Thẻ ghi nhớ: bài 25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:30 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

欠席する

けっせきする Vắng mặt, nghỉ học/nghỉ làm

2
New cards

欠点

けってん Khuyết điểm, thiếu sót

3
New cards

欠ける

かける Thiếu, sứt, mẻ

4
New cards

目次

もくじ Mục lục (bảng mục lục)

5
New cards

つぎ Tiếp theo, kế tiếp

6
New cards

次ぐ

つぐ Tiếp theo, đứng sau, kế cận

7
New cards

姿勢

しせい Tư thế, điệu bộ, thái độ

8
New cards

姿

すがた Hình ảnh, bóng dáng, diện mạo

9
New cards

食欲

しょくよく Thèm ăn, sự ngon miệng

10
New cards

欲張り

よくばり Tham lam, hám lợi

11
New cards

欲しい

ほしい Muốn, mong muốn

12
New cards

吹く

ふく Thổi (gió吹く)

13
New cards

頭痛

ずつう Đau đầu

14
New cards

口頭

こうとう Lời nói, thi vấn đáp

15
New cards

あたま Cái đầu, đầu óc

16
New cards

順番

じゅんばん Thứ tự, lần lượt

17
New cards

順調な

じゅんちょうな Thuận lợi, trôi chảy, thỏa đáng

18
New cards

願書

がんしょ Đơn, đơn xin nhập học

19
New cards

願う

ねがう Mong muốn, ước muốn, yêu cầu

20
New cards

種類

しゅるい Loại, chủng loại

21
New cards

分類する

ぶんるいする Phân loại, chia nhóm

22
New cards

書類

しょるい Tài liệu, giấy tờ

23
New cards

数字

すうじ Chữ số, con số

24
New cards

かず Số, số lượng

25
New cards

数える

かぞえる Đếm

26
New cards

判断する

はんだんする Phán đoán, đánh giá

27
New cards

決断する

けつだんする Quyết định, quyết đoán

28
New cards

断る

ことわる Từ chối, bác bỏ