1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
legacy
(n) di sản; tài sản thừa kế
indigenous
(adj) bản địa; bản xứ
sanctuary
(n) nơi trú ẩn, nơi an toàn; khu bảo tồn
offshore island
đảo ngoài khơi
introduced species
loài du nhập; loài ngoại lai
anatomy
(n) giải phẫu
specimen
(n) mẫu vật; mẫu thử
document
(v) ghi nhận
accumulate
(v) tích luỹ; gom góp
coexist
(v) cùng tồn tại
reverse
(v) đảo ngược
disregard
(n) fact of showing no care or respect for something
(v) ignore something
commemorate
(v) tưởng niệm
eradicate
(v) tiêu diệt hoàn toàn
tolerate
(v) chịu đựng, khoan dung, chấp nhận
illuminate
(v) làm sáng tỏ
embedded
(adj) gắn vào; gắn chặt; ăn sâu
affinity
(n) sự đồng cảm; sự giống nhau
Permanent
(adj) vĩnh viễn, lâu dài
Surrogate
(adj) vật thay thế, đại diện
Devoid of
trống rỗng, thiếu thốn hoặc hoàn toàn ko có thứ gì đó
settlement
(n) sự dàn xếp, thoả thận
(n) khu định cư, thuộc địa
shepherd
(n) người chăn cừu
(v) chăn nuôi, chăn dắt
tragic
(adj) bi thảm, thảm thương
mythology
(n) thần thoại
purity
(n) sự tinh khiết, nguyên chất hoặc trong sạch
suburb
(n) vùng ngoại ô
modest
(adj) khiêm tốn, giản dị hoặc ở mức độ vừa phải
neighbouring
(adj) lân cận, gần kề hoặc láng giềng
tenant
(n) người thuê
proposal
(n) bản đề xuất, kế hoạch
latitude
(n) vĩ độ
epidemic
(n) dịch bệnh
frost
(n) sương giá, hiện tượng băng giá
enduring
(adj) kéo dài
speculate
(v) suy đoán
organism
(n) sinh vật
uniformly
(adv) đồng đều
impoverished
(adj) nghèo đói, bần cùng
anthropological
(adj) thuộc nhân chủng học
affluent
(adj) giàu có = wealthy
dissemination
(n) sự lan truyền news, information, ideas, etc. to a lot of people
administrative system
hệ thống hành chính, quản trị
irrigation
(n) sự tưới tiêu