1/29
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Launch
(n) /lɔːntʃ/ : Khai trương, ra mắt
Clerk
(n) /klɑːk/ : Thư kí, nhân viên văn phòng
Come up with
(v) = brainstorm = create : Sáng tạo ra ý tưởng mới
Plenty
(pronoun/determiner) /ˈplenti/ : Quá nhiều, rất nhiều
Pair
(n) /peə/ : Đôi
Glove
(n) /ɡlʌv/ : Găng tay
Auditorium
(n) /ˌɔː.dɪˈtɔː.ri.əm/ : Hội trường
Announcement
(n) /əˈnaʊns.mənt/ : Thông báo
Scarf
(n) /skɑːf/ : Khăn quàng cổ
Lift
(v/n) /lɪft/ : (v) nâng lên, (n) thang máy
Advice
(n) /ədˈvaɪs/ : Lời khuyên
Drop by
(v) /drɒp baɪ/ : Ghé qua
Reflect
(v) /rɪˈflekt/ : Phản ánh, phản chiếu
Surface
(n) /ˈsɜː.fɪs/ : Bề mặt
Grocery
(n) /ˈɡrəʊ.sər.i/ : Tạp hóa
Reach
(v) /riːtʃ/ : Với tay tới , liên lạc, đạt được
Drop off
(v) /drɒp ɒf/ = deliver : Giao
Hook
(n/v) /hʊk/ : Cái móc, móc câu cá
Pier
(n) /pɪə(r)/ = dock : Bến tàu / nơi nhô trên biển
Helmet
(n) /ˈhel.mɪt/ : Mũ bảo hiểm
Recipe
(n) /ˈres.ɪ.pi/ : Công thức nấu ăn
Tie
(n) /taɪ/ : Cà vạt
Blueprint
(n) /ˈbluː.prɪnt/ : Bản thiết kế
Be responsible for
(vp) /rɪˈspɒn.sə.bəl fɔː/ = be in charge of = be held accountable for : Chịu trách nhiệm cho…
Actually
(adv) /ˈæk.tʃu.ə.li/ : Thật ra
Travel agency
(n) /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒən.si/ : Đại lý du lịch
Allow
(v) /əˈlaʊ/ : Cho phép
Drawer
(n) /drɔːr/ : Tủ ngăn kéo
At least
(adv) /æt liːst/ : Tối thiểu, ít nhất
Plugged in
(adj) /plʌɡd ɪn/ : Cắm vào