Tổng hợp 1000 Từ vựng BJT (Business Japanese Proficiency Test)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp từ tài liệu luyện thi BJT, bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành kinh tế, quản trị và giao tiếp thương mại trong môi trường công sở Nhật Bản.

Last updated 7:24 PM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

話し合い (はな あい)

Thảo luận

2
New cards

着任 (ちゃくにん)

Đảm nhiệm chức vụ mới

3
New cards

打ち上げ (う あ げ)

Tiệc bế mạc, tiệc mừng kết thúc

4
New cards

回収 (かいしゅう)

Thu hồi, thu lại

5
New cards

得意先 (とく い さき)

Khách hàng thân thiết

6
New cards

取引先 (とりひきさき)

Khách hàng

7
New cards

赤字補填 (あか じ ほ てん)

Bù vào phần lỗ

8
New cards

議事録 (ぎ じ ろく)

Biên bản cuộc họp

9
New cards

決算報告 (けっさんほうこく)

Báo cáo tài chính

10
New cards

陳情 (ちんじょう)

Lời thỉnh cầu, kiến nghị

11
New cards

精査 (せい さ)

Sự điều tra cẩn thận, sự xem xét kỹ lưỡng

12
New cards

叱責 (しっせき)

Khiển trách

13
New cards

人事考課 (じんじ こう か)

Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên

14
New cards

捺印 (なついん)

Con dấu sau khi đóng lên giấy

15
New cards

便乗 (びんじょう)

Quá giang hoặc lợi dụng thời cơ

16
New cards

決裁 (けっさい)

Phê duyệt

17
New cards

一存 (いちぞん)

Một suy xét cá nhân, một ý kiến cá nhân

18
New cards

稟議書 (りんぎ しょ)

Văn bản cần phê duyệt

19
New cards

始末書 (し まつしょ)

Bản kiểm điểm

20
New cards

単刀直入 (たんとうちょくにゅう)

Tính ngay thật, tính thẳng thắn; nói thẳng vào vấn đề

21
New cards

支障をきたす (し しょう)

Gây trở ngại

22
New cards

暫定的 (ざんていてき)

Tạm thời, lâm thời

23
New cards

両立 (りょうりつ)

Tồn tại song song (ví dụ công việc và gia đình)

24
New cards

還転 (かんげん)

Trả lại trạng thái ban đầu hoặc hoàn tiền tối đa 5%5\%

25
New cards

立て替え (た か)

Ứng trước (tiền), trả tiền thay cho người khác

26
New cards

株主総会 (かぶぬしそうかい)

Đại hội cổ đông

27
New cards

設備投資 (せつびとうし)

Đầu tư trang thiết bị

28
New cards

鶴の一声 (つる ひとこえ)

Tiếng nói của người có quyền lực (ý nói quyết định cuối cùng xoay chuyển tình thế)

29
New cards

辞表 (じひょう)

Đơn nghỉ việc, từ chức

30
New cards

迅速 (じんそく)

Mau lẹ; nhanh chóng

31
New cards

移転 (いてん)

Sự di dời, thay đổi địa chỉ

32
New cards

買掛金 (かいかけきん)

Các khoản nợ phải trả

33
New cards

売掛金 (うりかけきん)

Các khoản phải thu

34
New cards

常務 (じょうむ)

Giám đốc điều hành

35
New cards

念書 (ねんしょ)

Bản cam kết (từ 11 phía)

36
New cards

終身雇用 (しゅうしん こ よう)

Cơ chế tuyển dụng trọn đời

37
New cards

懸念 (けねん)

Lo ngại, lo lắng, quan ngại

38
New cards

模索 (もさく)

Tìm kiếm, thăm dò nhằm giải quyết vấn đề

39
New cards

譲歩 (じょうほ)

Sự nhượng bộ trong đàm phán

40
New cards

復唱 (ふくしょう)

Sự lặp lại (xác nhận điều gì đó)

41
New cards

画期的 (かっきてき)

Tính đột phá, tính thời đại

42
New cards

侵害 (しんがい)

Sự xâm phạm, xâm hại lợi ích của một thứ gì đó

43
New cards

平素 (へいそ)

Từ trước đến nay (kính ngữ thường dùng trong thư tín)

44
New cards

就任 (しゅうにん)

Sự nhậm chức

45
New cards

差別化 (さべつか)

Khác biệt hoá (sản phẩm hoặc dịch vụ)

46
New cards

試行錯誤 (し こう さくご)

Vừa làm vừa rút kinh nghiệm (thử và sai)

47
New cards

公正 (こうせい)

Sự công bằng; không thiên vị

48
New cards

監査役 (かんさやく)

Kiểm toán viên

49
New cards

白紙に戻す (はく し もど)

Làm lại từ đầu

50
New cards

3322

Tỉ số 3:23:2