hiệu
ghost kitchen
Bếp ảo
neolithic site
Di tích thời kỳ đồ đá mới
archaeologist
Nhà khảo cổ học
bog
Đầm lầy
carbon dating
Phương pháp xác định niên đại bằng carbon
well-preserved
Được bảo tồn tốt
decay
Phân hủy
acidity of the peat
Độ axit của than bùn
deficiency of oxygen
Thiếu oxy
paddock
Khu vực đất (thường là khu chăn thả gia súc)
system of rotational grazing
Hệ thống chăn thả luân phiên
productive (in soil)
Màu mỡ
abandonment
Sự bỏ hoang
crop rotation system
Hệ thống luân canh cây trồng
intensive
Khắc nghiệt
fragment of Neolithic pots
Mảnh gốm thời kỳ đồ đá mới
predecessor
Người đi trước, tiền thân
iron probe
Thanh sắt dùng để thăm dò
saturated
Bão hòa
synthetic
Tổng hợp
underestimate
đánh giá thấp
tweak
Điều chỉnh
racket customisation
Tùy chỉnh vợt
maximisation the competitive advantage
Tối đa hóa lợi thế cạnh tranh
elite
Tinh hoa
generate
Tạo ra
hybrid set-up
Bộ lai
racket specification
Thông số vợt
revolutionise
Cách mạng hoá
mould
Khuôn, đúc
attribute to
Cho rằng
contribute
Góp phần
a crew of misfits, daredevils and adventures
Một nhóm những kẻ lạc lõng, liều lĩnh và ưa mạo hiểm
swashbuckler
Kiếm khách
prowl
Lảng vảng
merchant ship
Thuyền buôn
piracy
Cướp biển
fleet
Hạm đội
reign
Thống trị
predate
Có trước
predominantly
Chủ yếu
rugged
Gồ ghề
seafaring skills
Kỹ năng đi biển
unsurpassed knowledge
Kiến thức vượt trội
cove
Vịnh nhỏ
caravel
Thuyền Caravel
provide safe harbours to someone
Bảo vệ ai đó
extracts of diplomatic correspondence between A and B
Trích đoạn thư từ ngoại giao giữa A và B
pressing issue
Vấn đề cấp bách
condone
Dung túng
glorify
Tôn vinh
make a detour
Đi đường vòng
tolerate
Chịu đựng
emboldened
Được khuyến khích
dignitary
Người có chức vị quan trọng
ask for ransom
Yêu cầu tiền chuộc
hostage
Con tin
outlive
Sống thọ hơn
a maritime menace
Mối đe doạn trên biển
sailing vessel
Thuyền buồm
eradicate
Diệt trừ
livelihood
Kế sinh nhai
peril of something
Nguy hiểm của cái gì đó
battle falsehoods
Chiến đấu với sự sai lầm
deliberately
Cố tình
inevitable
Không thể tránh khỏi
deceive
Lừa dối
interpersonal bond
Liên kết giữa các cá nhân
inadvertently
Vô tình
loom
Hiện ra
mass communication
Truyền thông đại chúng
the facilitated spread of something
Sự lan truyền dễ dàng của một cái gì đó
unduly
Quá đáng
misperception
Nhận thức sai lầm
downstream consequences
Hệ quả xuôi dòng
political climate
Tình hình chính trị
the contemporary mass- media environment
Môi trường truyền thông đại chúng đương đại
warrant
Đảm bảo
counter
Đối phó
experimental exposure
Tiếp xúc thử nghiệm
resource-intensive effort
Nỗ lực tốn nhiều tài nguyên