1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
judge (v/n)
phán xét, đánh giá, xét xử; (n) thẩm phán, ban giám khảo
judg(e)ment (n)
sự phán xét, óc phán đoán, sự đánh giá
judiciary (n/adj)
(n) hệ thống tư pháp, giới thẩm phán; (adj) thuộc về tư pháp
judiciousness (n)
sự sáng suốt, sự khôn ngoan, sự đúng đắn (thường dùng khi đưa ra quyết định)
judicious (adj)
sự khôn ngoan, có suy xét kỹ lưỡng
judicial (adj)
thuộc về tòa án, thuộc về tư pháp, pháp lý (liên quan đến luật pháp)
judg(e)mental (adj)
hay phán xét, vội vã chỉ trích người khác (tiêu cực)
judiciously (adv)
một cách sáng suốt, khôn ngoan, cẩn trọng