1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
欠席する
けっせきする Vắng mặt, nghỉ học/nghỉ làm
欠点
けってん Khuyết điểm, thiếu sót
欠ける
かける Thiếu, sứt, mẻ
目次
もくじ Mục lục (bảng mục lục)
次
つぎ Tiếp theo, kế tiếp
次ぐ
つぐ Tiếp theo, đứng sau, kế cận
姿勢
しせい Tư thế, điệu bộ, thái độ
姿
すがた Hình ảnh, bóng dáng, diện mạo
食欲
しょくよく Thèm ăn, sự ngon miệng
欲張り
よくばり Tham lam, hám lợi
欲しい
ほしい Muốn, mong muốn
吹く
ふく Thổi (gió吹く)
頭痛
ずつう Đau đầu
口頭
こうとう Lời nói, thi vấn đáp
頭
あたま Cái đầu, đầu óc
順番
じゅんばん Thứ tự, lần lượt
順調な
じゅんちょうな Thuận lợi, trôi chảy, thỏa đáng
願書
がんしょ Đơn, đơn xin nhập học
願う
ねがう Mong muốn, ước muốn, yêu cầu
種類
しゅるい Loại, chủng loại
分類する
ぶんるいする Phân loại, chia nhóm
書類
しょるい Tài liệu, giấy tờ
数字
すうじ Chữ số, con số
数
かず Số, số lượng
数える
かぞえる Đếm
判断する
はんだんする Phán đoán, đánh giá
決断する
けつだんする Quyết định, quyết đoán
断る
ことわる Từ chối, bác bỏ