1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conviction
n. niềm tin, sự thuyết phục
convict
v. (+for) kết án, tuyên án
sequence
n. chuỗi
sufficient
adj. đầy đủ
tackle
v. giải quyết
=solve, deal with
paramount
adj. rất quan trọng
= important, significant
arithmetic
n. số học
numeration
n. phép đếm
suffice
v. là đủ
interchangeable
adj. có thể thay thế cho nhau
denote
v. biểu thị
grasp
n. sự hiểu thấu
grasp
v. thấu hiểu
hinderance
n. sự cản trở
register
v. chỉ ra (con số), ghi (số)
reference
n. sự tham khảo, sự đề cập
refer
v. tham khảo, đề cập
notation
n. ký hiệu
=signal
relic
n. cổ vật, di vật, tàn dư
intermix
v. xen lẫn
pebble
n. đá cuội
indispensable
adj. ko thể thiếu đc
= necessary, essential, vital, crucial
dispensable
adj. ko cần thiết
= unnecessary
ultimately
adv. sau cùng
civic
adj. thuộc công dân
sufficiency
n. sự đầy đủ
term
n. thuật ngữ
indicate
v. cho bt, biểu thị
qualify
v. có đủ điều kiện
Chưa học (29)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!