1/149
Vocabulary flashcards with Chinese characters, Pinyin, and translations covering all 150 entries from the transcript.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
的 (de)
của
我 (wǒ)
tôi
你 (nǐ)
bạn
是 (shì)
là
了 (le)
rồi (trợ từ)
不 (bù)
không
在 (zài)
ở tại
他 (tā)
anh ấy
我们 (wǒmen)
chúng tôi
好 (hǎo)
tốt
有 (yǒu)
có
这 (zhè)
này
会 (huì)
biết, sẽ
吗 (ma)
không
什么 (shénme)
gì
说 (shuō)
nói
她 (tā)
cô ấy
想 (xiǎng)
muốn, nghĩ
一 (yī)
một
很 (hěn)
rất
人 (rén)
người
那 (nà)
kia, đó
来 (lái)
đến
都 (dōu)
đều
个 (gè)
cái (lượng từ)
能 (néng)
có thể
去 (qù)
đi
和 (hé)
và
做 (zuò)
làm
上 (shàng)
trên
没有 (méiyǒu)
không có
看 (kàn)
xem, nhìn
怎么 (zěnme)
thế nào
现在 (xiànzài)
bây giờ
点 (diǎn)
giờ, điểm
呢 (ne)
đấy (hỏi)
太 (tài)
quá
里 (lǐ)
trong
听 (tīng)
nghe
谁 (shuí)
ai
多 (duō)
nhiều
时候 (shíhou)
lúc, khi
下 (xià)
xuống, dưới
谢谢 (xièxie)
cảm ơn
先生 (xiānsheng)
tiên sinh, ông
喜欢 (xǐhuān)
thích
大 (dà)
to, lớn
东西 (dōngxi)
đồ vật
小 (xiǎo)
nhỏ
叫 (jiào)
gọi, tên là
爱 (ài)
yêu
年 (nián)
năm
请 (qǐng)
mời
回 (huí)
quay về, trả lời
工作 (gōngzuò)
công việc, làm việc
钱 (qián)
tiền
吃 (chī)
ăn
开 (kāi)
mở
家 (jiā)
nhà, gia đình
哪 (nǎ)
nào
朋友 (péngyou)
bạn bè
妈妈 (māma)
mẹ
今天 (jīntiān)
hôm nay
几 (jǐ)
mấy
爸爸 (bàba)
bố
些 (xiē)
một vài
怎么样 (zěnmeyàng)
thế nào
对不起 (duìbuqǐ)
xin lỗi
住 (zhù)
ở
三 (sān)
ba
高兴 (gāoxìng)
vui vẻ
买 (mǎi)
mua
医生 (yīshēng)
bác sĩ
哪儿 (nǎr)
đâu
名字 (míngzi)
tên
认识 (rènshi)
biết (người)
坐 (zuò)
ngồi
喝 (hē)
uống
写 (xiě)
viết
月 (yuè)
tháng
号 (hào)
số, ngày
狗 (gǒu)
chó
岁 (suì)
tuổi
看见 (kànjiàn)
nhìn thấy
打电话 (dǎ diànhuà)
gọi điện thoại
喂 (wèi)
alô
儿子 (érzi)
con trai
漂亮 (piàoliang)
đẹp
分钟 (fēnzhōng)
phút
再见 (zàijiàn)
tạm biệt
本 (běn)
quyển (lượng từ)
明天 (míngtiān)
ngày mai
多少 (duōshao)
bao nhiêu
块 (kuài)
đồng (tiền)
女儿 (nǚ'ér)
con gái
小姐 (xiǎojie)
cô (gọi)
衣服 (yīfu)
quần áo
水 (shuǐ)
nước
学校 (xuéxiào)
trường học
电影 (diànyǐng)
phim