Day03 14-09

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 5:26 AM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Launch

(n) /lɔːntʃ/ : Khai trương, ra mắt

2
New cards

Clerk

(n) /klɑːk/ : Thư kí, nhân viên văn phòng

3
New cards

Come up with

(v) = brainstorm = create : Sáng tạo ra ý tưởng mới

4
New cards

Plenty

(pronoun/determiner) /ˈplenti/ : Quá nhiều, rất nhiều

5
New cards

Pair

(n) /peə/ : Đôi

6
New cards

Glove

(n) /ɡlʌv/ : Găng tay

7
New cards

Auditorium

(n) /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/ : Hội trường

8
New cards

Announcement

(n) /əˈnaʊns.mənt/ : Thông báo

9
New cards

Scarf

(n) /skɑːf/ : Khăn quàng cổ

10
New cards

Lift

(v/n) /lɪft/ : (v) nâng lên, (n) thang máy

11
New cards

Advice

(n) /ədˈvaɪs/ : Lời khuyên

12
New cards

Drop by

(v) /drɒp baɪ/ : Ghé qua

13
New cards

Reflect

(v) /rɪˈflekt/ : Phản ánh, phản chiếu

14
New cards

Surface

(n) /ˈsɜː.fɪs/ : Bề mặt

15
New cards

Grocery

(n) /ˈɡrəʊ.sər.i/ : Tạp hóa

16
New cards

Reach

(v) /riːtʃ/ : Với tay tới , liên lạc, đạt được

17
New cards

Drop off

(v) /drɒp ɒf/ = deliver : Giao

18
New cards

Hook

(n/v) /hʊk/ : Cái móc, móc câu cá

19
New cards

Pier

(n) /pɪə(r)/ = dock : Bến tàu / nơi nhô trên biển

20
New cards

Helmet

(n) /ˈhel.mɪt/ : Mũ bảo hiểm

21
New cards

Recipe

(n) /ˈres.ɪ.pi/ : Công thức nấu ăn

22
New cards

Tie

(n) /taɪ/ : Cà vạt

23
New cards

Blueprint

(n) /ˈbluː.prɪnt/ : Bản thiết kế

24
New cards

Be responsible for

(vp) /rɪˈspɒn.sə.bəl fɔː/ = be in charge of = be held accountable for : Chịu trách nhiệm cho…

25
New cards

Actually

(adv) /ˈæk.tʃu.ə.li/ : Thật ra

26
New cards

Travel agency

(n) /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ : Đại lý du lịch

27
New cards

Allow

(v) /əˈlaʊ/ : Cho phép

28
New cards

Drawer

(n) /drɔːr/ : Tủ ngăn kéo

29
New cards

At least

(adv) /æt liːst/ : Tối thiểu, ít nhất

30
New cards

Plugged in

(adj) /plʌɡd ɪn/ : Cắm vào