1/49
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp từ tài liệu luyện thi BJT, bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, quản trị và giao tiếp thương mại trong môi trường công sở Nhật Bản.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
話し合い (はな あい)
Thảo luận
着任 (ちゃくにん)
Đảm nhiệm chức vụ mới
打ち上げ (う あ げ)
Tiệc bế mạc, tiệc mừng kết thúc
回収 (かいしゅう)
Thu hồi, thu lại
得意先 (とく い さき)
Khách hàng thân thiết
取引先 (とりひきさき)
Khách hàng
赤字補填 (あか じ ほ てん)
Bù vào phần lỗ
議事録 (ぎ じ ろく)
Biên bản cuộc họp
決算報告 (けっさんほうこく)
Báo cáo tài chính
陳情 (ちんじょう)
Lời thỉnh cầu, kiến nghị
精査 (せい さ)
Sự điều tra cẩn thận, sự xem xét kỹ lưỡng
叱責 (しっせき)
Khiển trách
人事考課 (じんじ こう か)
Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên
捺印 (なついん)
Con dấu sau khi đóng lên giấy
便乗 (びんじょう)
Quá giang hoặc lợi dụng thời cơ
決裁 (けっさい)
Phê duyệt
一存 (いちぞん)
Một suy xét cá nhân, một ý kiến cá nhân
稟議書 (りんぎ しょ)
Văn bản cần phê duyệt
始末書 (し まつしょ)
Bản kiểm điểm
単刀直入 (たんとうちょくにゅう)
Tính ngay thật, tính thẳng thắn; nói thẳng vào vấn đề
支障をきたす (し しょう)
Gây trở ngại
暫定的 (ざんていてき)
Tạm thời, lâm thời
両立 (りょうりつ)
Tồn tại song song (ví dụ công việc và gia đình)
還転 (かんげん)
Trả lại trạng thái ban đầu hoặc hoàn tiền tối đa 5%
立て替え (た か)
Ứng trước (tiền), trả tiền thay cho người khác
株主総会 (かぶぬしそうかい)
Đại hội cổ đông
設備投資 (せつびとうし)
Đầu tư trang thiết bị
鶴の一声 (つる ひとこえ)
Tiếng nói của người có quyền lực (ý nói quyết định cuối cùng xoay chuyển tình thế)
辞表 (じひょう)
Đơn nghỉ việc, từ chức
迅速 (じんそく)
Mau lẹ; nhanh chóng
移転 (いてん)
Sự di dời, thay đổi địa chỉ
買掛金 (かいかけきん)
Các khoản nợ phải trả
売掛金 (うりかけきん)
Các khoản phải thu
常務 (じょうむ)
Giám đốc điều hành
念書 (ねんしょ)
Bản cam kết (từ 1 phía)
終身雇用 (しゅうしん こ よう)
Cơ chế tuyển dụng trọn đời
懸念 (けねん)
Lo ngại, lo lắng, quan ngại
模索 (もさく)
Tìm kiếm, thăm dò nhằm giải quyết vấn đề
譲歩 (じょうほ)
Sự nhượng bộ trong đàm phán
復唱 (ふくしょう)
Sự lặp lại (xác nhận điều gì đó)
画期的 (かっきてき)
Tính đột phá, tính thời đại
侵害 (しんがい)
Sự xâm phạm, xâm hại lợi ích của một thứ gì đó
平素 (へいそ)
Từ trước đến nay (kính ngữ thường dùng trong thư tín)
就任 (しゅうにん)
Sự nhậm chức
差別化 (さべつか)
Khác biệt hoá (sản phẩm hoặc dịch vụ)
試行錯誤 (し こう さくご)
Vừa làm vừa rút kinh nghiệm (thử và sai)
公正 (こうせい)
Sự công bằng; không thiên vị
監査役 (かんさやく)
Kiểm toán viên
白紙に戻す (はく し もど)
Làm lại từ đầu
3対2
Tỉ số 3:2