1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Erect = build = construction = set up = put up
dựng lên, xây dựng, kiến thiết, nâng lên
Canoes = leaky and frail craft = ocean-going craft = boats
thuyền độc mộc, thuyền thô sơ dễ rò rỉ, tàu thuyền đi biển
Briefly accepted = for a short period of time appealed to = temporarily popular
được chấp nhận/thu hút trong một khoảng thời gian ngắn
Still to be established = a matter of debate = remains open to question = unresolved
vẫn chưa được xác định rõ, còn gây tranh cãi, chưa được giải quyết dứt điểm
Unable to germinate = preventing plant regeneration = unable to grow
không thể nảy mầm, ngăn cản sự tái sinh và phát triển của thực vật
Dismissing = refuting the arguments = rejecting = ignoring evidence
bác bỏ lập luận, phủ nhận hoàn toàn ý kiến, phớt lờ bằng chứng
Provide an overview of a series of arguments = discuss the debate = present different views
cung cấp cái nhìn tổng quan về các luồng ý kiến và tranh luận trái chiều
Acquiring = purchasing = taking control
mua lại, giành quyền kiểm soát, sở hữu
Negotiate = contract talks = bargain = reach agreements
đàm phán, thương thảo hợp đồng, thương lượng điều khoản
perplex = confuse
làm bối rối
devoid = without
không có
lust
lòng ham muốn
at the expense of
cái giá phải trả là
ample
dư thừa
parallel
sự tương đồng