HSK 1 Vocabulary List

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards with Chinese characters, Pinyin, and translations covering all 150 entries from the transcript.

Last updated 3:13 AM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

的 (de)

của

2
New cards

我 (wǒ)

tôi

3
New cards

你 (nǐ)

bạn

4
New cards

是 (shì)

5
New cards

了 (le)

rồi (trợ từ)

6
New cards

不 (bù)

không

7
New cards

在 (zài)

ở tại

8
New cards

他 (tā)

anh ấy

9
New cards

我们 (wǒmen)

chúng tôi

10
New cards

好 (hǎo)

tốt

11
New cards

有 (yǒu)

12
New cards

这 (zhè)

này

13
New cards

会 (huì)

biết, sẽ

14
New cards

吗 (ma)

không

15
New cards

什么 (shénme)

16
New cards

说 (shuō)

nói

17
New cards

她 (tā)

cô ấy

18
New cards

想 (xiǎng)

muốn, nghĩ

19
New cards

一 (yī)

một

20
New cards

很 (hěn)

rất

21
New cards

人 (rén)

người

22
New cards

那 (nà)

kia, đó

23
New cards

来 (lái)

đến

24
New cards

都 (dōu)

đều

25
New cards

个 (gè)

cái (lượng từ)

26
New cards

能 (néng)

có thể

27
New cards

去 (qù)

đi

28
New cards

和 (hé)

29
New cards

做 (zuò)

làm

30
New cards

上 (shàng)

trên

31
New cards

没有 (méiyǒu)

không có

32
New cards

看 (kàn)

xem, nhìn

33
New cards

怎么 (zěnme)

thế nào

34
New cards

现在 (xiànzài)

bây giờ

35
New cards

点 (diǎn)

giờ, điểm

36
New cards

呢 (ne)

đấy (hỏi)

37
New cards

太 (tài)

quá

38
New cards

里 (lǐ)

trong

39
New cards

听 (tīng)

nghe

40
New cards

谁 (shuí)

ai

41
New cards

多 (duō)

nhiều

42
New cards

时候 (shíhou)

lúc, khi

43
New cards

下 (xià)

xuống, dưới

44
New cards

谢谢 (xièxie)

cảm ơn

45
New cards

先生 (xiānsheng)

tiên sinh, ông

46
New cards

喜欢 (xǐhuān)

thích

47
New cards

大 (dà)

to, lớn

48
New cards

东西 (dōngxi)

đồ vật

49
New cards

小 (xiǎo)

nhỏ

50
New cards

叫 (jiào)

gọi, tên là

51
New cards

爱 (ài)

yêu

52
New cards

年 (nián)

năm

53
New cards

请 (qǐng)

mời

54
New cards

回 (huí)

quay về, trả lời

55
New cards

工作 (gōngzuò)

công việc, làm việc

56
New cards

钱 (qián)

tiền

57
New cards

吃 (chī)

ăn

58
New cards

开 (kāi)

mở

59
New cards

家 (jiā)

nhà, gia đình

60
New cards

哪 (nǎ)

nào

61
New cards

朋友 (péngyou)

bạn bè

62
New cards

妈妈 (māma)

mẹ

63
New cards

今天 (jīntiān)

hôm nay

64
New cards

几 (jǐ)

mấy

65
New cards

爸爸 (bàba)

bố

66
New cards

些 (xiē)

một vài

67
New cards

怎么样 (zěnmeyàng)

thế nào

68
New cards

对不起 (duìbuqǐ)

xin lỗi

69
New cards

住 (zhù)

70
New cards

三 (sān)

ba

71
New cards

高兴 (gāoxìng)

vui vẻ

72
New cards

买 (mǎi)

mua

73
New cards

医生 (yīshēng)

bác sĩ

74
New cards

哪儿 (nǎr)

đâu

75
New cards

名字 (míngzi)

tên

76
New cards

认识 (rènshi)

biết (người)

77
New cards

坐 (zuò)

ngồi

78
New cards

喝 (hē)

uống

79
New cards

写 (xiě)

viết

80
New cards

月 (yuè)

tháng

81
New cards

号 (hào)

số, ngày

82
New cards

狗 (gǒu)

chó

83
New cards

岁 (suì)

tuổi

84
New cards

看见 (kànjiàn)

nhìn thấy

85
New cards

打电话 (dǎ diànhuà)

gọi điện thoại

86
New cards

喂 (wèi)

alô

87
New cards

儿子 (érzi)

con trai

88
New cards

漂亮 (piàoliang)

đẹp

89
New cards

分钟 (fēnzhōng)

phút

90
New cards

再见 (zàijiàn)

tạm biệt

91
New cards

本 (běn)

quyển (lượng từ)

92
New cards

明天 (míngtiān)

ngày mai

93
New cards

多少 (duōshao)

bao nhiêu

94
New cards

块 (kuài)

đồng (tiền)

95
New cards

女儿 (nǚ'ér)

con gái

96
New cards

小姐 (xiǎojie)

cô (gọi)

97
New cards

衣服 (yīfu)

quần áo

98
New cards

水 (shuǐ)

nước

99
New cards

学校 (xuéxiào)

trường học

100
New cards

电影 (diànyǐng)

phim